Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90479.90 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90479.90 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90479.90 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RAMA thành ISK
RAMA/ISK: 1 RAMA = 1.54 ISK. Giá chuyển đổi 1 Ramestta (RAMA) thành Króna Iceland (ISK) là 1.54 ISK hôm nay.

RAMA
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RAMA/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ramestta (RAMA) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RAMA hiện có giá trị là 1.54 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RAMA hiện có giá 1.54 ISK, nghĩa là mua 5 RAMA sẽ mất 7.69 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.6503 RAMA và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 3.25 RAMA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RAMA sang ISK
Chuyển đổi ISK sang RAMA
Ramestta
Króna Iceland
1 RAMA
1.54 ISK
Đổi 1 RAMA sang 1.54 ISK
2 RAMA
3.08 ISK
Đổi 2 RAMA sang 3.08 ISK
5 RAMA
7.69 ISK
Đổi 5 RAMA sang 7.69 ISK
10 RAMA
15.38 ISK
Đổi 10 RAMA sang 15.38 ISK
20 RAMA
30.76 ISK
Đổi 20 RAMA sang 30.76 ISK
50 RAMA
76.89 ISK
Đổi 50 RAMA sang 76.89 ISK
100 RAMA
153.78 ISK
Đổi 100 RAMA sang 153.78 ISK
200 RAMA
307.56 ISK
Đổi 200 RAMA sang 307.56 ISK
500 RAMA
768.89 ISK
Đổi 500 RAMA sang 768.89 ISK
1000 RAMA
1,537.78 ISK
Đổi 1000 RAMA sang 1,537.78 ISK
5000 RAMA
7,688.89 ISK
Đổi 5000 RAMA sang 7,688.89 ISK
10000 RAMA
15,377.78 ISK
Đổi 10000 RAMA sang 15,377.78 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RAMA thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Ramestta tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RAMA sang ISK, lên đến 10000 RAMA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Ramestta
1 ISK
0.6503 RAMA
Đổi 1 ISK sang 0.6503 RAMA
10 ISK
6.5 RAMA
Đổi 10 ISK sang 6.5 RAMA
50 ISK
32.51 RAMA
Đổi 50 ISK sang 32.51 RAMA
100 ISK
65.03 RAMA
Đổi 100 ISK sang 65.03 RAMA
200 ISK
130.06 RAMA
Đổi 200 ISK sang 130.06 RAMA
500 ISK
325.14 RAMA
Đổi 500 ISK sang 325.14 RAMA
1000 ISK
650.29 RAMA
Đổi 1000 ISK sang 650.29 RAMA
2000 ISK
1,300.58 RAMA
Đổi 2000 ISK sang 1,300.58 RAMA
5000 ISK
3,251.44 RAMA
Đổi 5000 ISK sang 3,251.44 RAMA
10000 ISK
6,502.89 RAMA
Đổi 10000 ISK sang 6,502.89 RAMA
50000 ISK
32,514.45 RAMA
Đổi 50000 ISK sang 32,514.45 RAMA
100000 ISK
65,028.9 RAMA
Đổi 100000 ISK sang 65,028.9 RAMA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành RAMA toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Ramestta đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang RAMA, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RAMA/ISK
RAMA/ISK: 1 RAMA = 1.54 ISK; 2026/01/08 15:53:09
Trong 1D vừa qua, Ramestta đã thay đổi -10.34% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ramestta(RAMA) đã thay đổi -10.34% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành RAMA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RAMA sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Ramestta/ISK
Giá Ramestta cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 6.31 ISK trong khi giá Ramestta thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.9964 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ramestta theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RAMA theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.72 ISK | 6.31 ISK | 6.31 ISK | 9.59 ISK |
Thấp | 1.54 ISK | 0.9964 ISK | 0.9199 ISK | 0.9199 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -10.34% | -13.48% | -20.39% | -61.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RAMA (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RAMA bằng ISK. Tuy nhiên, bạn c ó thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RAMA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ramestta
Số liệu thị trường RAMA sang ISK
RAMA/ISK:
kr1.54
Khối lượng RAMA 24 giờ:
kr13,405.04
Vốn hóa thị trường RAMA:
--
Nguồn cung lưu hành RAMA:
0 RAMA
Tỷ giá RAMA sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ramestta thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ramestta là kr1.54 mỗi RAMA, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RAMA. Khối lượng giao dịch của Ramestta đã thay đổi -98.24% (kr-747,337.06 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RAMA là kr760,742.1.
Thông tin thêm về Ramestta trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ramestta phổ biến nhất là RAMA sang ISK, trong đó mã của Ramestta là RAMA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RAMA sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RAMA sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ramestta phổ biến
RAMA đến TWD
1 RAMA thành NT$0.3846 TWD
RAMA đến CNY
1 RAMA thành ¥0.08510 CNY
RAMA đến ISK
1 RAMA thành kr1.54 ISK
RAMA đến USD
1 RAMA thành $0.01219 USD
RAMA đến AUD
1 RAMA thành AU$0.01821 AUD
RAMA đến EUR
1 RAMA thành €0.01045 EUR
RAMA đến CAD
1 RAMA thành C$0.01689 CAD
RAMA đến KRW
1 RAMA thành ₩17.71 KRW
RAMA đến JPY
1 RAMA thành ¥1.91 JPY
RAMA đến GBP
1 RAMA thành £0.009077 GBP
RAMA đến BRL
1 RAMA thành R$0.06566 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr53,703.29 ISK
