Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76380.00 (-3.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76380.00 (-3.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76380.00 (-3.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi QI thành MMK
QI/MMK: 1 QI = 0.2406 MMK. Giá chuyển đổi 1 QiDao (QI) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.2406 MMK hôm nay.

QI
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá QI/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi QiDao (QI) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 QI hiện có giá trị là 0.2406 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 QI hiện có giá 0.2406 MMK, nghĩa là mua 5 QI sẽ mất 1.2 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 4.16 QI và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 20.78 QI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi QI sang MMK
Chuyển đổi MMK sang QI
QiDao
Kyat Myanmar
1 QI
0.2406 MMK
Đổi 1 QI sang 0.2406 MMK
2 QI
0.4812 MMK
Đổi 2 QI sang 0.4812 MMK
5 QI
1.2 MMK
Đổi 5 QI sang 1.2 MMK
10 QI
2.41 MMK
Đổi 10 QI sang 2.41 MMK
20 QI
4.81 MMK
Đổi 20 QI sang 4.81 MMK
50 QI
12.03 MMK
Đổi 50 QI sang 12.03 MMK
100 QI
24.06 MMK
Đổi 100 QI sang 24.06 MMK
200 QI
48.12 MMK
Đổi 200 QI sang 48.12 MMK
500 QI
120.29 MMK
Đổi 500 QI sang 120.29 MMK
1000 QI
240.58 MMK
Đổi 1000 QI sang 240.58 MMK
5000 QI
1,202.92 MMK
Đổi 5000 QI sang 1,202.92 MMK
10000 QI
2,405.84 MMK
Đổi 10000 QI sang 2,405.84 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QI thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của QiDao tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QI sang MMK, lên đến 10000 QI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
QiDao
1 MMK
4.16 QI
Đổi 1 MMK sang 4.16 QI
10 MMK
41.57 QI
Đổi 10 MMK sang 41.57 QI
50 MMK
207.83 QI
Đổi 50 MMK sang 207.83 QI
100 MMK
415.66 QI
Đổi 100 MMK sang 415.66 QI
200 MMK
831.31 QI
Đổi 200 MMK sang 831.31 QI
500 MMK
2,078.28 QI
Đổi 500 MMK sang 2,078.28 QI
1000 MMK
4,156.55 QI
Đổi 1000 MMK sang 4,156.55 QI
2000 MMK
8,313.1 QI
Đổi 2000 MMK sang 8,313.1 QI
5000 MMK
20,782.76 QI
Đổi 5000 MMK sang 20,782.76 QI
10000 MMK
41,565.51 QI
Đ ổi 10000 MMK sang 41,565.51 QI
50000 MMK
207,827.57 QI
Đổi 50000 MMK sang 207,827.57 QI
100000 MMK
415,655.15 QI
Đổi 100000 MMK sang 415,655.15 QI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành QI toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo QiDao đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang QI, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ QI/MMK
QI/MMK: 1 QI = 0.2406 MMK; 2026/02/02 03:06:04
Trong 1D vừa qua, QiDao đã thay đổi -1.28% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy QiDao(QI) đã thay đổi -1.28% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành QI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi QI sang MMK: Biến động và thay đổi giá của QiDao/MMK
Giá QiDao cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 0.2892 MMK trong khi giá QiDao thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 0.2356 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá QiDao theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá QI theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2470 MMK | 0.2892 MMK | 0.3776 MMK | 0.4122 MMK |
Thấp | 0.2406 MMK | 0.2356 MMK | 0.2356 MMK | 0.2356 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.28% | -15.99% | -16.14% | -41.26% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua QI (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp QI bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua QI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin QiDao
Số liệu thị trường QI sang MMK
QI/MMK:
Ks0.2406
Khối lượng QI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường QI:
--
Nguồn cung lưu hành QI:
0 QI
Tỷ giá QI sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi QiDao thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của QiDao là Ks0.2406 mỗi QI, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- QI. Khối lượng giao dịch của QiDao đã thay đổi -100.00% (Ks-- MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của QI là Ks--.
Thông tin thêm về QiDao trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá QiDao phổ biến nhất là QI sang MMK, trong đó mã của QiDao là QI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.50 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi QI sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi QI sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi QiDao phổ biến
QI đến TWD
1 QI thành NT$0.003620 TWD
QI đến CNY
1 QI thành ¥0.0007965 CNY
QI đến USD
1 QI thành $0.0001146 USD
QI đến AUD
1 QI thành AU$0.0001646 AUD
QI đến EUR
1 QI thành €0.{4}9665 EUR
QI đến CAD
1 QI thành C$0.0001561 CAD
QI đến MMK
1 QI thành Ks0.2406 MMK
QI đến KRW
1 QI thành ₩0.1662 KRW
QI đến JPY
1 QI thành ¥0.01773 JPY
QI đến GBP
1 QI thành £0.{4}8367 GBP
QI đến BRL
1 QI thành R$0.0006025 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

RIVER đến MMK
1 RIVER thành Ks38,433.66 MMK

LUNC đ ến MMK
1 LUNC thành Ks0.07722 MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks160,912,628.13 MMK

WLFI đến MMK
1 WLFI thành Ks280.86 MMK

1INCH đến MMK
1 1INCH thành Ks242.93 MMK

MYX đến MMK
1 MYX thành Ks11,588.27 MMK

ZK đến MMK
1 ZK thành Ks61.62 MMK

UAI đến MMK
1 UAI thành Ks424.5 MMK

ELIZAOS đến MMK
1 ELIZAOS thành Ks3.72 MMK

BULLA đến MMK
1 BULLA thành Ks44.47 MMK
Bảng chuyển đổi từ QI sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của QiDao đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 QI thành Kyat Myanmar đã thay đổi -15.99% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.28%, đạt mức cao nhất là 0.2470 MMK và mức thấp nhất là 0.2406 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 QI là Ks0.2869 MMK , thay đổi -16.14% so với giá hiện tại. QiDao đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -63.63% so với năm trước.
-Ks
0.4209MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:06 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 QI | Ks0.1203 | Ks0.1219 | -1.28% |
1 QI | Ks0.2406 | Ks0.2437 | -1.28% |
5 QI | Ks1.2 | Ks1.22 | -1.28% |
10 QI | Ks2.41 | Ks2.44 | -1.28% |
50 QI | Ks12.03 | Ks12.19 | -1.28% |
100 QI | Ks24.06 | Ks24.37 | -1.28% |
500 QI | Ks120.29 | Ks121.85 | -1.28% |
1000 QI | Ks240.58 | Ks243.71 | -1.28% |
Câu Hỏi Thường Gặp QI/MMK
1 QiDao bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 QiDao (QI) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.2406.
Tôi có thể mua bao nhiêu QI với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.16 QI đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển QI sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi QI sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng QI bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 20.78 QI, trong khi 5 QI sẽ có giá khoảng 1.2MMK.
Giá cao nhất của QI/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 QI tính theo MMK là Ks4,558,680,889.62. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 QI/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của QiDao tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi QiDao (QI) đã giảm 15.99%.
Trong tháng trư ớc, tỷ giá chuyển đổi QiDao (QI) đã giảm 16.14% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ QI thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa QiDao và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của QI/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với QI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá QI/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá QI/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá QI/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của QiDao và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











