Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94069.69 (+2.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94069.69 (+2.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94069.69 (+2.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RGAME thành MNT
RGAME/MNT: 1 RGAME = 0.2066 MNT. Giá chuyển đổi 1 RGAMES (RGAME) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.2066 MNT hôm nay.

RGAME
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RGAME/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RGAMES (RGAME) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RGAME hiện có giá trị là 0.2066 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RGAME hiện có giá 0.2066 MNT, nghĩa là mua 5 RGAME sẽ mất 1.03 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 4.84 RGAME và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 24.2 RGAME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RGAME sang MNT
Chuyển đổi MNT sang RGAME
RGAMES
Tugrik Mông Cổ
1 RGAME
0.2066 MNT
Đổi 1 RGAME sang 0.2066 MNT
2 RGAME
0.4132 MNT
Đổi 2 RGAME sang 0.4132 MNT
5 RGAME
1.03 MNT
Đổi 5 RGAME sang 1.03 MNT
10 RGAME
2.07 MNT
Đổi 10 RGAME sang 2.07 MNT
20 RGAME
4.13 MNT
Đổi 20 RGAME sang 4.13 MNT
50 RGAME
10.33 MNT
Đổi 50 RGAME sang 10.33 MNT
100 RGAME
20.66 MNT
Đổi 100 RGAME sang 20.66 MNT
200 RGAME
41.32 MNT
Đổi 200 RGAME sang 41.32 MNT
500 RGAME
103.3 MNT
Đổi 500 RGAME sang 103.3 MNT
1000 RGAME
206.6 MNT
Đổi 1000 RGAME sang 206.6 MNT
5000 RGAME
1,033 MNT
Đổi 5000 RGAME sang 1,033 MNT
10000 RGAME
2,066 MNT
Đổi 10000 RGAME sang 2,066 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RGAME thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của RGAMES tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RGAME sang MNT, lên đến 10000 RGAME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
RGAMES
1 MNT
4.84 RGAME
Đổi 1 MNT sang 4.84 RGAME
10 MNT
48.4 RGAME
Đổi 10 MNT sang 48.4 RGAME
50 MNT
242.01 RGAME
Đổi 50 MNT sang 242.01 RGAME
100 MNT
484.03 RGAME
Đổi 100 MNT sang 484.03 RGAME
200 MNT
968.05 RGAME
Đổi 200 MNT sang 968.05 RGAME
500 MNT
2,420.13 RGAME
Đổi 500 MNT sang 2,420.13 RGAME
1000 MNT
4,840.27 RGAME
Đổi 1000 MNT sang 4,840.27 RGAME
2000 MNT
9,680.53 RGAME
Đổi 2000 MNT sang 9,680.53 RGAME
5000 MNT
24,201.33 RGAME
Đổi 5000 MNT sang 24,201.33 RGAME
10000 MNT
48,402.67 RGAME
Đổi 10000 MNT sang 48,402.67 RGAME
50000 MNT
242,013.34 RGAME
Đổi 50000 MNT sang 242,013.34 RGAME
100000 MNT
484,026.67 RGAME
Đổi 100000 MNT sang 484,026.67 RGAME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành RGAME toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo RGAMES đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang RGAME, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RGAME/MNT
RGAME/MNT: 1 RGAME = 0.2066 MNT; 2026/01/05 22:03:58
Trong 1D vừa qua, RGAMES đã thay đổi +2.75% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RGAMES(RGAME) đã thay đổi +2.75% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành RGAME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RGAME sang MNT: Biến động và thay đổi giá của RGAMES/MNT
Giá RGAMES cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.2354 MNT trong khi giá RGAMES thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.1693 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá RGAMES theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RGAME theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2066 MNT | 0.2354 MNT | 0.3667 MNT | 1.36 MNT |
Thấp | 0.1952 MNT | 0.1693 MNT | 0.1633 MNT | 0.1633 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.75% | +17.62% | +2.53% | -78.54% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RGAME (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RGAME bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RGAME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin RGAMES
Số liệu thị trường RGAME sang MNT
RGAME/MNT:
₮0.2066
Khối lượng RGAME 24 giờ:
₮43,006,087.7
Vốn hóa thị trường RGAME:
--
Nguồn cung lưu hành RGAME:
0 RGAME
Tỷ giá RGAME sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi RGAMES thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của RGAMES là ₮0.2066 mỗi RGAME, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RGAME. Khối lượng giao dịch của RGAMES đã thay đổi +1.58% (₮668,135.23 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RGAME là ₮42,337,952.47.
Thông tin thêm về RGAMES trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RGAMES phổ biến nhất là RGAME sang MNT, trong đó mã của RGAMES là RGAME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79876.48 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69160.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128859.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506209.14 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452687.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RGAME sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RGAME sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi RGAMES phổ biến
RGAME đến TWD
1 RGAME thành NT$0.001826 TWD
RGAME đến CNY
1 RGAME thành ¥0.0004056 CNY
RGAME đến USD
1 RGAME thành $0.{4}5803 USD
RGAME đến AUD
1 RGAME thành AU$0.{4}8641 AUD
RGAME đến EUR
1 RGAME thành €0.{4}4949 EUR
RGAME đến CAD
1 RGAME thành C$0.{4}7983 CAD
RGAME đến KRW
1 RGAME thành ₩0.08390 KRW
RGAME đến JPY
1 RGAME thành ¥0.009067 JPY
RGAME đến MNT
1 RGAME thành ₮0.2066 MNT
RGAME đến GBP
1 RGAME thành £0.{4}4285 GBP
RGAME đến BRL
1 RGAME thành R$0.0003136 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮335,001,696 MNT

ETH đến MNT
1 ETH thành ₮11,536,487.58 MNT

XRP đến MNT
1 XRP thành ₮8,296.4 MNT

SOL đến MNT
1 SOL thành ₮493,064.41 MNT

SHIB đến MNT
1 SHIB thành ₮0.03272 MNT

VIRTUAL đến MNT
1 VIRTUAL thành ₮3,925.86 MNT

ADA đến MNT
1 ADA thành ₮1,498 MNT

BNB đến MNT
1 BNB thành ₮3,242,193.46 MNT

LINK đến MNT
1 LINK thành ₮49,817.39 MNT

SUI đến MNT
1 SUI thành ₮6,786.14 MNT
Bảng chuyển đổi từ RGAME sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của RGAMES đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 RGAME thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +17.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.75%, đạt mức cao nhất là 0.2066 MNT và mức thấp nhất là 0.1952 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 RGAME là ₮0.2016 MNT , thay đổi +2.53% so với giá hiện tại. RGAMES đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.82% so với năm trước.
-₮
2MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:03 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RGAME | ₮0.1033 | ₮0.1006 | +2.75% |
1 RGAME | ₮0.2066 | ₮0.2012 | +2.75% |
5 RGAME | ₮1.03 | ₮1.01 | +2.75% |
10 RGAME | ₮2.07 | ₮2.01 | +2.75% |
50 RGAME | ₮10.33 | ₮10.06 | +2.75% |
100 RGAME | ₮20.66 | ₮20.12 | +2.75% |
500 RGAME | ₮103.3 | ₮100.6 | +2.75% |
1000 RGAME | ₮206.6 | ₮201.2 | +2.75% |
Câu Hỏi Thường Gặp RGAME/MNT
1 RGAMES bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 RGAMES (RGAME) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.2066.
Tôi có thể mua bao nhiêu RGAME với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.84 RGAME đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RGAME sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RGAME sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RGAME bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 24.2 RGAME, trong khi 5 RGAME sẽ có giá khoảng 1.03MNT.
Giá cao nhất của RGAME/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RGAME tính theo MNT là ₮105.04. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RGAME/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá c ủa RGAMES tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi RGAMES (RGAME) đã tăng 17.62%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi RGAMES (RGAME) đã tăng 2.53% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RGAME thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa RGAMES và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RGAME/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RGAME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RGAME/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RGAME/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các lo ại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RGAME/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của RGAMES và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp RGAMES: RGAME sang Đô la Mỹ (USD), RGAME sang Euro (EUR), RGAME sang Bảng Anh (GBP), RGAME sang Đô la Canada (CAD), RGAME sang Rupee Ấn Độ (INR), RGAME sang Rupee Pakistan (PKR), RGAME sang Real Brazil (BRL), RGAME sang ...
Giá của RGAMES ở Mỹ là $0.C$0.{4}79835803 USD. Ngoài ra, giá của RGAMES là €0.{4}4949 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4285 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005237 INR ở Ấn Độ, ₨0.01626 PKR ở Pakistan, R$0.0003136 BRL ở Brazil, ...
Cặp RGAMES phổ biến nhất là RGAME sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 RGAMES (RGAME) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.2066.
Giá của RGAMES ở Mỹ là $0.C$0.{4}79835803 USD. Ngoài ra, giá của RGAMES là €0.{4}4949 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4285 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005237 INR ở Ấn Độ, ₨0.01626 PKR ở Pakistan, R$0.0003136 BRL ở Brazil, ...
Cặp RGAMES phổ biến nhất là RGAME sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 RGAMES (RGAME) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.2066.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hư ớng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































