Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$75560.01 (-3.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$75560.01 (-3.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$75560.01 (-3.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PESA thành KES
PESA/KES: 1 PESA = 0.6438 KES. Giá chuyển đổi 1 Pesabase (PESA) thành Shilling Kenya (KES) là 0.6438 KES hôm nay.

PESA
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PESA/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Pesabase (PESA) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PESA hiện có giá trị là 0.6438 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PESA hiện có giá 0.6438 KES, nghĩa là mua 5 PESA sẽ mất 3.22 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 1.55 PESA và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 7.77 PESA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PESA sang KES
Chuyển đổi KES sang PESA
Pesabase
Shilling Kenya
1 PESA
0.6438 KES
Đổi 1 PESA sang 0.6438 KES
2 PESA
1.29 KES
Đổi 2 PESA sang 1.29 KES
5 PESA
3.22 KES
Đổi 5 PESA sang 3.22 KES
10 PESA
6.44 KES
Đổi 10 PESA sang 6.44 KES
20 PESA
12.88 KES
Đổi 20 PESA sang 12.88 KES
50 PESA
32.19 KES
Đổi 50 PESA sang 32.19 KES
100 PESA
64.38 KES
Đổi 100 PESA sang 64.38 KES
200 PESA
128.76 KES
Đổi 200 PESA sang 128.76 KES
500 PESA
321.91 KES
Đổi 500 PESA sang 321.91 KES
1000 PESA
643.81 KES
Đổi 1000 PESA sang 643.81 KES
5000 PESA
3,219.07 KES
Đổi 5000 PESA sang 3,219.07 KES
10000 PESA
6,438.14 KES
Đổi 10000 PESA sang 6,438.14 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PESA thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Pesabase tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PESA sang KES, lên đến 10000 PESA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Pesabase
1 KES
1.55 PESA
Đổi 1 KES sang 1.55 PESA
10 KES
15.53 PESA
Đổi 10 KES sang 15.53 PESA
50 KES
77.66 PESA
Đổi 50 KES sang 77.66 PESA
100 KES
155.32 PESA
Đổi 100 KES sang 155.32 PESA
200 KES
310.65 PESA
Đổi 200 KES sang 310.65 PESA
500 KES
776.62 PESA
Đổi 500 KES sang 776.62 PESA
1000 KES
1,553.24 PESA
Đổi 1000 KES sang 1,553.24 PESA
2000 KES
3,106.49 PESA
Đổi 2000 KES sang 3,106.49 PESA
5000 KES
7,766.22 PESA
Đổi 5000 KES sang 7,766.22 PESA
10000 KES
15,532.44 PESA
Đổi 10000 KES sang 15,532.44 PESA
50000 KES
77,662.18 PESA
Đổi 50000 KES sang 77,662.18 PESA
100000 KES
155,324.36 PESA
Đổi 100000 KES sang 155,324.36 PESA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành PESA toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Pesabase đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang PESA, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PESA/KES
PESA/KES: 1 PESA = 0.6438 KES; 2026/02/02 03:19:37
Trong 1D vừa qua, Pesabase đã thay đổi -0.98% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Pesabase(PESA) đã thay đổi -0.98% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành PESA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PESA sang KES: Biến động và thay đổi giá của Pesabase/KES
Giá Pesabase cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.8637 KES trong khi giá Pesabase thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.5929 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Pesabase theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PESA theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.6502 KES | 0.8637 KES | 1.2 KES | 1.88 KES |
Thấp | 0.6438 KES | 0.5929 KES | 0.5929 KES | 0.5929 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.98% | -25.46% | -48.82% | -55.15% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PESA (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PESA bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PESA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Pesabase
Số liệu thị trường PESA sang KES
PESA/KES:
KSh0.6438
Khối lượng PESA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PESA:
--
Nguồn cung lưu hành PESA:
0 PESA
Tỷ giá PESA sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Pesabase thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Pesabase là KSh0.6438 mỗi PESA, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PESA. Khối lượng giao dịch của Pesabase đã thay đổi 0.00% (KSh0 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PESA là KSh0.
Thông tin thêm về Pesabase trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Pesabase phổ biến nhất là PESA sang KES, trong đó mã của Pesabase là PESA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.50 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PESA sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy t ờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PESA sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Pesabase phổ biến
PESA đến TWD
1 PESA thành NT$0.1565 TWD
PESA đến KES
1 PESA thành KSh0.6391 KES
PESA đến CNY
1 PESA thành ¥0.03444 CNY
PESA đến USD
1 PESA thành $0.004954 USD
PESA đến AUD
1 PESA thành AU$0.007118 AUD
PESA đến EUR
1 PESA thành €0.004179 EUR
PESA đến CAD
1 PESA thành C$0.006750 CAD
PESA đến KRW
1 PESA thành ₩7.19 KRW
PESA đến JPY
1 PESA thành ¥0.7667 JPY
PESA đến GBP
1 PESA thành £0.003618 GBP
PESA đến BRL
1 PESA thành R$0.02605 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

RIVER đến KES
1 RIVER thành KSh2,376.81 KES

LUNC đến KES
1 LUNC thành KSh0.004751 KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh9,922,580.97 KES

WLFI đến KES
1 WLFI thành KSh17.07 KES

1INCH đến KES
1 1INCH thành KSh14.93 KES

MYX đến KES
1 MYX thành KSh718.07 KES

UAI đến KES
1 UAI thành KSh26.42 KES

ELIZAOS đến KES
1 ELIZAOS thành KSh0.2288 KES

ZK đến KES
1 ZK thành KSh3.63 KES

XAUt đến KES
1 XAUt thành KSh610,398.02 KES
Bảng chuyển đổi từ PESA sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Pesabase đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 PESA thành Shilling Kenya đã thay đổi -25.46% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.98%, đạt mức cao nhất là 0.6502 KES và mức thấp nhất là 0.6438 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 PESA là KSh0 KES , thay đổi -48.82% so với giá hiện tại. Pesabase đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -94.93% so với năm trước.
-KSh
12.06KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:19 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PESA | KSh0.3219 | KSh0.3251 | -0.98% |
1 PESA | KSh0.6438 | KSh0.6502 | -0.98% |
5 PESA | KSh3.22 | KSh3.25 | -0.98% |
10 PESA | KSh6.44 | KSh6.5 | -0.98% |
50 PESA | KSh32.19 | KSh32.51 | -0.98% |
100 PESA | KSh64.38 | KSh65.02 | -0.98% |
500 PESA | KSh321.91 | KSh325.08 | -0.98% |
1000 PESA | KSh643.81 | KSh650.15 | -0.98% |
Câu Hỏi Thường Gặp PESA/KES
1 Pesabase bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Pesabase (PESA) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.6438.
Tôi có thể mua bao nhiêu PESA với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.55 PESA đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PESA sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PESA sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PESA bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 7.77 PESA, trong khi 5 PESA sẽ có giá khoảng 3.22KES.
Giá cao nhất của PESA/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PESA tính theo KES là KSh51.63. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PESA/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Pesabase tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Pesabase (PESA) đã giảm 25.46%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Pesabase (PESA) đã giảm 48.82% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PESA thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Pesabase và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PESA/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PESA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PESA/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PESA/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PESA/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Pesabase và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








