Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
RefundCoin sang Sol Peru (RFD sang PEN)

Máy tính và công cụ chuyển đổi RFD thành PEN

RFD/PEN: 1 RFD = 0.{5}8023 PEN. Giá chuyển đổi 1 RefundCoin (RFD) thành Sol Peru (PEN) là 0.{5}8023 PEN hôm nay.
RFD
RFD
PEN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RFD/PEN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RefundCoin (RFD) thành Sol Peru (PEN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RFD hiện có giá trị là 0.{5}8023 PEN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RFD hiện có giá 0.{5}8023 PEN, nghĩa là mua 5 RFD sẽ mất 0.{4}4012 PEN. Tương tự, S/.1 PEN có thể được chuyển đổi thành 124,633.97 RFD và S/.50 PEN có thể được chuyển đổi thành 623,169.86 RFD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi RFD sang PEN

Chuyển đổi PEN sang RFD

RefundCoin
Sol Peru
1 RFD
0.{5}8023  PEN
Đổi 1 RFD sang 0.{5}8023 PEN
2 RFD
0.{4}1605  PEN
Đổi 2 RFD sang 0.{4}1605 PEN
5 RFD
0.{4}4012  PEN
Đổi 5 RFD sang 0.{4}4012 PEN
10 RFD
0.{4}8023  PEN
Đổi 10 RFD sang 0.{4}8023 PEN
20 RFD
0.0001605  PEN
Đổi 20 RFD sang 0.0001605 PEN
50 RFD
0.0004012  PEN
Đổi 50 RFD sang 0.0004012 PEN
100 RFD
0.0008023  PEN
Đổi 100 RFD sang 0.0008023 PEN
200 RFD
0.001605  PEN
Đổi 200 RFD sang 0.001605 PEN
500 RFD
0.004012  PEN
Đổi 500 RFD sang 0.004012 PEN
1000 RFD
0.008023  PEN
Đổi 1000 RFD sang 0.008023 PEN
5000 RFD
0.04012  PEN
Đổi 5000 RFD sang 0.04012 PEN
10000 RFD
0.08023  PEN
Đổi 10000 RFD sang 0.08023 PEN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RFD thành PEN toàn diện, cho thấy giá trị của RefundCoin tính theo Sol Peru đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RFD sang PEN, lên đến 10000 RFD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Sol Peru
RefundCoin
1 PEN
124,633.97 RFD
Đổi 1 PEN sang 124,633.97 RFD
10 PEN
1,246,339.73 RFD
Đổi 10 PEN sang 1,246,339.73 RFD
50 PEN
6,231,698.65 RFD
Đổi 50 PEN sang 6,231,698.65 RFD
100 PEN
12,463,397.29 RFD
Đổi 100 PEN sang 12,463,397.29 RFD
200 PEN
24,926,794.58 RFD
Đổi 200 PEN sang 24,926,794.58 RFD
500 PEN
62,316,986.46 RFD
Đổi 500 PEN sang 62,316,986.46 RFD
1000 PEN
124,633,972.92 RFD
Đổi 1000 PEN sang 124,633,972.92 RFD
2000 PEN
249,267,945.84 RFD
Đổi 2000 PEN sang 249,267,945.84 RFD
5000 PEN
623,169,864.6 RFD
Đổi 5000 PEN sang 623,169,864.6 RFD
10000 PEN
1,246,339,729.21 RFD
Đổi 10000 PEN sang 1,246,339,729.21 RFD
50000 PEN
6,231,698,646.04 RFD
Đổi 50000 PEN sang 6,231,698,646.04 RFD
100000 PEN
12,463,397,292.08 RFD
Đổi 100000 PEN sang 12,463,397,292.08 RFD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PEN thành RFD toàn diện, cho thấy giá trị của Sol Peru tính theo RefundCoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PEN sang RFD, lên đến 100000 PEN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ RFD/PEN

RFD/PEN: 1 RFD = 0.{5}8023 PEN; 2026/01/08 14:05:25
Trong 1D vừa qua, RefundCoin đã thay đổi +2.10% thành PEN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RefundCoin(RFD) đã thay đổi +2.10% thành PEN trong khi đó Sol Peru(PEN) đã thay đổi % thành RFD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi RFD sang PEN: Biến động và thay đổi giá của /PEN

Giá cao nhất theo PEN 7 ngày qua là 0.{5}9477 PEN trong khi giá thấp nhất theo PEN trong 7 ngày qua là 0.{5}7259 PEN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo PEN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RFD theo PEN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{5}8453 PEN
0.{5}9477 PEN
0.{5}9928 PEN
0.{4}1371 PEN
Thấp
0.{5}7568 PEN
0.{5}7259 PEN
0.{5}6619 PEN
0.{5}4304 PEN
Bình thường
0 PEN
0 PEN
0 PEN
0 PEN
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.10%
+7.10%
-2.87%
-39.56%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua RFD (hoặc USDT) bằng PEN (Peruvian Sol)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RFD bằng PEN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RFD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin RefundCoin

Số liệu thị trường RFD sang PEN

RFD/PEN:
S/.0.{5}8023
Khối lượng RFD 24 giờ:
S/.51,216.97
Vốn hóa thị trường RFD:
--
Nguồn cung lưu hành RFD:
0 RFD

Tỷ giá RFD sang PEN hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi RefundCoin thành Sol Peru đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của RefundCoin là S/.0.RFD8023 mỗi RFD, với tổng vốn hoá thị trường của S/.0 PEN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- {5}. Khối lượng giao dịch của RefundCoin đã thay đổi -61.01% (S/.-80,140.25 PEN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RFD là S/.131,357.22.

Thông tin thêm về RefundCoin trên Bitget

Thông tin Sol Peru

Gii thiu v Sol Peru (PEN)

Sol Peru (PEN) là gì?

Đng Sol Peru, vi ký hiu tin t: S / và mã ISO 4217 PEN, là tin t hp pháp duy nht ca Peru. Nó đưc chia thành 100 céntimos. Sol, mt thut ng có ngun gc t tiếng Latinh 'solidus' và cũng có nghĩa là 'mt tri' trong tiếng Tây Ban Nha, tưng trưng cho tính liên tc ca tin t ca Peru và di sn văn hóa phong phú ca đt nưc.

Sol Peru đưc phát hành bi Ngân hàng D tr Trung ương Peru (Banco Central de Reserva del Perú). T chc này chu trách nhim v chính sách tin t ca đt nưc, bao gm c vic phát hành và điu tiết tin t quc gia. Ngân hàng D tr Trung ương Peru có vai trò quan trng trong vic duy trì s n đnh ca Sol và giám sát h thng tài chính ca đt nưc.

V lch s ca PEN

Trưc khi Peru đc lp vào năm 1821, đng real Tây Ban Nha là loi tin t ph biến. Đế chế Inca, trưc s cai tr ca Tây Ban Nha, đã s dng mt h thng kế toán duy nht gi là quipu thay vì tin t vt lý. Sau đc lp, Peru đã gii thiu phiên bn real vào năm 1822. Tuy nhiên, sau suy thoái kinh tế toàn cu năm 1929, Peru phi đi mt vi siêu lm phát nghiêm trng. Năm 1963, chính ph gii thiu sol, thay thế thc tế. Tuy nhiên, do s bt n chính tr và qun lý kinh tế yếu kém, sol đã đưc thay thế bng inti vào nhng năm 1980. Cui nhng năm 1980 chng kiến siêu lm phát ln, dn đến s ra đi ca Nuevo Sol vào nhng năm 1990 bi Tng thng Alberto Fujimori. Đng thái này đã n đnh nn kinh tế, dn đến lm phát thp hơn và n đnh kinh tế tt hơn. Nuevo Sol đưc đi tên đơn gin thành Sol vào năm 2015.

Tin giy và tin xu PEN

Sol Peru bao gm nhiu mnh giá khác nhau trong c tin giy và tin xu, phn ánh s pha trn phong phú v ý nghĩa văn hóa và lch s. Tin giy có các mnh giá 10, 20, 50, 100 và 200 Sol, mi mnh giá đưc thiết kế đc bit vi các nhân vt, biu tưng văn hóa và đa danh mang tính biu tưng ca Peru. Trong khi đó, tin xu có mnh giá 1, 2 và 5 Sol, và các lnh giá nh hơn là 5, 10, 20 và 50 céntimos.

PEN có đưc neo vi USD không?

Không, Sol Peru (PEN) không đưc neo vi Đô la M (USD). Sol hot đng theo h thng t giá th ni, trong đó giá tr ca nó đưc xác đnh bi các lc th trưng như cung và cu trong th trưng ngoi hi. Điu này trái ngưc vi h thng t giá hi đoái c đnh, trong đó giá tr tin t ca mt quc gia đưc c đnh hoc gn vi mt loi tin t chính khác như USD. Chính sách tin t ca Peru, đưc qun lý bi Ngân hàng D tr Trung ương Peru, cho phép Sol dao đng t do so vi USD và các ngoi t khác.

PEN có phi là tin t n đnh không?

Đng Sol Peru đưc xem là mt loi tin t n đnh, đc bit là trong bi cnh nn kinh tế M Latinh. Tính đến tháng 1/2024, đng tin này đưc ca ngi là đng tin n đnh nht trong khu vc, th hin s biến đng t giá hi đoái hàng ngày nh hơn so vi các đng tin cùng ngành. S n đnh này đưc nhn mnh bi s mt giá nh ca Sol so vi đng đô la M, ch gim 41 Sol cent t tháng 11/2018 đến tháng 11/2023. Đóng góp vào s n đnh này là các nn tng kinh tế mnh m ca Peru, bao gm thng dư cán cân thương mi gn 15 t USD và d tr quc tế xp x 75 t USD, tương đương 28% GDP. Nhng yếu t này làm ni bt kh năng phc hi và đ tin cy ca Sol như mt loi tin t trên th trưng toàn cu.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RefundCoin phổ biến nhất là RFD sang PEN, trong đó mã của RefundCoin là RFD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị PEN đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi RFD sang PEN

