Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78284.88 (-5.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78284.88 (-5.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78284.88 (-5.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi POKT thành AZN
POKT/AZN: 1 POKT = 0.01795 AZN. Giá chuyển đổi 1 Pocket Network (POKT) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.01795 AZN hôm nay.

POKT
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá POKT/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Pocket Network (POKT) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 POKT hiện có giá trị là 0.01795 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 POKT hiện có giá 0.01795 AZN, nghĩa là mua 5 POKT sẽ mất 0.08974 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 55.72 POKT và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 278.59 POKT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi POKT sang AZN
Chuyển đổi AZN sang POKT
Pocket Network
Manat Azerbaijani
1 POKT
0.01795 AZN
Đổi 1 POKT sang 0.01795 AZN
2 POKT
0.03590 AZN
Đổi 2 POKT sang 0.03590 AZN
5 POKT
0.08974 AZN
Đổi 5 POKT sang 0.08974 AZN
10 POKT
0.1795 AZN
Đổi 10 POKT sang 0.1795 AZN
20 POKT
0.3590 AZN
Đổi 20 POKT sang 0.3590 AZN
50 POKT
0.8974 AZN
Đổi 50 POKT sang 0.8974 AZN
100 POKT
1.79 AZN
Đổi 100 POKT sang 1.79 AZN
200 POKT
3.59 AZN
Đổi 200 POKT sang 3.59 AZN
500 POKT
8.97 AZN
Đổi 500 POKT sang 8.97 AZN
1000 POKT
17.95 AZN
Đổi 1000 POKT sang 17.95 AZN
5000 POKT
89.74 AZN
Đổi 5000 POKT sang 89.74 AZN
10000 POKT
179.48 AZN
Đổi 10000 POKT sang 179.48 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi POKT thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Pocket Network tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 POKT sang AZN, lên đến 10000 POKT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Pocket Network
1 AZN
55.72 POKT
Đổi 1 AZN sang 55.72 POKT
10 AZN
557.17 POKT
Đổi 10 AZN sang 557.17 POKT
50 AZN
2,785.87 POKT
Đổi 50 AZN sang 2,785.87 POKT
100 AZN
5,571.74 POKT
Đổi 100 AZN sang 5,571.74 POKT
200 AZN
11,143.47 POKT
Đổi 200 AZN sang 11,143.47 POKT
500 AZN
27,858.69 POKT
Đổi 500 AZN sang 27,858.69 POKT
1000 AZN
55,717.37 POKT
Đổi 1000 AZN sang 55,717.37 POKT
2000 AZN
111,434.75 POKT
Đổi 2000 AZN sang 111,434.75 POKT
5000 AZN
278,586.87 POKT
Đổi 5000 AZN sang 278,586.87 POKT
10000 AZN
557,173.75 POKT
Đổi 10000 AZN sang 557,173.75 POKT
50000 AZN
2,785,868.75 POKT
Đổi 50000 AZN sang 2,785,868.75 POKT
100000 AZN
5,571,737.49 POKT
Đổi 100000 AZN sang 5,571,737.49 POKT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành POKT toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Pocket Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang POKT, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ POKT/AZN
POKT/AZN: 1 POKT = 0.01795 AZN; 2026/02/01 13:58:26
Trong 1D vừa qua, Pocket Network đã thay đổi +0.83% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Pocket Network(POKT) đã thay đổi +0.83% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành POKT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi POKT sang AZN: Biến động và thay đổi giá của /AZN
Giá cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.04685 AZN trong khi giá thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.01554 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá POKT theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04685 AZN | 0.04685 AZN | 0.04685 AZN | 0.04685 AZN |
Thấp | 0.01554 AZN | 0.01554 AZN | 0.01554 AZN | 0.01554 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.83% | -23.23% | -13.90% | -31.89% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua POKT (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hi ện không hỗ trợ mua trực tiếp POKT bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua POKT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Pocket Network
Số liệu thị trường POKT sang AZN
POKT/AZN: