Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91177.00 (+0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91177.00 (+0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91177.00 (+0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RFG thành KHR
RFG/KHR: 1 RFG = 0.1553 KHR. Giá chuyển đổi 1 Refugee (RFG) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.1553 KHR hôm nay.

RFG
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RFG/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Refugee (RFG) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RFG hiện có giá trị là 0.1553 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RFG hiện có giá 0.1553 KHR, nghĩa là mua 5 RFG sẽ mất 0.7763 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 6.44 RFG và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 32.2 RFG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RFG sang KHR
Chuyển đổi KHR sang RFG
Refugee
Riel Campuchia
1 RFG
0.1553 KHR
Đổi 1 RFG sang 0.1553 KHR
2 RFG
0.3105 KHR
Đổi 2 RFG sang 0.3105 KHR
5 RFG
0.7763 KHR
Đổi 5 RFG sang 0.7763 KHR
10 RFG
1.55 KHR
Đổi 10 RFG sang 1.55 KHR
20 RFG
3.11 KHR
Đổi 20 RFG sang 3.11 KHR
50 RFG
7.76 KHR
Đổi 50 RFG sang 7.76 KHR
100 RFG
15.53 KHR
Đổi 100 RFG sang 15.53 KHR
200 RFG
31.05 KHR
Đổi 200 RFG sang 31.05 KHR
500 RFG
77.63 KHR
Đổi 500 RFG sang 77.63 KHR
1000 RFG
155.26 KHR
Đổi 1000 RFG sang 155.26 KHR
5000 RFG
776.32 KHR
Đổi 5000 RFG sang 776.32 KHR
10000 RFG
1,552.64 KHR
Đổi 10000 RFG sang 1,552.64 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RFG thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Refugee tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RFG sang KHR, lên đến 10000 RFG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Refugee
1 KHR
6.44 RFG
Đổi 1 KHR sang 6.44 RFG
10 KHR
64.41 RFG
Đổi 10 KHR sang 64.41 RFG
50 KHR
322.03 RFG
Đổi 50 KHR sang 322.03 RFG
100 KHR
644.07 RFG
Đổi 100 KHR sang 644.07 RFG
200 KHR
1,288.13 RFG
Đổi 200 KHR sang 1,288.13 RFG
500 KHR
3,220.33 RFG
Đổi 500 KHR sang 3,220.33 RFG
1000 KHR
6,440.65 RFG
Đổi 1000 KHR sang 6,440.65 RFG
2000 KHR
12,881.31 RFG
Đổi 2000 KHR sang 12,881.31 RFG
5000 KHR
32,203.27 RFG
Đổi 5000 KHR sang 32,203.27 RFG
10000 KHR
64,406.54 RFG
Đổi 10000 KHR sang 64,406.54 RFG
50000 KHR
322,032.7 RFG
Đổi 50000 KHR sang 322,032.7 RFG
100000 KHR
644,065.4 RFG
Đổi 100000 KHR sang 644,065.4 RFG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành RFG toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Refugee đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang RFG, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RFG/KHR
RFG/KHR: 1 RFG = 0.1553 KHR; 2026/01/04 22:41:09
Trong 1D vừa qua, Refugee đã thay đổi 0.00% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Refugee(RFG) đã thay đổi 0.00% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành RFG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RFG sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Refugee/KHR
Giá Refugee cao nhất theo KHR 7 ngày qua là -- KHR trong khi giá Refugee thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là -- KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Refugee theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RFG theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 KHR | -- KHR | -- KHR | -- KHR |
Thấp | 0 KHR | -- KHR | -- KHR | -- KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RFG (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RFG bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RFG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Refugee
Số liệu thị trường RFG sang KHR
RFG/KHR:
៛0.1553
Khối lượng RFG 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường RFG:
៛155,263,737.16
Nguồn cung lưu hành RFG:
1.00B RFG
Tỷ giá RFG sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Refugee thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Refugee là ៛0.1553 mỗi RFG, với tổng vốn hoá thị trường của ៛155,263,737.16 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 RFG. Khối lượng giao dịch của Refugee đã thay đổi --% (៛-- KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RFG là ៛--.
Thông tin thêm về Refugee trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Refugee phổ biến nhất là RFG sang KHR, trong đó mã của Refugee là RFG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77886.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67787.31 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125384.61 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RFG sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RFG sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Refugee phổ biến
RFG đến TWD
1 RFG thành NT$0.001213 TWD
RFG đến CNY
1 RFG thành ¥0.0002705 CNY
RFG đến USD
1 RFG thành $0.{4}3867 USD
RFG đến AUD
1 RFG thành AU$0.{4}5782 AUD
RFG đến KHR
1 RFG thành ៛0.1553 KHR
RFG đến EUR
1 RFG thành €0.{4}3299 EUR
RFG đến CAD
1 RFG thành C$0.{4}5310 CAD
RFG đến KRW
1 RFG thành ₩0.05579 KRW
RFG đến JPY
1 RFG thành ¥0.006063 JPY
RFG đến GBP
1 RFG thành £0.{4}2871 GBP
RFG đến BRL
1 RFG thành R$0.0002097 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

BTC đến KHR
1 BTC thành ៛366,264,239.55 KHR

XRP đến KHR
1 XRP thành ៛8,385.45 KHR

PEPE đến KHR
1 PEPE thành ៛0.02871 KHR

BONK đến KHR
1 BONK thành ៛0.04807 KHR

SHIB đến KHR
1 SHIB thành ៛0.03628 KHR

ETH đến KHR
1 ETH thành ៛12,606,102.27 KHR

SOL đến KHR
1 SOL thành ៛538,335.5 KHR

DOGE đến KHR
1 DOGE thành ៛599.06 KHR

PENGU đến KHR
1 PENGU thành ៛50.43 KHR

BROCCOLI đến KHR
1 BROCCOLI thành ៛119.07 KHR
Bảng chuyển đổi từ RFG sang KHR
Tỷ giá hoán đổi của Refugee đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RFG thành Riel Campuchia đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 KHR và mức thấp nhất là 0 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 RFG là ៛-- KHR , thay đổi --% so với giá hiện tại. Refugee đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-៛
--KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:41 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RFG | ៛0.07763 | ៛-- | 0.00% |
1 RFG | ៛0.1553 | ៛-- | 0.00% |
5 RFG | ៛0.7763 | ៛-- | 0.00% |
10 RFG | ៛1.55 | ៛-- | 0.00% |
50 RFG | ៛7.76 | ៛-- | 0.00% |
100 RFG |