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi RFD sang PEN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi RefundCoin phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
RFD đến TWD
1 RFD thành NT$0.{4}7522 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
RFD đến CNY
1 RFD thành ¥0.{4}1668 CNY
popular info Đô la Mỹ
RFD đến USD
1 RFD thành $0.{5}2384 USD
popular info Đô la Úc
RFD đến AUD
1 RFD thành AU$0.{5}3558 AUD
popular info Euro
RFD đến EUR
1 RFD thành €0.{5}2041 EUR
popular info Đô la Canada
RFD đến CAD
1 RFD thành C$0.{5}3306 CAD
popular info Won Hàn Quốc
RFD đến KRW
1 RFD thành ₩0.003463 KRW
popular info Yên Nhật
RFD đến JPY
1 RFD thành ¥0.0003735 JPY
popular info Bảng Anh
RFD đến GBP
1 RFD thành £0.{5}1772 GBP
popular info Sol Peru
RFD đến PEN
1 RFD thành S/.0.{5}8023 PEN
popular info Real Brazil
RFD đến BRL
1 RFD thành R$0.{4}1287 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang PEN

other assets Zcash
ZEC đến PEN
1 ZEC thành S/.1,358.41 PEN
other assets 币安人生
币安人生 đến PEN
1 币安人生 thành S/.0.4062 PEN
other assets zkPass
ZKP đến PEN
1 ZKP thành S/.0.5716 PEN
other assets KGeN
KGEN đến PEN
1 KGEN thành S/.0.6661 PEN
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến PEN
1 FRAX thành S/.3.19 PEN
other assets World Liberty Financial
WLFI đến PEN
1 WLFI thành S/.0.5709 PEN
other assets Gravity (by Galxe)
G đến PEN
1 G thành S/.0.01744 PEN
other assets MetaArena
TIMI đến PEN
1 TIMI thành S/.0.06149 PEN
other assets ThunderCore
TT đến PEN
1 TT thành S/.0.004388 PEN
other assets Xertra
STRAX đến PEN
1 STRAX thành S/.0.09001 PEN

Bảng chuyển đổi từ RFD sang PEN

Tỷ giá hoán đổi của RefundCoin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RFD thành Sol Peru đã thay đổi +7.10% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.10%, đạt mức cao nhất là 0.8453 PEN {5} và mức thấp nhất là 0.{5}7568 PEN . Một tháng trước, giá trị của 1 RFD là S/.0.{5}8260 PEN , thay đổi -2.87% so với giá hiện tại. RefundCoin đã thay đổi
-S/.
0.{5}7920PEN
, tương đương mức thay đổi -49.75% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 14:05 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 RFD
S/.0.{5}4012S/.0.{5}3930
+2.10%
1 RFD
S/.0.{5}8023S/.0.{5}7859
+2.10%
5 RFD
S/.0.{4}4012S/.0.{4}3930
+2.10%
10 RFD
S/.0.{4}8023S/.0.{4}7859
+2.10%
50 RFD
S/.0.0004012S/.0.0003930
+2.10%
100 RFD
S/.0.0008023S/.0.0007859
+2.10%
500 RFD
S/.0.004012S/.0.003930
+2.10%
1000 RFD
S/.0.008023S/.0.007859
+2.10%

Câu Hỏi Thường Gặp RFD/PEN

1 RefundCoin bằng bao nhiêu PEN?
Hiện tại, giá 1 RefundCoin (RFD) trong Sol Peru (PEN) là S/.0.{5}8023.
Tôi có thể mua bao nhiêu RFD với 1 PEN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 124,633.97 RFD đối với PEN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RFD sang PEN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RFD sang PEN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RFD bất kỳ sang PEN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 PEN tương đương 623,169.86 RFD, trong khi 5 RFD sẽ có giá khoảng 0.{4}4012PEN.
Giá cao nhất của RFD/PEN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RFD tính theo PEN là S/.0.0003629. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RFD/PEN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo PEN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi RefundCoin (RFD) đã tăng 7.10%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi RefundCoin (RFD) đã giảm 2.87% so với Sol Peru (PEN).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RFD thành PEN?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa RefundCoin và Sol Peru, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RFD/PEN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RFD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RFD/PEN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RFD/PEN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RFD/PEN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của RefundCoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp RefundCoin: RFD sang Đô la Mỹ (USD), RFD sang Euro (EUR), RFD sang Bảng Anh (GBP), RFD sang Đô la Canada (CAD), RFD sang Rupee Ấn Độ (INR), RFD sang Rupee Pakistan (PKR), RFD sang Real Brazil (BRL), RFD sang ...
Giá của RefundCoin ở Mỹ là $0.₹0.00021432384 USD. Ngoài ra, giá của RefundCoin là €0.{5}2041 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}1772 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}3306 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0006676 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1287 BRL ở Brazil, ...
Cặp RefundCoin phổ biến nhất là RFD sang Sol Peru(PEN). Giá của 1 RefundCoin (RFD) ở Sol Peru (PEN) là S/.0.{5}8023.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget