Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
PlayPad sang Rial Oman (PPAD sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi PPAD thành OMR

PPAD/OMR: 1 PPAD = 0.{4}9548 OMR. Giá chuyển đổi 1 PlayPad (PPAD) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}9548 OMR hôm nay.
PPAD
PPAD
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PPAD/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi PlayPad (PPAD) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PPAD hiện có giá trị là 0.{4}9548 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PPAD hiện có giá 0.{4}9548 OMR, nghĩa là mua 5 PPAD sẽ mất 0.0004774 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 10,473.38 PPAD và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 52,366.89 PPAD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi PPAD sang OMR

Chuyển đổi OMR sang PPAD

PlayPad
Rial Oman
1 PPAD
0.{4}9548  OMR
Đổi 1 PPAD sang 0.{4}9548 OMR
2 PPAD
0.0001910  OMR
Đổi 2 PPAD sang 0.0001910 OMR
5 PPAD
0.0004774  OMR
Đổi 5 PPAD sang 0.0004774 OMR
10 PPAD
0.0009548  OMR
Đổi 10 PPAD sang 0.0009548 OMR
20 PPAD
0.001910  OMR
Đổi 20 PPAD sang 0.001910 OMR
50 PPAD
0.004774  OMR
Đổi 50 PPAD sang 0.004774 OMR
100 PPAD
0.009548  OMR
Đổi 100 PPAD sang 0.009548 OMR
200 PPAD
0.01910  OMR
Đổi 200 PPAD sang 0.01910 OMR
500 PPAD
0.04774  OMR
Đổi 500 PPAD sang 0.04774 OMR
1000 PPAD
0.09548  OMR
Đổi 1000 PPAD sang 0.09548 OMR
5000 PPAD
0.4774  OMR
Đổi 5000 PPAD sang 0.4774 OMR
10000 PPAD
0.9548  OMR
Đổi 10000 PPAD sang 0.9548 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PPAD thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của PlayPad tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PPAD sang OMR, lên đến 10000 PPAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
PlayPad
1 OMR
10,473.38 PPAD
Đổi 1 OMR sang 10,473.38 PPAD
10 OMR
104,733.77 PPAD
Đổi 10 OMR sang 104,733.77 PPAD
50 OMR
523,668.87 PPAD
Đổi 50 OMR sang 523,668.87 PPAD
100 OMR
1,047,337.73 PPAD
Đổi 100 OMR sang 1,047,337.73 PPAD
200 OMR
2,094,675.47 PPAD
Đổi 200 OMR sang 2,094,675.47 PPAD
500 OMR
5,236,688.67 PPAD
Đổi 500 OMR sang 5,236,688.67 PPAD
1000 OMR
10,473,377.34 PPAD
Đổi 1000 OMR sang 10,473,377.34 PPAD
2000 OMR
20,946,754.68 PPAD
Đổi 2000 OMR sang 20,946,754.68 PPAD
5000 OMR
52,366,886.71 PPAD
Đổi 5000 OMR sang 52,366,886.71 PPAD
10000 OMR
104,733,773.42 PPAD
Đổi 10000 OMR sang 104,733,773.42 PPAD
50000 OMR
523,668,867.11 PPAD
Đổi 50000 OMR sang 523,668,867.11 PPAD
100000 OMR
1,047,337,734.21 PPAD
Đổi 100000 OMR sang 1,047,337,734.21 PPAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành PPAD toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo PlayPad đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang PPAD, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ PPAD/OMR

PPAD/OMR: 1 PPAD = 0.{4}9548 OMR; 2026/01/04 20:19:17
Trong 1D vừa qua, PlayPad đã thay đổi -11.53% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy PlayPad(PPAD) đã thay đổi -11.53% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành PPAD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi PPAD sang OMR: Biến động và thay đổi giá của PlayPad/OMR

Giá PlayPad cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.0001268 OMR trong khi giá PlayPad thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.{4}9205 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá PlayPad theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PPAD theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0001094 OMR
0.0001268 OMR
0.0004440 OMR
0.0004440 OMR
Thấp
0.{4}9205 OMR
0.{4}9205 OMR
0.{4}9205 OMR
0.{4}8904 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-11.53%
-21.72%
-34.12%
-65.05%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua PPAD (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PPAD bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PPAD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin PlayPad

Số liệu thị trường PPAD sang OMR

PPAD/OMR:
ر.ع.0.{4}9548
Khối lượng PPAD 24 giờ:
ر.ع.3,023.41
Vốn hóa thị trường PPAD:
--
Nguồn cung lưu hành PPAD:
0 PPAD

Tỷ giá PPAD sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi PlayPad thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của PlayPad là ر.ع.0.--9548 mỗi PPAD, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.0 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} PPAD. Khối lượng giao dịch của PlayPad đã thay đổi -1.81% (ر.ع.-55.80 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PPAD là ر.ع.3,079.22.

Thông tin thêm về PlayPad trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá PlayPad phổ biến nhất là PPAD sang OMR, trong đó mã của PlayPad là PPAD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77886.01 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67787.31 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125384.61 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi PPAD sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi PPAD sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi PlayPad phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
PPAD đến TWD
1 PPAD thành NT$0.007779 TWD
popular info Rial Oman
PPAD đến OMR
1 PPAD thành ر.ع.0.{4}9548 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
PPAD đến CNY
1 PPAD thành ¥0.001734 CNY
popular info Đô la Mỹ
PPAD đến USD
1 PPAD thành $0.0002479 USD
popular info Đô la Úc
PPAD đến AUD
1 PPAD thành AU$0.0003707 AUD
popular info Euro
PPAD đến EUR
1 PPAD thành €0.0002115 EUR
popular info Đô la Canada
PPAD đến CAD
1 PPAD thành C$0.0003405 CAD
popular info Won Hàn Quốc
PPAD đến KRW
1 PPAD thành ₩0.3577 KRW
popular info Yên Nhật
PPAD đến JPY
1 PPAD thành ¥0.03887 JPY
popular info Bảng Anh
PPAD đến GBP
1 PPAD thành £0.0001841 GBP
popular info Real Brazil
PPAD đến BRL
1 PPAD thành R$0.001345 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.35,077 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.8019 OMR
other assets Bonk
BONK đến OMR
1 BONK thành ر.ع.0.{5}4655 OMR
other assets Pepe
PEPE đến OMR
1 PEPE thành ر.ع.0.{5}2693 OMR
other assets Shiba Inu
SHIB đến OMR
1 SHIB thành ر.ع.0.{5}3492 OMR
other assets Ethereum
ETH đến OMR
1 ETH thành ر.ع.1,205.83 OMR
other assets Solana
SOL đến OMR
1 SOL thành ر.ع.51.4 OMR
other assets Dogecoin
DOGE đến OMR
1 DOGE thành ر.ع.0.05767 OMR
other assets FLOKI
FLOKI đến OMR
1 FLOKI thành ر.ع.0.{4}2204 OMR
other assets Pudgy Penguins
PENGU đến OMR
1 PENGU thành ر.ع.0.004841 OMR

Bảng chuyển đổi từ PPAD sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của PlayPad đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PPAD thành Rial Oman đã thay đổi -21.72% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -11.53%, đạt mức cao nhất là 0.0001094 OMR và mức thấp nhất là 0.{4}9205 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 PPAD là ر.ع.0.0001449 OMR , thay đổi -34.12% so với giá hiện tại. PlayPad đã thay đổi
-ر.ع.
0.{4}9912OMR
, tương đương mức thay đổi -50.93% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:19 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 PPAD
ر.ع.0.{4}4774ر.ع.0.{4}5396
-11.53%
1 PPAD
ر.ع.0.{4}9548ر.ع.0.0001079
-11.53%
5 PPAD
ر.ع.0.0004774ر.ع.0.0005396
-11.53%
10 PPAD
ر.ع.0.0009548ر.ع.0.001079
-11.53%
50 PPAD
ر.ع.0.004774ر.ع.0.005396
-11.53%
100 PPAD
ر.ع.0.009548ر.ع.0.01079
-11.53%
500 PPAD
ر.ع.0.04774ر.ع.0.05396
-11.53%
1000 PPAD
ر.ع.0.09548ر.ع.0.1079
-11.53%

Câu Hỏi Thường Gặp PPAD/OMR

1 PlayPad bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 PlayPad (PPAD) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}9548.
Tôi có thể mua bao nhiêu PPAD với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 10,473.38 PPAD đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PPAD sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PPAD sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PPAD bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 52,366.89 PPAD, trong khi 5 PPAD sẽ có giá khoảng 0.0004774OMR.
Giá cao nhất của PPAD/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PPAD tính theo OMR là ر.ع.0.5351. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PPAD/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của PlayPad tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi PlayPad (PPAD) đã giảm 21.72%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi PlayPad (PPAD) đã giảm 34.12% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PPAD thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa PlayPad và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PPAD/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PPAD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PPAD/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PPAD/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PPAD/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của PlayPad và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp PlayPad: PPAD sang Đô la Mỹ (USD), PPAD sang Euro (EUR), PPAD sang Bảng Anh (GBP), PPAD sang Đô la Canada (CAD), PPAD sang Rupee Ấn Độ (INR), PPAD sang Rupee Pakistan (PKR), PPAD sang Real Brazil (BRL), PPAD sang ...
Giá của PlayPad ở Mỹ là $0.0002479 USD. Ngoài ra, giá của PlayPad là €0.0002115 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001841 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003405 CAD ở Canada, ₹0.02232 INR ở Ấn Độ, ₨0.06940 PKR ở Pakistan, R$0.001345 BRL ở Brazil, ...
Cặp PlayPad phổ biến nhất là PPAD sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 PlayPad (PPAD) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}9548.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget