Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
retardcoin sang Đô la Namibia (RETARD sang NAD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi RETARD thành NAD

RETARD/NAD: 1 RETARD = 0.001075 NAD. Giá chuyển đổi 1 retardcoin (RETARD) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.001075 NAD hôm nay.
RETARD
RETARD
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RETARD/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi retardcoin (RETARD) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RETARD hiện có giá trị là 0.001075 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RETARD hiện có giá 0.001075 NAD, nghĩa là mua 5 RETARD sẽ mất 0.005373 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 930.66 RETARD và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 4,653.28 RETARD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi RETARD sang NAD

Chuyển đổi NAD sang RETARD

retardcoin
Đô la Namibia
1 RETARD
0.001075  NAD
Đổi 1 RETARD sang 0.001075 NAD
2 RETARD
0.002149  NAD
Đổi 2 RETARD sang 0.002149 NAD
5 RETARD
0.005373  NAD
Đổi 5 RETARD sang 0.005373 NAD
10 RETARD
0.01075  NAD
Đổi 10 RETARD sang 0.01075 NAD
20 RETARD
0.02149  NAD
Đổi 20 RETARD sang 0.02149 NAD
50 RETARD
0.05373  NAD
Đổi 50 RETARD sang 0.05373 NAD
100 RETARD
0.1075  NAD
Đổi 100 RETARD sang 0.1075 NAD
200 RETARD
0.2149  NAD
Đổi 200 RETARD sang 0.2149 NAD
500 RETARD
0.5373  NAD
Đổi 500 RETARD sang 0.5373 NAD
1000 RETARD
1.07  NAD
Đổi 1000 RETARD sang 1.07 NAD
5000 RETARD
5.37  NAD
Đổi 5000 RETARD sang 5.37 NAD
10000 RETARD
10.75  NAD
Đổi 10000 RETARD sang 10.75 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RETARD thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của retardcoin tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RETARD sang NAD, lên đến 10000 RETARD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
retardcoin
1 NAD
930.66 RETARD
Đổi 1 NAD sang 930.66 RETARD
10 NAD
9,306.56 RETARD
Đổi 10 NAD sang 9,306.56 RETARD
50 NAD
46,532.81 RETARD
Đổi 50 NAD sang 46,532.81 RETARD
100 NAD
93,065.62 RETARD
Đổi 100 NAD sang 93,065.62 RETARD
200 NAD
186,131.25 RETARD
Đổi 200 NAD sang 186,131.25 RETARD
500 NAD
465,328.12 RETARD
Đổi 500 NAD sang 465,328.12 RETARD
1000 NAD
930,656.24 RETARD
Đổi 1000 NAD sang 930,656.24 RETARD
2000 NAD
1,861,312.47 RETARD
Đổi 2000 NAD sang 1,861,312.47 RETARD
5000 NAD
4,653,281.19 RETARD
Đổi 5000 NAD sang 4,653,281.19 RETARD
10000 NAD
9,306,562.37 RETARD
Đổi 10000 NAD sang 9,306,562.37 RETARD
50000 NAD
46,532,811.86 RETARD
Đổi 50000 NAD sang 46,532,811.86 RETARD
100000 NAD
93,065,623.73 RETARD
Đổi 100000 NAD sang 93,065,623.73 RETARD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành RETARD toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo retardcoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang RETARD, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ RETARD/NAD

RETARD/NAD: 1 RETARD = 0.001075 NAD; 2026/01/31 07:28:34
Trong 1D vừa qua, retardcoin đã thay đổi +0.28% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy retardcoin(RETARD) đã thay đổi +0.28% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành RETARD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi RETARD sang NAD: Biến động và thay đổi giá của retardcoin/NAD

Giá retardcoin cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.003236 NAD trong khi giá retardcoin thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.0008333 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá retardcoin theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RETARD theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001076 NAD
0.003236 NAD
0.004048 NAD
0.004048 NAD
Thấp
0.001046 NAD
0.0008333 NAD
0.0006452 NAD
0.0006261 NAD
Bình thường
0 NAD
0 NAD
0 NAD
0 NAD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.28%
+3.87%
+65.76%
-18.47%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua RETARD (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RETARD bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RETARD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin retardcoin

Số liệu thị trường RETARD sang NAD

RETARD/NAD:
N$0.001075
Khối lượng RETARD 24 giờ:
N$125,330.99
Vốn hóa thị trường RETARD:
N$1,074,475.17
Nguồn cung lưu hành RETARD:
999.97M RETARD

Tỷ giá RETARD sang NAD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi retardcoin thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của retardcoin là N$0.001075 mỗi RETARD, với tổng vốn hoá thị trường của N$1,074,475.17 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,967,000 RETARD. Khối lượng giao dịch của retardcoin đã thay đổi -34.29% (N$-65,396.42 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RETARD là N$190,727.41.

Thông tin thêm về retardcoin trên Bitget

Thông tin Đô la Namibia

Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá retardcoin phổ biến nhất là RETARD sang NAD, trong đó mã của retardcoin là RETARD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 71131.92 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 114876.87 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 443410.87 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7730621.09 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.96 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi RETARD sang NAD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi RETARD sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi retardcoin phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
RETARD đến TWD
1 RETARD thành NT$0.002122 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
RETARD đến CNY
1 RETARD thành ¥0.0004668 CNY
popular info Đô la Mỹ
RETARD đến USD
1 RETARD thành $0.{4}6715 USD
popular info Đô la Úc
RETARD đến AUD
1 RETARD thành AU$0.{4}9648 AUD
popular info Euro
RETARD đến EUR
1 RETARD thành €0.{4}5665 EUR
popular info Đô la Canada
RETARD đến CAD
1 RETARD thành C$0.{4}9149 CAD
popular info Won Hàn Quốc
RETARD đến KRW
1 RETARD thành ₩0.09742 KRW
popular info Yên Nhật
RETARD đến JPY
1 RETARD thành ¥0.01039 JPY
popular info Bảng Anh
RETARD đến GBP
1 RETARD thành £0.{4}4904 GBP
popular info Đô la Namibia
RETARD đến NAD
1 RETARD thành N$0.001075 NAD
popular info Real Brazil
RETARD đến BRL
1 RETARD thành R$0.0003531 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang NAD

other assets Synapse
SYN đến NAD
1 SYN thành N$1.7 NAD
other assets Enso
ENSO đến NAD
1 ENSO thành N$25.99 NAD
other assets Cobak Token
CBK đến NAD
1 CBK thành N$6.83 NAD
other assets BankrCoin
BNKR đến NAD
1 BNKR thành N$0.01033 NAD
other assets Succinct
PROVE đến NAD
1 PROVE thành N$6.21 NAD
other assets Spark
SPK đến NAD
1 SPK thành N$0.3733 NAD
other assets Yooldo
ESPORTS đến NAD
1 ESPORTS thành N$7.57 NAD
other assets Alpha Quark Token
AQT đến NAD
1 AQT thành N$12.5 NAD
other assets Initia
INIT đến NAD
1 INIT thành N$1.85 NAD
other assets Yei Finance
CLO đến NAD
1 CLO thành N$3.35 NAD

Bảng chuyển đổi từ RETARD sang NAD

Tỷ giá hoán đổi của retardcoin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 RETARD thành Đô la Namibia đã thay đổi +3.87% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.28%, đạt mức cao nhất là 0.001076 NAD và mức thấp nhất là 0.001046 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 RETARD là N$0.0006482 NAD , thay đổi +65.76% so với giá hiện tại. retardcoin đã thay đổi
+N$
0.001075NAD
, tương đương mức thay đổi -85.58% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 07:28 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 RETARD
N$0.0005373N$0.0005357
+0.28%
1 RETARD
N$0.001075N$0.001071
+0.28%
5 RETARD
N$0.005373N$0.005357
+0.28%
10 RETARD
N$0.01075N$0.01071
+0.28%
50 RETARD
N$0.05373N$0.05357
+0.28%
100 RETARD
N$0.1075N$0.1071
+0.28%
500 RETARD
N$0.5373N$0.5357
+0.28%
1000 RETARD
N$1.07N$1.07
+0.28%

Câu Hỏi Thường Gặp RETARD/NAD

1 retardcoin bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 retardcoin (RETARD) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.001075.
Tôi có thể mua bao nhiêu RETARD với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 930.66 RETARD đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RETARD sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RETARD sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RETARD bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 4,653.28 RETARD, trong khi 5 RETARD sẽ có giá khoảng 0.005373NAD.
Giá cao nhất của RETARD/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RETARD tính theo NAD là N$0.1931. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RETARD/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của retardcoin tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi retardcoin (RETARD) đã tăng 3.87%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi retardcoin (RETARD) đã tăng 65.76% so với Đô la Namibia (NAD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RETARD thành NAD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa retardcoin và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RETARD/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RETARD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RETARD/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RETARD/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RETARD/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của retardcoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp retardcoin: RETARD sang Đô la Mỹ (USD), RETARD sang Euro (EUR), RETARD sang Bảng Anh (GBP), RETARD sang Đô la Canada (CAD), RETARD sang Rupee Ấn Độ (INR), RETARD sang Rupee Pakistan (PKR), RETARD sang Real Brazil (BRL), RETARD sang ...
Giá của retardcoin ở Mỹ là $0.C$0.{4}91496715 USD. Ngoài ra, giá của retardcoin là €0.{4}5665 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4904 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006157 INR ở Ấn Độ, ₨0.01879 PKR ở Pakistan, R$0.0003531 BRL ở Brazil, ...
Cặp retardcoin phổ biến nhất là RETARD sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 retardcoin (RETARD) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.001075.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Niêm yết coin mới nhất trên Bitget

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget