Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90276.00 (-1.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90276.00 (-1.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90276.00 (-1.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RAMEN thành LKR
RAMEN/LKR: 1 RAMEN = 0.3947 LKR. Giá chuyển đổi 1 Ramen (RAMEN) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.3947 LKR hôm nay.

RAMEN
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RAMEN/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ramen (RAMEN) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RAMEN hiện có giá trị là 0.3947 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RAMEN hiện có giá 0.3947 LKR, nghĩa là mua 5 RAMEN sẽ mất 1.97 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 2.53 RAMEN và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 12.67 RAMEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RAMEN sang LKR
Chuyển đổi LKR sang RAMEN
Ramen
Rupee Sri Lanka
1 RAMEN
0.3947 LKR
Đổi 1 RAMEN sang 0.3947 LKR
2 RAMEN
0.7894 LKR
Đổi 2 RAMEN sang 0.7894 LKR
5 RAMEN
1.97 LKR
Đổi 5 RAMEN sang 1.97 LKR
10 RAMEN
3.95 LKR
Đổi 10 RAMEN sang 3.95 LKR
20 RAMEN
7.89 LKR
Đổi 20 RAMEN sang 7.89 LKR
50 RAMEN
19.73 LKR
Đổi 50 RAMEN sang 19.73 LKR
100 RAMEN
39.47 LKR
Đổi 100 RAMEN sang 39.47 LKR
200 RAMEN
78.94 LKR
Đổi 200 RAMEN sang 78.94 LKR
500 RAMEN
197.35 LKR
Đổi 500 RAMEN sang 197.35 LKR
1000 RAMEN
394.69 LKR
Đổi 1000 RAMEN sang 394.69 LKR
5000 RAMEN
1,973.47 LKR
Đổi 5000 RAMEN sang 1,973.47 LKR
10000 RAMEN
3,946.95 LKR
Đổi 10000 RAMEN sang 3,946.95 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RAMEN thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Ramen tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RAMEN sang LKR, lên đến 10000 RAMEN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Ramen
1 LKR
2.53 RAMEN
Đổi 1 LKR sang 2.53 RAMEN
10 LKR
25.34 RAMEN
Đổi 10 LKR sang 25.34 RAMEN
50 LKR
126.68 RAMEN
Đổi 50 LKR sang 126.68 RAMEN
100 LKR
253.36 RAMEN
Đổi 100 LKR sang 253.36 RAMEN
200 LKR
506.72 RAMEN
Đổi 200 LKR sang 506.72 RAMEN
500 LKR
1,266.8 RAMEN
Đổi 500 LKR sang 1,266.8 RAMEN
1000 LKR
2,533.6 RAMEN
Đổi 1000 LKR sang 2,533.6 RAMEN
2000 LKR
5,067.21 RAMEN
Đổi 2000 LKR sang 5,067.21 RAMEN
5000 LKR
12,668.01 RAMEN
Đổi 5000 LKR sang 12,668.01 RAMEN
10000 LKR
25,336.03 RAMEN
Đổi 10000 LKR sang 25,336.03 RAMEN
50000 LKR
126,680.13 RAMEN
Đổi 50000 LKR sang 126,680.13 RAMEN
100000 LKR
253,360.25 RAMEN
Đổi 100000 LKR sang 253,360.25 RAMEN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành RAMEN toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Ramen đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang RAMEN, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RAMEN/LKR
RAMEN/LKR: 1 RAMEN = 0.3947 LKR; 2026/01/08 15:09:26
Trong 1D vừa qua, Ramen đã thay đổi -7.25% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ramen(RAMEN) đã thay đổi -7.25% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành RAMEN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RAMEN sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Ramen/LKR
Giá Ramen cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.4769 LKR trong khi giá Ramen thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.3940 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ramen theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RAMEN theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4270 LKR | 0.4769 LKR | 0.6583 LKR | 2.34 LKR |
Thấp | 0.3940 LKR | 0.3940 LKR | 0.3753 LKR | 0.3753 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -7.25% | -13.47% | -35.85% | -85.63% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RAMEN (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RAMEN bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RAMEN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ramen
Số liệu thị trường RAMEN sang LKR
RAMEN/LKR:
Rs0.3947
Khối lượng RAMEN 24 giờ:
Rs31,308.69
Vốn hóa thị trường RAMEN:
--
Nguồn cung lưu hành RAMEN:
0 RAMEN
Tỷ giá RAMEN sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ramen thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ramen là Rs0.3947 mỗi RAMEN, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RAMEN. Khối lượng giao dịch của Ramen đã thay đổi +292.94% (Rs23,340.83 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RAMEN là Rs7,967.86.
Thông tin thêm về Ramen trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ramen phổ biến nhất là RAMEN sang LKR, trong đó mã của Ramen là RAMEN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RAMEN sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng c ách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RAMEN sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ramen phổ biến
RAMEN đến TWD
1 RAMEN thành NT$0.04029 TWD
RAMEN đến CNY
1 RAMEN thành ¥0.008916 CNY
RAMEN đến USD
1 RAMEN thành $0.001277 USD
RAMEN đến AUD
1 RAMEN thành AU$0.001908 AUD
RAMEN đến EUR
1 RAMEN thành €0.001095 EUR
RAMEN đến CAD
1 RAMEN thành C$0.001770 CAD
RAMEN đến LKR
1 RAMEN thành Rs0.3947 LKR
RAMEN đến KRW
1 RAMEN thành ₩1.86 KRW
RAMEN đến JPY
1 RAMEN thành ¥0.2004 JPY
RAMEN đến GBP
1 RAMEN thành £0.0009510 GBP
RAMEN đến BRL
1 RAMEN thành R$0.006879 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ZEC đến LKR
1 ZEC thành Rs126,218.04 LKR
