Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89905.24 (-2.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89905.24 (-2.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89905.24 (-2.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PXP thành KZT
PXP/KZT: 1 PXP = 7.94 KZT. Giá chuyển đổi 1 PointPay (PXP) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 7.94 KZT hôm nay.

PXP
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PXP/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi PointPay (PXP) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PXP hiện có giá trị là 7.94 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PXP hiện có giá 7.94 KZT, nghĩa là mua 5 PXP sẽ mất 39.69 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.1260 PXP và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.6299 PXP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PXP sang KZT
Chuyển đổi KZT sang PXP
PointPay
Tenge Kazakhstan
1 PXP
7.94 KZT
Đổi 1 PXP sang 7.94 KZT
2 PXP
15.88 KZT
Đổi 2 PXP sang 15.88 KZT
5 PXP
39.69 KZT
Đổi 5 PXP sang 39.69 KZT
10 PXP
79.38 KZT
Đổi 10 PXP sang 79.38 KZT
20 PXP
158.75 KZT
Đổi 20 PXP sang 158.75 KZT
50 PXP
396.88 KZT
Đổi 50 PXP sang 396.88 KZT
100 PXP
793.77 KZT
Đổi 100 PXP sang 793.77 KZT
200 PXP
1,587.53 KZT
Đổi 200 PXP sang 1,587.53 KZT
500 PXP
3,968.83 KZT
Đổi 500 PXP sang 3,968.83 KZT
1000 PXP
7,937.67 KZT
Đổi 1000 PXP sang 7,937.67 KZT
5000 PXP
39,688.34 KZT
Đổi 5000 PXP sang 39,688.34 KZT
10000 PXP
79,376.69 KZT
Đổi 10000 PXP sang 79,376.69 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PXP thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của PointPay tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PXP sang KZT, lên đến 10000 PXP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
PointPay
1 KZT
0.1260 PXP
Đổi 1 KZT sang 0.1260 PXP
10 KZT
1.26 PXP
Đổi 10 KZT sang 1.26 PXP
50 KZT
6.3 PXP
Đổi 50 KZT sang 6.3 PXP
100 KZT
12.6 PXP
Đổi 100 KZT sang 12.6 PXP
200 KZT
25.2 PXP
Đổi 200 KZT sang 25.2 PXP
500 KZT
62.99 PXP
Đổi 500 KZT sang 62.99 PXP
1000 KZT
125.98 PXP
Đổi 1000 KZT sang 125.98 PXP
2000 KZT
251.96 PXP
Đổi 2000 KZT sang 251.96 PXP
5000 KZT
629.91 PXP
Đổi 5000 KZT sang 629.91 PXP
10000 KZT
1,259.82 PXP
Đổi 10000 KZT sang 1,259.82 PXP
50000 KZT
6,299.08 PXP
Đổi 50000 KZT sang 6,299.08 PXP
100000 KZT
12,598.16 PXP
Đổi 100000 KZT sang 12,598.16 PXP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành PXP toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo PointPay đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang PXP, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PXP/KZT
PXP/KZT: 1 PXP = 7.94 KZT; 2026/01/08 14:57:35
Trong 1D vừa qua, PointPay đã thay đổi -2.78% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy PointPay(PXP) đã thay đổi -2.78% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành PXP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PXP sang KZT: Biến động và thay đổi giá của PointPay/KZT
Giá PointPay cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 8.18 KZT trong khi giá PointPay thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 7.57 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá PointPay theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PXP theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 7.95 KZT | 8.18 KZT | 8.56 KZT | 13.49 KZT |
Thấp | 7.93 KZT | 7.57 KZT | 6.21 KZT | 5.46 KZT |
Bình thường | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.78% | +4.77% | -4.76% | -1.56% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PXP (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PXP bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PXP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin PointPay
Số liệu thị trường PXP sang KZT
PXP/KZT:
₸7.94
Khối lượng PXP 24 giờ:
₸43,744,505.49
Vốn hóa thị trường PXP:
₸238,130,065.09
Nguồn cung lưu hành PXP:
30.00M PXP
Tỷ giá PXP sang KZT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi PointPay thành Tenge Kazakhstan đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của PointPay là ₸7.94 mỗi PXP, với tổng vốn hoá thị trường của ₸238,130,065.09 KZT dựa trên nguồn cung lưu hành của 30,000,000 PXP. Khối lượng giao dịch của PointPay đã thay đổi -2.19% (₸-977,442.90 KZT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PXP là ₸44,721,948.39.
Thông tin thêm về PointPay trên Bitget
Thông tin Tenge Kazakhstan
Ký hiệu của KZT là ₸.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá PointPay phổ biến nhất là PXP sang KZT, trong đó mã của PointPay là PXP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KZT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL th ành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PXP sang KZT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PXP sang KZT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi PointPay phổ biến
PXP đến TWD
1 PXP thành NT$0.4912 TWD
PXP đến CNY
1 PXP thành ¥0.1087 CNY
PXP đến USD
1 PXP thành $0.01557 USD
PXP đến AUD
1 PXP thành AU$0.02326 AUD
PXP đến EUR
1 PXP thành €0.01334 EUR
PXP đến CAD
1 PXP thành C$0.02158 CAD
PXP đến KZT
1 PXP thành ₸7.94 KZT
PXP đến KRW
1 PXP thành ₩22.63 KRW
PXP đến JPY
1 PXP thành ¥2.44 JPY
PXP đến GBP
1 PXP thành £0.01159 GBP
PXP đến BRL
1 PXP thành R$0.08387 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KZT

ZEC đến KZT
1 ZEC thành ₸208,204.08 KZT
