Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93763.98 (+1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93763.98 (+1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93763.98 (+1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PHI thành UAH
PHI/UAH: 1 PHI = 0.04650 UAH. Giá chuyển đổi 1 Phicoin (PHI) thành Hryvnia Ukraina (UAH) là 0.04650 UAH hôm nay.

PHI
UAH
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PHI/UAH theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Phicoin (PHI) thành Hryvnia Ukraina (UAH) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PHI hiện có giá trị là 0.04650 UAH. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PHI hiện có giá 0.04650 UAH, nghĩa là mua 5 PHI sẽ mất 0.2325 UAH. Tương tự, ₴1 UAH có thể được chuyển đổi thành 21.51 PHI và ₴50 UAH có thể được chuyển đổi thành 107.53 PHI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PHI sang UAH
Chuyển đổi UAH sang PHI
Phicoin
Hryvnia Ukraina
1 PHI
0.04650 UAH
Đổi 1 PHI sang 0.04650 UAH
2 PHI
0.09300 UAH
Đổi 2 PHI sang 0.09300 UAH
5 PHI
0.2325 UAH
Đổi 5 PHI sang 0.2325 UAH
10 PHI
0.4650 UAH
Đổi 10 PHI sang 0.4650 UAH
20 PHI
0.9300 UAH
Đổi 20 PHI sang 0.9300 UAH
50 PHI
2.32 UAH
Đổi 50 PHI sang 2.32 UAH
100 PHI
4.65 UAH
Đổi 100 PHI sang 4.65 UAH
200 PHI
9.3 UAH
Đổi 200 PHI sang 9.3 UAH
500 PHI
23.25 UAH
Đổi 500 PHI sang 23.25 UAH
1000 PHI
46.5 UAH
Đổi 1000 PHI sang 46.5 UAH
5000 PHI
232.49 UAH
Đổi 5000 PHI sang 232.49 UAH
10000 PHI
464.98 UAH
Đổi 10000 PHI sang 464.98 UAH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PHI thành UAH toàn diện, cho thấy giá trị của Phicoin tính theo Hryvnia Ukraina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PHI sang UAH, lên đến 10000 PHI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Hryvnia Ukraina
Phicoin
1 UAH
21.51 PHI
Đổi 1 UAH sang 21.51 PHI
10 UAH
215.06 PHI
Đổi 10 UAH sang 215.06 PHI
50 UAH
1,075.31 PHI
Đổi 50 UAH sang 1,075.31 PHI
100 UAH
2,150.61 PHI
Đổi 100 UAH sang 2,150.61 PHI
200 UAH
4,301.22 PHI
Đổi 200 UAH sang 4,301.22 PHI
500 UAH
10,753.06 PHI
Đổi 500 UAH sang 10,753.06 PHI
1000 UAH
21,506.12 PHI
Đổi 1000 UAH sang 21,506.12 PHI
2000 UAH
43,012.24 PHI
Đổi 2000 UAH sang 43,012.24 PHI
5000 UAH
107,530.6 PHI
Đổi 5000 UAH sang 107,530.6 PHI
10000 UAH
215,061.21 PHI
Đổi 10000 UAH sang 215,061.21 PHI
50000 UAH
1,075,306.04 PHI
Đổi 50000 UAH sang 1,075,306.04 PHI
100000 UAH
2,150,612.09 PHI
Đổi 100000 UAH sang 2,150,612.09 PHI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UAH thành PHI toàn diện, cho thấy giá trị của Hryvnia Ukraina tính theo Phicoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UAH sang PHI, lên đến 100000 UAH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PHI/UAH
PHI/UAH: 1 PHI = 0.04650 UAH; 2026/01/06 13:27:34
Trong 1D vừa qua, Phicoin đã thay đổi -0.00% thành UAH. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Phicoin(PHI) đã thay đổi -0.00% thành UAH trong khi đó Hryvnia Ukraina(UAH) đã thay đổi % thành PHI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PHI sang UAH: Biến động và thay đổi giá của Phicoin/UAH
Giá Phicoin cao nhất theo UAH 7 ngày qua là 0.07587 UAH trong khi giá Phicoin thấp nhất theo UAH trong 7 ngày qua là 0.007687 UAH. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Phicoin theo UAH trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PHI theo UAH trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04652 UAH | 0.07587 UAH | 0.07587 UAH | 23.04 UAH |
Thấp | 0.04299 UAH | 0.007687 UAH | 0.007687 UAH | 0.007687 UAH |
Bình thường | 0 UAH | 0 UAH | 0 UAH | 0 UAH |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | +368.39% | +406.46% | -23.30% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PHI (hoặc USDT) bằng UAH (Ukrainian Hryvnia)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PHI bằng UAH. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PHI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Phicoin
Số liệu thị trường PHI sang UAH
PHI/UAH: