Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
RefundYourSOL sang Króna Iceland (RYS sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi RYS thành ISK

RYS/ISK: 1 RYS = 0.07182 ISK. Giá chuyển đổi 1 RefundYourSOL (RYS) thành Króna Iceland (ISK) là 0.07182 ISK hôm nay.
RYS
RYS
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RYS/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RefundYourSOL (RYS) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RYS hiện có giá trị là 0.07182 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RYS hiện có giá 0.07182 ISK, nghĩa là mua 5 RYS sẽ mất 0.3591 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 13.92 RYS và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 69.62 RYS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi RYS sang ISK

Chuyển đổi ISK sang RYS

RefundYourSOL
Króna Iceland
1 RYS
0.07182  ISK
Đổi 1 RYS sang 0.07182 ISK
2 RYS
0.1436  ISK
Đổi 2 RYS sang 0.1436 ISK
5 RYS
0.3591  ISK
Đổi 5 RYS sang 0.3591 ISK
10 RYS
0.7182  ISK
Đổi 10 RYS sang 0.7182 ISK
20 RYS
1.44  ISK
Đổi 20 RYS sang 1.44 ISK
50 RYS
3.59  ISK
Đổi 50 RYS sang 3.59 ISK
100 RYS
7.18  ISK
Đổi 100 RYS sang 7.18 ISK
200 RYS
14.36  ISK
Đổi 200 RYS sang 14.36 ISK
500 RYS
35.91  ISK
Đổi 500 RYS sang 35.91 ISK
1000 RYS
71.82  ISK
Đổi 1000 RYS sang 71.82 ISK
5000 RYS
359.1  ISK
Đổi 5000 RYS sang 359.1 ISK
10000 RYS
718.19  ISK
Đổi 10000 RYS sang 718.19 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RYS thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của RefundYourSOL tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RYS sang ISK, lên đến 10000 RYS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
RefundYourSOL
1 ISK
13.92 RYS
Đổi 1 ISK sang 13.92 RYS
10 ISK
139.24 RYS
Đổi 10 ISK sang 139.24 RYS
50 ISK
696.19 RYS
Đổi 50 ISK sang 696.19 RYS
100 ISK
1,392.38 RYS
Đổi 100 ISK sang 1,392.38 RYS
200 ISK
2,784.76 RYS
Đổi 200 ISK sang 2,784.76 RYS
500 ISK
6,961.9 RYS
Đổi 500 ISK sang 6,961.9 RYS
1000 ISK
13,923.81 RYS
Đổi 1000 ISK sang 13,923.81 RYS
2000 ISK
27,847.62 RYS
Đổi 2000 ISK sang 27,847.62 RYS
5000 ISK
69,619.04 RYS
Đổi 5000 ISK sang 69,619.04 RYS
10000 ISK
139,238.09 RYS
Đổi 10000 ISK sang 139,238.09 RYS
50000 ISK
696,190.45 RYS
Đổi 50000 ISK sang 696,190.45 RYS
100000 ISK
1,392,380.89 RYS
Đổi 100000 ISK sang 1,392,380.89 RYS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành RYS toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo RefundYourSOL đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang RYS, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ RYS/ISK

RYS/ISK: 1 RYS = 0.07182 ISK; 2026/01/30 11:49:50
Trong 1D vừa qua, RefundYourSOL đã thay đổi -11.90% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RefundYourSOL(RYS) đã thay đổi -11.90% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành RYS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi RYS sang ISK: Biến động và thay đổi giá của RefundYourSOL/ISK

Giá RefundYourSOL cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.09134 ISK trong khi giá RefundYourSOL thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.06959 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá RefundYourSOL theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RYS theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.08255 ISK
0.09134 ISK
0.1128 ISK
0.1387 ISK
Thấp
0.06959 ISK
0.06959 ISK
0.06959 ISK
0.06959 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-11.90%
-17.78%
-25.03%
-47.22%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua RYS (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RYS bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RYS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin RefundYourSOL

Số liệu thị trường RYS sang ISK

RYS/ISK:
kr0.07182
Khối lượng RYS 24 giờ:
kr675,644.06
Vốn hóa thị trường RYS:
kr70,715,213.67
Nguồn cung lưu hành RYS:
984.63M RYS

Tỷ giá RYS sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi RefundYourSOL thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của RefundYourSOL là kr0.07182 mỗi RYS, với tổng vốn hoá thị trường của kr70,715,213.67 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 984,625,100 RYS. Khối lượng giao dịch của RefundYourSOL đã thay đổi -73.01% (kr-1,828,048.83 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RYS là kr2,503,692.89.

Thông tin thêm về RefundYourSOL trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RefundYourSOL phổ biến nhất là RYS sang ISK, trong đó mã của RefundYourSOL là RYS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 73627.02 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 63855.78 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 118836.59 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 455742.37 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8077267.95 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 15.00 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi RYS sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi RYS sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi RefundYourSOL phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
RYS đến TWD
1 RYS thành NT$0.01858 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
RYS đến CNY
1 RYS thành ¥0.004109 CNY
popular info Króna Iceland
RYS đến ISK
1 RYS thành kr0.07182 ISK
popular info Đô la Mỹ
RYS đến USD
1 RYS thành $0.0005911 USD
popular info Đô la Úc
RYS đến AUD
1 RYS thành AU$0.0008432 AUD
popular info Euro
RYS đến EUR
1 RYS thành €0.0004952 EUR
popular info Đô la Canada
RYS đến CAD
1 RYS thành C$0.0007993 CAD
popular info Won Hàn Quốc
RYS đến KRW
1 RYS thành ₩0.8517 KRW
popular info Yên Nhật
RYS đến JPY
1 RYS thành ¥0.09105 JPY
popular info Bảng Anh
RYS đến GBP
1 RYS thành £0.0004295 GBP
popular info Real Brazil
RYS đến BRL
1 RYS thành R$0.003066 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Bitcoin
BTC đến ISK
1 BTC thành kr10,035,267.88 ISK
other assets Ethereum
ETH đến ISK
1 ETH thành kr332,062.15 ISK
other assets BNB
BNB đến ISK
1 BNB thành kr101,674.55 ISK
other assets Solana
SOL đến ISK
1 SOL thành kr14,070.63 ISK
other assets XRP
XRP đến ISK
1 XRP thành kr212.34 ISK
other assets Oasis
ROSE đến ISK
1 ROSE thành kr2.53 ISK
other assets Dogecoin
DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr13.85 ISK
other assets Tether Gold
XAUt đến ISK
1 XAUt thành kr622,733.16 ISK
other assets Balance
EPT đến ISK
1 EPT thành kr0.1264 ISK
other assets Yooldo
ESPORTS đến ISK
1 ESPORTS thành kr58.45 ISK

Bảng chuyển đổi từ RYS sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của RefundYourSOL đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RYS thành Króna Iceland đã thay đổi -17.78% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -11.90%, đạt mức cao nhất là 0.08255 ISK và mức thấp nhất là 0.06959 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 RYS là kr0.09582 ISK , thay đổi -25.03% so với giá hiện tại. RefundYourSOL đã thay đổi
+kr
0.07189ISK
, tương đương mức thay đổi -39.49% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:49 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 RYS
kr0.03591kr0.04076
-11.90%
1 RYS
kr0.07182kr0.08153
-11.90%
5 RYS
kr0.3591kr0.4076
-11.90%
10 RYS
kr0.7182kr0.8153
-11.90%
50 RYS
kr3.59kr4.08
-11.90%
100 RYS
kr7.18kr8.15
-11.90%
500 RYS
kr35.91kr40.76
-11.90%
1000 RYS
kr71.82kr81.53
-11.90%

Câu Hỏi Thường Gặp RYS/ISK

1 RefundYourSOL bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 RefundYourSOL (RYS) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.07182.
Tôi có thể mua bao nhiêu RYS với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 13.92 RYS đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RYS sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RYS sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RYS bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 69.62 RYS, trong khi 5 RYS sẽ có giá khoảng 0.3591ISK.
Giá cao nhất của RYS/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RYS tính theo ISK là kr0.4075. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RYS/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của RefundYourSOL tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi RefundYourSOL (RYS) đã giảm 17.78%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi RefundYourSOL (RYS) đã giảm 25.03% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RYS thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa RefundYourSOL và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RYS/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RYS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RYS/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RYS/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RYS/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của RefundYourSOL và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp RefundYourSOL: RYS sang Đô la Mỹ (USD), RYS sang Euro (EUR), RYS sang Bảng Anh (GBP), RYS sang Đô la Canada (CAD), RYS sang Rupee Ấn Độ (INR), RYS sang Rupee Pakistan (PKR), RYS sang Real Brazil (BRL), RYS sang ...
Giá của RefundYourSOL ở Mỹ là $0.0005911 USD. Ngoài ra, giá của RefundYourSOL là €0.0004952 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004295 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007993 CAD ở Canada, ₹0.05433 INR ở Ấn Độ, ₨0.1654 PKR ở Pakistan, R$0.003066 BRL ở Brazil, ...
Cặp RefundYourSOL phổ biến nhất là RYS sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 RefundYourSOL (RYS) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.07182.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget