Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90189.99 (+0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90189.99 (+0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90189.99 (+0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RIB thành KRW
RIB/KRW: 1 RIB = 8.3 KRW. Giá chuyển đổi 1 Ribus (RIB) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 8.3 KRW hôm nay.

RIB
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RIB/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ribus (RIB) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RIB hiện có giá trị là 8.3 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RIB hiện có giá 8.3 KRW, nghĩa là mua 5 RIB sẽ mất 41.49 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.1205 RIB và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.6025 RIB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RIB sang KRW
Chuyển đổi KRW sang RIB
Ribus
Won Hàn Quốc
1 RIB
8.3 KRW
Đổi 1 RIB sang 8.3 KRW
2 RIB
16.6 KRW
Đổi 2 RIB sang 16.6 KRW
5 RIB
41.49 KRW
Đổi 5 RIB sang 41.49 KRW
10 RIB
82.98 KRW
Đổi 10 RIB sang 82.98 KRW
20 RIB
165.97 KRW
Đổi 20 RIB sang 165.97 KRW
50 RIB
414.91 KRW
Đổi 50 RIB sang 414.91 KRW
100 RIB
829.83 KRW
Đổi 100 RIB sang 829.83 KRW
200 RIB
1,659.66 KRW
Đổi 200 RIB sang 1,659.66 KRW
500 RIB
4,149.15 KRW
Đổi 500 RIB sang 4,149.15 KRW
1000 RIB
8,298.3 KRW
Đổi 1000 RIB sang 8,298.3 KRW
5000 RIB
41,491.49 KRW
Đổi 5000 RIB sang 41,491.49 KRW
10000 RIB
82,982.98 KRW
Đổi 10000 RIB sang 82,982.98 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RIB thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Ribus tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RIB sang KRW, lên đến 10000 RIB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Ribus
1 KRW
0.1205 RIB
Đổi 1 KRW sang 0.1205 RIB
10 KRW
1.21 RIB
Đổi 10 KRW sang 1.21 RIB
50 KRW
6.03 RIB
Đổi 50 KRW sang 6.03 RIB
100 KRW
12.05 RIB
Đổi 100 KRW sang 12.05 RIB
200 KRW
24.1 RIB
Đổi 200 KRW sang 24.1 RIB
500 KRW
60.25 RIB
Đổi 500 KRW sang 60.25 RIB
1000 KRW
120.51 RIB
Đổi 1000 KRW sang 120.51 RIB
2000 KRW
241.01 RIB
Đổi 2000 KRW sang 241.01 RIB
5000 KRW
602.53 RIB
Đổi 5000 KRW sang 602.53 RIB
10000 KRW
1,205.07 RIB
Đổi 10000 KRW sang 1,205.07 RIB
50000 KRW
6,025.33 RIB
Đổi 50000 KRW sang 6,025.33 RIB
100000 KRW
12,050.66 RIB
Đổi 100000 KRW sang 12,050.66 RIB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành RIB toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Ribus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang RIB, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RIB/KRW
RIB/KRW: 1 RIB = 8.3 KRW; 2026/01/03 20:32:12
Trong 1D vừa qua, Ribus đã thay đổi -1.16% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ribus(RIB) đã thay đổi -1.16% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành RIB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RIB sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Ribus/KRW
Giá Ribus cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 9.58 KRW trong khi giá Ribus thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 7.85 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ribus theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RIB theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 8.99 KRW | 9.58 KRW | 10.39 KRW | 13.49 KRW |
Thấp | 8 KRW | 7.85 KRW | 7.83 KRW | 7.83 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.16% | -13.49% | -23.64% | -27.60% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RIB (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RIB bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RIB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ribus
Số liệu thị trường RIB sang KRW
RIB/KRW:
₩8.3
Khối lượng RIB 24 giờ:
₩7,177,577.12
Vốn hóa thị trường RIB:
--
Nguồn cung lưu hành RIB:
0 RIB
Tỷ giá RIB sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ribus thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ribus là ₩8.3 mỗi RIB, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RIB. Khối lượng giao dịch của Ribus đã thay đổi -3.09% (₩-228,965.87 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RIB là ₩7,406,542.99.
Thông tin thêm về Ribus trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ribus phổ biến nhất là RIB sang KRW, trong đó mã của Ribus là RIB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RIB sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RIB sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ribus phổ biến
RIB đến TWD
1 RIB thành NT$0.1805 TWD
RIB đến CNY
1 RIB thành ¥0.04023 CNY
RIB đến USD
1 RIB thành $0.005752 USD
RIB đến AUD
1 RIB thành AU$0.008596 AUD
RIB đến EUR
1 RIB thành €0.004905 EUR
RIB đến CAD
1 RIB thành C$0.007903 CAD
RIB đến KRW
1 RIB thành ₩8.3 KRW
RIB đến JPY
1 RIB thành ¥0.9020 JPY
RIB đến GBP
1 RIB thành £0.004271 GBP
RIB đến BRL
1 RIB thành R$0.03120 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

MYX đến KRW
1 MYX thành ₩9,136.64 KRW

WLFI đến KRW
1 WLFI thành ₩251.87 KRW

TRUMP đến KRW
1 TRUMP thành ₩7,664.65 KRW

BCH đến KRW
1 BCH thành ₩920,917.7 KRW

B đến KRW
1 B thành ₩303.94 KRW

COAI đến KRW
1 COAI thành ₩664.66 KRW

PI đến KRW
1 PI thành ₩300.51 KRW

LUNC đến KRW
1 LUNC thành ₩0.06430 KRW

ELIZAOS đến KRW
1 ELIZAOS thành ₩7.86 KRW

VIRTUAL đến KRW
1 VIRTUAL thành ₩1,211.82 KRW
Bảng chuyển đổi từ RIB sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Ribus đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RIB thành Won Hàn Quốc đã thay đổi -13.49% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.16%, đạt mức cao nhất là 8.99 KRW và mức thấp nhất là 8 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 RIB là ₩10.78 KRW , thay đổi -23.64% so với giá hiện tại. Ribus đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -41.75% so với năm trước.
-₩
5.75KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:32 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RIB | ₩4.15 | ₩4.2 | -1.16% |
1 RIB | ₩8.3 | ₩8.39 | -1.16% |
5 RIB | ₩41.49 | ₩41.96 | -1.16% |
10 RIB | ₩82.98 | ₩83.92 | -1.16% |
50 RIB | ₩414.91 | ₩419.62 | -1.16% |
100 RIB | ₩829.83 | ₩839.24 | -1.16% |
500 RIB | ₩4,149.15 | ₩4,196.22 | -1.16% |
1000 RIB | ₩8,298.3 | ₩8,392.44 | -1.16% |
Câu Hỏi Thường Gặp RIB/KRW
1 Ribus bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Ribus (RIB) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩8.3.
Tôi có thể mua bao nhiêu RIB với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1205 RIB đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RIB sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RIB sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RIB bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.6025 RIB, trong khi 5 RIB sẽ có giá khoảng 41.49KRW.
Giá cao nhất của RIB/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RIB tính theo KRW là ₩174.56. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RIB/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ribus tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ribus (RIB) đã giảm 13.49%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ribus (RIB) đã giảm 23.64% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RIB thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ribus và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RIB/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RIB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RIB/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RIB/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường ni ềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RIB/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ribus và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







