Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90780.81 (-0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90780.81 (-0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90780.81 (-0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 1R0R thành ISK
1R0R/ISK: 1 1R0R = 0.1753 ISK. Giá chuyển đổi 1 R0AR (1R0R) thành Króna Iceland (ISK) là 0.1753 ISK hôm nay.

1R0R
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 1R0R/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi R0AR (1R0R) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 1R0R hiện có giá trị là 0.1753 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 1R0R hiện có giá 0.1753 ISK, nghĩa là mua 5 1R0R sẽ mất 0.8766 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 5.7 1R0R và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 28.52 1R0R, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 1R0R sang ISK
Chuyển đổi ISK sang 1R0R
R0AR
Króna Iceland
1 1R0R
0.1753 ISK
Đổi 1 1R0R sang 0.1753 ISK
2 1R0R
0.3506 ISK
Đổi 2 1R0R sang 0.3506 ISK
5 1R0R
0.8766 ISK
Đổi 5 1R0R sang 0.8766 ISK
10 1R0R
1.75 ISK
Đổi 10 1R0R sang 1.75 ISK
20 1R0R
3.51 ISK
Đổi 20 1R0R sang 3.51 ISK
50 1R0R
8.77 ISK
Đổi 50 1R0R sang 8.77 ISK
100 1R0R
17.53 ISK
Đổi 100 1R0R sang 17.53 ISK
200 1R0R
35.06 ISK
Đổi 200 1R0R sang 35.06 ISK
500 1R0R
87.66 ISK
Đổi 500 1R0R sang 87.66 ISK
1000 1R0R
175.32 ISK
Đổi 1000 1R0R sang 175.32 ISK
5000 1R0R
876.61 ISK
Đổi 5000 1R0R sang 876.61 ISK
10000 1R0R
1,753.21 ISK
Đổi 10000 1R0R sang 1,753.21 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 1R0R thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của R0AR tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 1R0R sang ISK, lên đến 10000 1R0R, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
R0AR
1 ISK
5.7 1R0R
Đổi 1 ISK sang 5.7 1R0R
10 ISK
57.04 1R0R
Đổi 10 ISK sang 57.04 1R0R
50 ISK
285.19 1R0R
Đổi 50 ISK sang 285.19 1R0R
100 ISK
570.38 1R0R
Đổi 100 ISK sang 570.38 1R0R
200 ISK
1,140.76 1R0R
Đổi 200 ISK sang 1,140.76 1R0R
500 ISK
2,851.91 1R0R
Đổi 500 ISK sang 2,851.91 1R0R
1000 ISK
5,703.82 1R0R
Đổi 1000 ISK sang 5,703.82 1R0R
2000 ISK
11,407.64 1R0R
Đổi 2000 ISK sang 11,407.64 1R0R
5000 ISK
28,519.11 1R0R
Đổi 5000 ISK sang 28,519.11 1R0R
10000 ISK
57,038.22 1R0R
Đổi 10000 ISK sang 57,038.22 1R0R
50000 ISK
285,191.12 1R0R
Đổi 50000 ISK sang 285,191.12 1R0R
100000 ISK
570,382.24 1R0R
Đổi 100000 ISK sang 570,382.24 1R0R
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành 1R0R toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo R0AR đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang 1R0R, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ 1R0R/ISK
1R0R/ISK: 1 1R0R = 0.1753 ISK; 2026/01/08 20:41:27
Trong 1D vừa qua, R0AR đã thay đổi -2.05% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy R0AR(1R0R) đã thay đổi -2.05% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành 1R0R trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi 1R0R sang ISK: Biến động và thay đổi giá của R0AR/ISK
Giá R0AR cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.1980 ISK trong khi giá R0AR thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.1733 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá R0AR theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 1R0R theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1813 ISK | 0.1980 ISK | 0.2863 ISK | 1.29 ISK |
Thấp | 0.1733 ISK | 0.1733 ISK | 0.1733 ISK | 0.1733 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.05% | -10.41% | -37.02% | -86.43% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua 1R0R (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 1R0R bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 1R0R bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin R0AR
Số liệu thị trường 1R0R sang ISK
1R0R/ISK:
kr0.1753
Khối lượng 1R0R 24 giờ:
kr8,537,643.69
Vốn hóa thị trường 1R0R:
kr72,544,714.47
Nguồn cung lưu hành 1R0R:
413.78M 1R0R
Tỷ giá 1R0R sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi R0AR thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của R0AR là kr0.1753 mỗi 1R0R, với tổng vốn hoá thị trường của kr72,544,714.47 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 413,782,200 1R0R. Khối lượng giao dịch của R0AR đã thay đổi -2.48% (kr-217,145.02 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 1R0R là kr8,754,788.72.
Thông tin thêm về R0AR trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá R0AR phổ biến nhất là 1R0R sang ISK, trong đó mã của R0AR là 1R0R. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77146.80 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66916.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124646.65 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484527.20 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082821.70 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi 1R0R sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân c ó ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi 1R0R sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi R0AR phổ biến
1R0R đến TWD
1 1R0R thành NT$0.04377 TWD
1R0R đến CNY
1 1R0R thành ¥0.009692 CNY
1R0R đến ISK
1 1R0R thành kr0.1753 ISK
1R0R đến USD
1 1R0R thành $0.001388 USD
1R0R đến AUD
1 1R0R thành AU$0.002073 AUD
1R0R đến EUR
1 1R0R thành €0.001191 EUR
1R0R đến CAD
1 1R0R thành C$0.001924 CAD
1R0R đến KRW
1 1R0R thành ₩2.02 KRW
1R0R đến JPY
1 1R0R thành ¥0.2178 JPY
1R0R đến GBP
1 1R0R thành £0.001033 GBP
1R0R đến BRL
1 1R0R thành R$0.007480 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr54,001.25 ISK

HORSE đến ISK
1 HORSE thành kr0.003610 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr391,019.64 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr267.52 ISK

WLFI đến ISK
1 WLFI thành kr22.35 ISK

KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr25.25 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,267.04 ISK

BCH đến ISK
1 BCH thành kr79,086.82 ISK

我踏马来了 đến ISK
1 我踏马来了 thành kr0.9300 ISK

FRAX đến ISK
1 FRAX thành kr104.7 ISK
Bảng chuyển đổi từ 1R0R sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của R0AR đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 1R0R thành Króna Iceland đã thay đổi -10.41% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.05%, đạt mức cao nhất là 0.1813 ISK và mức thấp nhất là 0.1733 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 1R0R là kr0.2782 ISK , thay đổi -37.02% so với giá hiện tại. R0AR đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.45% so với năm trước.
+kr
0.1751ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:41 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 1R0R | kr0.08766 | kr0.08949 | -2.05% |
1 1R0R | kr0.1753 | kr0.1790 | -2.05% |
5 1R0R | kr0.8766 | kr0.8949 | -2.05% |
10 1R0R | kr1.75 | kr1.79 | -2.05% |
50 1R0R | kr8.77 | kr8.95 | -2.05% |
100 1R0R | kr17.53 | kr17.9 | -2.05% |
500 1R0R | kr87.66 | kr89.49 | -2.05% |
1000 1R0R | kr175.32 | kr178.98 | -2.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp 1R0R/ISK
1 R0AR bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 R0AR (1R0R) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.1753.
Tôi có thể mua bao nhiêu 1R0R với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.7 1R0R đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển 1R0R sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi 1R0R sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng 1R0R bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 28.52 1R0R, trong khi 5 1R0R sẽ có giá khoảng 0.8766ISK.
Giá cao nhất của 1R0R/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 1R0R tính theo ISK là kr6.77. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 1R0R/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của R0AR tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi R0AR (1R0R) đã giảm 10.41%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi R0AR (1R0R) đã giảm 37.02% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ 1R0R thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa R0AR và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của 1R0R/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với 1R0R hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá 1R0R/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá 1R0R/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá 1R0R/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của R0AR và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp R0AR: 1R0R sang Đô la Mỹ (USD), 1R0R sang Euro (EUR), 1R0R sang Bảng Anh (GBP), 1R0R sang Đô la Canada (CAD), 1R0R sang Rupee Ấn Độ (INR), 1R0R sang Rupee Pakistan (PKR), 1R0R sang Real Brazil (BRL), 1R0R sang ...
Giá của R0AR ở Mỹ là $0.001388 USD. Ngoài ra, giá của R0AR là €0.001191 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001033 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001924 CAD ở Canada, ₹0.1248 INR ở Ấn Độ, ₨0.3887 PKR ở Pakistan, R$0.007480 BRL ở Brazil, ...
Cặp R0AR phổ biến nhất là 1R0R sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 R0AR (1R0R) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.1753.
Giá của R0AR ở Mỹ là $0.001388 USD. Ngoài ra, giá của R0AR là €0.001191 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001033 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001924 CAD ở Canada, ₹0.1248 INR ở Ấn Độ, ₨0.3887 PKR ở Pakistan, R$0.007480 BRL ở Brazil, ...
Cặp R0AR phổ biến nhất là 1R0R sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 R0AR (1R0R) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.1753.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































