Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
ROA CORE sang Rial Qatar (ROA sang QAR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ROA thành QAR

ROA/QAR: 1 ROA = 0.02365 QAR. Giá chuyển đổi 1 ROA CORE (ROA) thành Rial Qatar (QAR) là 0.02365 QAR hôm nay.
ROA
ROA
QAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ROA/QAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ROA CORE (ROA) thành Rial Qatar (QAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ROA hiện có giá trị là 0.02365 QAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ROA hiện có giá 0.02365 QAR, nghĩa là mua 5 ROA sẽ mất 0.1183 QAR. Tương tự, ر.ق1 QAR có thể được chuyển đổi thành 42.28 ROA và ر.ق50 QAR có thể được chuyển đổi thành 211.38 ROA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ROA sang QAR

Chuyển đổi QAR sang ROA

ROA CORE
Rial Qatar
1 ROA
0.02365  QAR
Đổi 1 ROA sang 0.02365 QAR
2 ROA
0.04731  QAR
Đổi 2 ROA sang 0.04731 QAR
5 ROA
0.1183  QAR
Đổi 5 ROA sang 0.1183 QAR
10 ROA
0.2365  QAR
Đổi 10 ROA sang 0.2365 QAR
20 ROA
0.4731  QAR
Đổi 20 ROA sang 0.4731 QAR
50 ROA
1.18  QAR
Đổi 50 ROA sang 1.18 QAR
100 ROA
2.37  QAR
Đổi 100 ROA sang 2.37 QAR
200 ROA
4.73  QAR
Đổi 200 ROA sang 4.73 QAR
500 ROA
11.83  QAR
Đổi 500 ROA sang 11.83 QAR
1000 ROA
23.65  QAR
Đổi 1000 ROA sang 23.65 QAR
5000 ROA
118.27  QAR
Đổi 5000 ROA sang 118.27 QAR
10000 ROA
236.54  QAR
Đổi 10000 ROA sang 236.54 QAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ROA thành QAR toàn diện, cho thấy giá trị của ROA CORE tính theo Rial Qatar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ROA sang QAR, lên đến 10000 ROA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Qatar
ROA CORE
1 QAR
42.28 ROA
Đổi 1 QAR sang 42.28 ROA
10 QAR
422.76 ROA
Đổi 10 QAR sang 422.76 ROA
50 QAR
2,113.79 ROA
Đổi 50 QAR sang 2,113.79 ROA
100 QAR
4,227.59 ROA
Đổi 100 QAR sang 4,227.59 ROA
200 QAR
8,455.17 ROA
Đổi 200 QAR sang 8,455.17 ROA
500 QAR
21,137.93 ROA
Đổi 500 QAR sang 21,137.93 ROA
1000 QAR
42,275.86 ROA
Đổi 1000 QAR sang 42,275.86 ROA
2000 QAR
84,551.71 ROA
Đổi 2000 QAR sang 84,551.71 ROA
5000 QAR
211,379.29 ROA
Đổi 5000 QAR sang 211,379.29 ROA
10000 QAR
422,758.57 ROA
Đổi 10000 QAR sang 422,758.57 ROA
50000 QAR
2,113,792.87 ROA
Đổi 50000 QAR sang 2,113,792.87 ROA
100000 QAR
4,227,585.74 ROA
Đổi 100000 QAR sang 4,227,585.74 ROA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QAR thành ROA toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Qatar tính theo ROA CORE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QAR sang ROA, lên đến 100000 QAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ROA/QAR

ROA/QAR: 1 ROA = 0.02365 QAR; 2026/01/03 10:40:01
Trong 1D vừa qua, ROA CORE đã thay đổi +1.74% thành QAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ROA CORE(ROA) đã thay đổi +1.74% thành QAR trong khi đó Rial Qatar(QAR) đã thay đổi % thành ROA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ROA sang QAR: Biến động và thay đổi giá của ROA CORE/QAR

Giá ROA CORE cao nhất theo QAR 7 ngày qua là 0.02389 QAR trong khi giá ROA CORE thấp nhất theo QAR trong 7 ngày qua là 0.02279 QAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ROA CORE theo QAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ROA theo QAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02389 QAR
0.02389 QAR
0.03226 QAR
0.04841 QAR
Thấp
0.02325 QAR
0.02279 QAR
0.02183 QAR
0.02183 QAR
Bình thường
0 QAR
0 QAR
0 QAR
0 QAR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.74%
+2.46%
-5.01%
-49.50%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ROA (hoặc USDT) bằng QAR (Qatari Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ROA bằng QAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ROA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin ROA CORE

Số liệu thị trường ROA sang QAR

ROA/QAR:
ر.ق0.02365
Khối lượng ROA 24 giờ:
ر.ق352,319.53
Vốn hóa thị trường ROA:
ر.ق15,848,289.06
Nguồn cung lưu hành ROA:
670.00M ROA

Tỷ giá ROA sang QAR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi ROA CORE thành Rial Qatar đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của ROA CORE là ر.ق0.02365 mỗi ROA, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ق15,848,289.06 QAR dựa trên nguồn cung lưu hành của 670,000,000 ROA. Khối lượng giao dịch của ROA CORE đã thay đổi +57.28% (ر.ق128,308.13 QAR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ROA là ر.ق224,011.4.

Thông tin thêm về ROA CORE trên Bitget

Thông tin Rial Qatar

V Đng Rial Qatar (QAR)

Đng Rial Qatar (QAR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là đng tin chính thc ca Qatar; nó còn là bng chng cho s tăng trưng kinh tế, s giàu có và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là QAR và đưc đi din bi ký hiu ر.ق. Ra đi sau khi Qatar giành đưc đc lp t Anh, Rial đã thay thế đng Qatar và Dubai Riyal và đánh du mt chương mi trong cnh quan tài chính đang phát trin mnh m ca đt nưc.

Bi cnh lch s

Vic gii thiu đng Rial Qatar là mtc đi quan trng trong hành trình hưng ti s t cung t cp và ch quyn kinh tế ca Qatar. Vic thiết lp đng tin này din ra cùng thi đim vi s phát trin nhanh chóng ca ngành du m và khí đt ca Qatar, đưa quc gia này lên mt v thế ni bt trong nn kinh tế thế gii. Rial không ch biu tưng cho mt h thng tin t mi mà còn cho s xut hin ca Qatar như mt nhân t quan trng trong nn kinh tế toàn cu.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca đng Rial Qatar phn ánh lch s phong phú và bn sc văn hóa ca Qatar. Các t tin giy hin th hình nh lá c Qatar, nhng chiếc thuyn dhow truyn thng, và các đa danh ni tiếng như Bo tàng Ngh thut Hi giáo. Nhng thiết kế này không ch đóng vai trò là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là biu tưng ca s kết hp gia truyn thng và hin đi ca Qatar, cho thy hành trình t mt nn kinh tế nuôi cy ngc trai đến mt cưng quc năng lưng toàn cu.

Vai trò kinh tế

Đng Rial Qatar đóng mt vai trò trung tâm trong nn kinh tế ca quc gia, đưc h tr bi mt trong nhng ngun d tr du m và khí đt t nhiên ln nht thế gii. Đng tin này là công c hu ích trong vic thúc đy thương mi, c trong nưc và quc tế và h tr nhiu ngành khác nhau bao gm tài chính, xây dng và mt ngành dch v đang phát trin mnh.

Chính sách tin t và s n đnh

Đng Rial đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Qatar và đưc neo c đnh vi đng Đô la M, phn ánh mi quan h kinh tế gia Qatar và Hoa K, đc bit là trong lĩnh vc du m. Vic neo giá này mang li s n đnh cho đng Rial, điu cn thiết trong mt nn kinh tế ph thuc nhiu vào xut khu hydrocarbon và giúp qun lý lm phát.

Thương mi quc tế và Đng Rial Qatar

S n đnh ca đng Rial Qatar là hết sc quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu khí đt t nhiên hóa lng (LNG) và sn phm du m ca Qatar. Mt đng Rial n đnh là cn thiết đ duy trì mc giá cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài vào các ngành khác nhau.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ROA CORE phổ biến nhất là ROA sang QAR, trong đó mã của ROA CORE là ROA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị QAR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ROA sang QAR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ROA sang QAR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi ROA CORE phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ROA đến TWD
1 ROA thành NT$0.2038 TWD
popular info Rial Qatar
ROA đến QAR
1 ROA thành ر.ق0.02365 QAR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ROA đến CNY
1 ROA thành ¥0.04544 CNY
popular info Đô la Mỹ
ROA đến USD
1 ROA thành $0.006497 USD
popular info Đô la Úc
ROA đến AUD
1 ROA thành AU$0.009703 AUD
popular info Euro
ROA đến EUR
1 ROA thành €0.005540 EUR
popular info Đô la Canada
ROA đến CAD
1 ROA thành C$0.008926 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ROA đến KRW
1 ROA thành ₩9.37 KRW
popular info Yên Nhật
ROA đến JPY
1 ROA thành ¥1.02 JPY
popular info Bảng Anh
ROA đến GBP
1 ROA thành £0.004824 GBP
popular info Real Brazil
ROA đến BRL
1 ROA thành R$0.03524 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang QAR

other assets Sphere AI
SPHERE đến QAR
1 SPHERE thành ر.ق0.0003011 QAR
other assets MYX Finance
MYX đến QAR
1 MYX thành ر.ق25.39 QAR
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến QAR
1 VIRTUAL thành ر.ق2.98 QAR
other assets Bitcoin
BTC đến QAR
1 BTC thành ر.ق326,638.37 QAR
other assets BUILDon
B đến QAR
1 B thành ر.ق0.6317 QAR
other assets Ethereum
ETH đến QAR
1 ETH thành ر.ق11,280.37 QAR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến QAR
1 BCH thành ر.ق2,297.1 QAR
other assets Giant Mammoth
GMMT đến QAR
1 GMMT thành ر.ق0.01470 QAR
other assets FTX Token
FTT đến QAR
1 FTT thành ر.ق2.07 QAR
other assets WebKey DAO
WKEYDAO đến QAR
1 WKEYDAO thành ر.ق25.54 QAR

Bảng chuyển đổi từ ROA sang QAR

Tỷ giá hoán đổi của ROA CORE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ROA thành Rial Qatar đã thay đổi +2.46% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.74%, đạt mức cao nhất là 0.02389 QAR và mức thấp nhất là 0.02325 QAR . Một tháng trước, giá trị của 1 ROA là ر.ق0.02490 QAR , thay đổi -5.01% so với giá hiện tại. ROA CORE đã thay đổi
-ر.ق
0.04801QAR
, tương đương mức thay đổi -66.99% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:40 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ROA
ر.ق0.01183ر.ق0.01163
+1.74%
1 ROA
ر.ق0.02365ر.ق0.02325
+1.74%
5 ROA
ر.ق0.1183ر.ق0.1163
+1.74%
10 ROA
ر.ق0.2365ر.ق0.2325
+1.74%
50 ROA
ر.ق1.18ر.ق1.16
+1.74%
100 ROA
ر.ق2.37ر.ق2.33
+1.74%
500 ROA
ر.ق11.83ر.ق11.63
+1.74%
1000 ROA
ر.ق23.65ر.ق23.25
+1.74%

Câu Hỏi Thường Gặp ROA/QAR

1 ROA CORE bằng bao nhiêu QAR?
Hiện tại, giá 1 ROA CORE (ROA) trong Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.02365.
Tôi có thể mua bao nhiêu ROA với 1 QAR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 42.28 ROA đối với QAR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ROA sang QAR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ROA sang QAR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ROA bất kỳ sang QAR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 QAR tương đương 211.38 ROA, trong khi 5 ROA sẽ có giá khoảng 0.1183QAR.
Giá cao nhất của ROA/QAR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ROA tính theo QAR là ر.ق14.89. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ROA/QAR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ROA CORE tính theo QAR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ROA CORE (ROA) đã tăng 2.46%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ROA CORE (ROA) đã giảm 5.01% so với Rial Qatar (QAR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ROA thành QAR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ROA CORE và Rial Qatar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ROA/QAR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ROA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ROA/QAR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ROA/QAR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ROA/QAR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ROA CORE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ROA CORE: ROA sang Đô la Mỹ (USD), ROA sang Euro (EUR), ROA sang Bảng Anh (GBP), ROA sang Đô la Canada (CAD), ROA sang Rupee Ấn Độ (INR), ROA sang Rupee Pakistan (PKR), ROA sang Real Brazil (BRL), ROA sang ...
Giá của ROA CORE ở Mỹ là $0.006497 USD. Ngoài ra, giá của ROA CORE là €0.005540 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004824 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.008926 CAD ở Canada, ₹0.5848 INR ở Ấn Độ, ₨1.82 PKR ở Pakistan, R$0.03524 BRL ở Brazil, ...
Cặp ROA CORE phổ biến nhất là ROA sang Rial Qatar(QAR). Giá của 1 ROA CORE (ROA) ở Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.02365.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget