Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89700.00 (+0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89700.00 (+0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89700.00 (+0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PAYS thành AZN
PAYS/AZN: 1 PAYS = 0.09011 AZN. Giá chuyển đổi 1 Paystream (PAYS) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.09011 AZN hôm nay.
PAYS
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PAYS/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Paystream (PAYS) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PAYS hiện có giá trị là 0.09011 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PAYS hiện có giá 0.09011 AZN, nghĩa là mua 5 PAYS sẽ mất 0.4505 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 11.1 PAYS và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 55.49 PAYS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PAYS sang AZN
Chuyển đổi AZN sang PAYS
Paystream
Manat Azerbaijani
1 PAYS
0.09011 AZN
Đổi 1 PAYS sang 0.09011 AZN
2 PAYS
0.1802 AZN
Đổi 2 PAYS sang 0.1802 AZN
5 PAYS
0.4505 AZN
Đổi 5 PAYS sang 0.4505 AZN
10 PAYS
0.9011 AZN
Đổi 10 PAYS sang 0.9011 AZN
20 PAYS
1.8 AZN
Đổi 20 PAYS sang 1.8 AZN
50 PAYS
4.51 AZN
Đổi 50 PAYS sang 4.51 AZN
100 PAYS
9.01 AZN
Đổi 100 PAYS sang 9.01 AZN
200 PAYS
18.02 AZN
Đổi 200 PAYS sang 18.02 AZN
500 PAYS
45.05 AZN
Đổi 500 PAYS sang 45.05 AZN
1000 PAYS
90.11 AZN
Đổi 1000 PAYS sang 90.11 AZN
5000 PAYS
450.55 AZN
Đổi 5000 PAYS sang 450.55 AZN
10000 PAYS
901.09 AZN
Đổi 10000 PAYS sang 901.09 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PAYS thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Paystream tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PAYS sang AZN, lên đến 10000 PAYS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Paystream
1 AZN
11.1 PAYS
Đổi 1 AZN sang 11.1 PAYS
10 AZN
110.98 PAYS
Đổi 10 AZN sang 110.98 PAYS
50 AZN
554.88 PAYS
Đổi 50 AZN sang 554.88 PAYS
100 AZN
1,109.77 PAYS
Đổi 100 AZN sang 1,109.77 PAYS
200 AZN
2,219.53 PAYS
Đổi 200 AZN sang 2,219.53 PAYS
500 AZN
5,548.83 PAYS
Đổi 500 AZN sang 5,548.83 PAYS
1000 AZN
11,097.67 PAYS
Đổi 1000 AZN sang 11,097.67 PAYS
2000 AZN
22,195.33 PAYS
Đổi 2000 AZN sang 22,195.33 PAYS
5000 AZN
55,488.34 PAYS
Đổi 5000 AZN sang 55,488.34 PAYS
10000 AZN
110,976.67 PAYS
Đổi 10000 AZN sang 110,976.67 PAYS
50000 AZN
554,883.36 PAYS
Đổi 50000 AZN sang 554,883.36 PAYS
100000 AZN
1,109,766.73 PAYS
Đổi 100000 AZN sang 1,109,766.73 PAYS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành PAYS toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Paystream đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang PAYS, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PAYS/AZN
PAYS/AZN: 1 PAYS = 0.09011 AZN; 2026/01/03 08:27:06
Trong 1D vừa qua, Paystream đã thay đổi +0.00% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Paystream(PAYS) đã thay đổi +0.00% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành PAYS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PAYS sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Paystream/AZN
Giá Paystream cao nhất theo AZN 7 ngày qua là -- AZN trong khi giá Paystream thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là -- AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Paystream theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PAYS theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.09029 AZN | -- AZN | -- AZN | -- AZN |
Thấp | 0.08281 AZN | -- AZN | -- AZN | -- AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.00% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PAYS (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PAYS bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PAYS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Paystream
Số liệu thị trường PAYS sang AZN
PAYS/AZN:
₼0.09011
Khối lượng PAYS 24 giờ:
₼8,592.62
Vốn hóa thị trường PAYS:
₼2,230,194.31
Nguồn cung lưu hành PAYS:
24.75M PAYS
Tỷ giá PAYS sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Paystream thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Paystream là ₼0.09011 mỗi PAYS, với tổng vốn hoá thị trường của ₼2,230,194.31 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 24,749,954 PAYS. Khối lượng giao dịch của Paystream đã thay đổi --% (₼-- AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PAYS là ₼--.
Thông tin thêm về Paystream trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Paystream phổ biến nhất là PAYS sang AZN, trong đó mã của Paystream là PAYS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PAYS sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PAYS sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Paystream phổ biến
PAYS đến TWD
1 PAYS thành NT$1.66 TWD
PAYS đến AZN
1 PAYS thành ₼0.09011 AZN
PAYS đến CNY
1 PAYS thành ¥0.3707 CNY
PAYS đến USD
1 PAYS thành $0.05301 USD
PAYS đến AUD
1 PAYS thành AU$0.07917 AUD
PAYS đến EUR
1 PAYS thành €0.04520 EUR
PAYS đến CAD
1 PAYS thành C$0.07282 CAD
PAYS đến KRW
1 PAYS thành ₩76.46 KRW
PAYS đến JPY
1 PAYS thành ¥8.31 JPY
PAYS đến GBP
1 PAYS thành £0.03936 GBP
PAYS đến BRL
1 PAYS thành R$0.2875 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

XRP đến AZN
1 XRP thành ₼3.4 AZN

BTC đến AZN
1 BTC thành ₼152,142.42 AZN

ETH đến AZN
1 ETH thành ₼5,252.72 AZN

SUI đến AZN
1 SUI thành ₼2.77 AZN

SPHERE đến AZN
1 SPHERE thành ₼0.0001412 AZN

VIRTUAL đến AZN
1 VIRTUAL thành ₼1.42 AZN

BCH đến AZN
1 BCH thành ₼1,066.65 AZN

B đến AZN
1 B thành ₼0.3146 AZN

SOL đến AZN
1 SOL thành ₼221.09 AZN

DOGE đến AZN
1 DOGE thành ₼0.2380 AZN
Bảng chuyển đổi từ PAYS sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Paystream đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PAYS thành Manat Azerbaijani đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.00%, đạt mức cao nhất là 0.09029 AZN và mức thấp nhất là 0.08281 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 PAYS là ₼-- AZN , thay đổi --% so với giá hiện tại. Paystream đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-₼
--AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:27 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PAYS | ₼0.04505 | ₼-- | +0.00% |
1 PAYS | ₼0.09011 | ₼-- | +0.00% |
5 PAYS | ₼0.4505 | ₼-- | +0.00% |
10 PAYS | ₼0.9011 | ₼-- | +0.00% |
50 PAYS | ₼4.51 | ₼-- | +0.00% |
100 PAYS | ₼9.01 | ₼-- | +0.00% |
500 PAYS | ₼45.05 | ₼-- | +0.00% |
1000 PAYS | ₼90.11 | ₼-- | +0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp PAYS/AZN
1 Paystream bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Paystream (PAYS) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.09011.
Tôi có thể mua bao nhiêu PAYS với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.1 PAYS đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PAYS sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PAYS sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PAYS bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 55.49 PAYS, trong khi 5 PAYS sẽ có giá khoảng 0.4505AZN.
Giá cao nhất của PAYS/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PAYS tính theo AZN là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PAYS/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Paystream tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Paystream (PAYS) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Paystream (PAYS) đã giảm -- so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PAYS thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Paystream và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PAYS/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PAYS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PAYS/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PAYS/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PAYS/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Paystream và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












