Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$67940.72 (+0.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam9(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$67940.72 (+0.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam9(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$67940.72 (+0.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam9(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RMRK thành KHR
RMRK/KHR: 1 RMRK = 128.48 KHR. Giá chuyển đổi 1 RMRK (RMRK) thành Riel Campuchia (KHR) là 128.48 KHR hôm nay.

RMRK
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RMRK/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RMRK (RMRK) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RMRK hiện có giá trị là 128.48 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RMRK hiện có giá 128.48 KHR, nghĩa là mua 5 RMRK sẽ mất 642.4 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.007783 RMRK và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.03892 RMRK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RMRK sang KHR
Chuyển đổi KHR sang RMRK
RMRK
Riel Campuchia
1 RMRK
128.48 KHR
Đổi 1 RMRK sang 128.48 KHR
2 RMRK
256.96 KHR
Đổi 2 RMRK sang 256.96 KHR
5 RMRK
642.4 KHR
Đổi 5 RMRK sang 642.4 KHR
10 RMRK
1,284.81 KHR
Đổi 10 RMRK sang 1,284.81 KHR
20 RMRK
2,569.61 KHR
Đổi 20 RMRK sang 2,569.61 KHR
50 RMRK
6,424.04 KHR
Đổi 50 RMRK sang 6,424.04 KHR
100 RMRK
12,848.07 KHR
Đổi 100 RMRK sang 12,848.07 KHR
200 RMRK
25,696.15 KHR
Đổi 200 RMRK sang 25,696.15 KHR
500 RMRK
64,240.37 KHR
Đổi 500 RMRK sang 64,240.37 KHR
1000 RMRK
128,480.74 KHR
Đổi 1000 RMRK sang 128,480.74 KHR
5000 RMRK
642,403.7 KHR
Đổi 5000 RMRK sang 642,403.7 KHR
10000 RMRK
1,284,807.41 KHR
Đổi 10000 RMRK sang 1,284,807.41 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RMRK thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của RMRK tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RMRK sang KHR, lên đến 10000 RMRK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
RMRK
1 KHR
0.007783 RMRK
Đổi 1 KHR sang 0.007783 RMRK
10 KHR
0.07783 RMRK
Đổi 10 KHR sang 0.07783 RMRK
50 KHR
0.3892 RMRK
Đổi 50 KHR sang 0.3892 RMRK
100 KHR
0.7783 RMRK
Đổi 100 KHR sang 0.7783 RMRK
200 KHR
1.56 RMRK
Đổi 200 KHR sang 1.56 RMRK
500 KHR
3.89 RMRK
Đổi 500 KHR sang 3.89 RMRK
1000 KHR
7.78 RMRK
Đổi 1000 KHR sang 7.78 RMRK
2000 KHR
15.57 RMRK
Đổi 2000 KHR sang 15.57 RMRK
5000 KHR
38.92 RMRK
Đổi 5000 KHR sang 38.92 RMRK
10000 KHR
77.83 RMRK
Đổi 10000 KHR sang 77.83 RMRK
50000 KHR
389.16 RMRK
Đổi 50000 KHR sang 389.16 RMRK
100000 KHR
778.33 RMRK
Đổi 100000 KHR sang 778.33 RMRK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành RMRK toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo RMRK đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang RMRK, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RMRK/KHR
RMRK/KHR: 1 RMRK = 128.48 KHR; 2026/02/22 03:01:16
Trong 1D vừa qua, RMRK đã thay đổi +3.90% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RMRK(RMRK) đã thay đổi +3.90% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành RMRK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RMRK sang KHR: Biến động và thay đổi giá của RMRK/KHR
Giá RMRK cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 175.95 KHR trong khi giá RMRK thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 112.3 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá RMRK theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RMRK theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 128.48 KHR | 175.95 KHR | 451.88 KHR | 451.88 KHR |
Thấp | 123.66 KHR | 112.3 KHR | 11.58 KHR | 11.58 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.90% | -22.82% | -67.14% | +197.74% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RMRK (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RMRK bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RMRK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin RMRK
Số liệu thị trường RMRK sang KHR
RMRK/KHR:
៛128.48
Khối lượng RMRK 24 giờ:
៛1,171,718.04
Vốn hóa thị trường RMRK:
៛1,168,011,782.99
Nguồn cung lưu hành RMRK:
9.09M RMRK
Tỷ giá RMRK sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi RMRK thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của RMRK là ៛128.48 mỗi RMRK, với tổng vốn hoá thị trường của ៛1,168,011,782.99 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,090,949 RMRK. Khối lượng giao dịch của RMRK đã thay đổi +3.88% (៛43,817.8 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RMRK là ៛1,127,900.25.
Thông tin thêm về RMRK trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RMRK phổ biến nhất là RMRK sang KHR, trong đó mã của RMRK là RMRK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 68591.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 1992.31 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.44 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 86.40 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 58213.32 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 50880.92 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 93880.72 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 355117.01 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 6223056.46 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.95 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RMRK sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RMRK sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi RMRK phổ biến
RMRK đến TWD
1 RMRK thành NT$1.01 TWD
RMRK đến CNY
1 RMRK thành ¥0.2212 CNY
RMRK đến USD
1 RMRK thành $0.03202 USD
RMRK đến AUD
1 RMRK thành AU$0.04523 AUD
RMRK đến KHR
1 RMRK thành ៛128.48 KHR
RMRK đến EUR
1 RMRK thành €0.02718 EUR
RMRK đến CAD
1 RMRK thành C$0.04383 CAD
RMRK đến KRW
1 RMRK thành ₩46.28 KRW
RMRK đến JPY
1 RMRK thành ¥4.96 JPY
RMRK đến GBP
1 RMRK thành £0.02375 GBP
RMRK đến BRL
1 RMRK thành R$0.1658 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

INJ đến KHR
1 INJ thành ៛14,795.62 KHR

SIREN đến KHR
1 SIREN thành ៛1,099.89 KHR

POWER đến KHR
1 POWER thành ៛1,796.94 KHR

POL đến KHR
1 POL thành ៛436.55 KHR

AGLD đến KHR
1 AGLD thành ៛992.3 KHR

BTR đến KHR
1 BTR thành ៛799.4 KHR

ETC đến KHR
1 ETC thành ៛35,253.51 KHR

FB đến KHR
1 FB thành ៛2,264.7 KHR

WLFI đến KHR
1 WLFI thành ៛484.65 KHR

YGG đến KHR
1 YGG thành ៛176.83 KHR
Bảng chuyển đổi từ RMRK sang KHR
Tỷ giá hoán đổi của RMRK đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RMRK thành Riel Campuchia đã thay đổi -22.82% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.90%, đạt mức cao nhất là 128.48 KHR và mức thấp nhất là 123.66 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 RMRK là ៛391 KHR , thay đổi -67.14% so với giá hiện tại. RMRK đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -69.45% so với năm trước.
-៛
292.09KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:01 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RMRK | ៛64.24 | ៛61.83 | +3.90% |
1 RMRK | ៛128.48 | ៛123.66 | +3.90% |
5 RMRK | ៛642.4 | ៛618.28 | +3.90% |
10 RMRK | ៛1,284.81 | ៛1,236.55 | +3.90% |
50 RMRK | ៛6,424.04 | ៛6,182.75 | +3.90% |
100 RMRK | ៛12,848.07 | ៛12,365.51 | +3.90% |
500 RMRK | ៛64,240.37 | ៛61,827.53 | +3.90% |
1000 RMRK | ៛128,480.74 |