Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Paparazzi Token sang Manat Azerbaijani (PAPARAZZI sang AZN)

Máy tính và công cụ chuyển đổi PAPARAZZI thành AZN

PAPARAZZI/AZN: 1 PAPARAZZI = 0.002858 AZN. Giá chuyển đổi 1 Paparazzi Token (PAPARAZZI) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.002858 AZN hôm nay.
PAPARAZZI
PAPARAZZI
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PAPARAZZI/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Paparazzi Token (PAPARAZZI) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PAPARAZZI hiện có giá trị là 0.002858 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PAPARAZZI hiện có giá 0.002858 AZN, nghĩa là mua 5 PAPARAZZI sẽ mất 0.01429 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 349.92 PAPARAZZI và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 1,749.58 PAPARAZZI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi PAPARAZZI sang AZN

Chuyển đổi AZN sang PAPARAZZI

Paparazzi Token
Manat Azerbaijani
1 PAPARAZZI
0.002858  AZN
Đổi 1 PAPARAZZI sang 0.002858 AZN
2 PAPARAZZI
0.005716  AZN
Đổi 2 PAPARAZZI sang 0.005716 AZN
5 PAPARAZZI
0.01429  AZN
Đổi 5 PAPARAZZI sang 0.01429 AZN
10 PAPARAZZI
0.02858  AZN
Đổi 10 PAPARAZZI sang 0.02858 AZN
20 PAPARAZZI
0.05716  AZN
Đổi 20 PAPARAZZI sang 0.05716 AZN
50 PAPARAZZI
0.1429  AZN
Đổi 50 PAPARAZZI sang 0.1429 AZN
100 PAPARAZZI
0.2858  AZN
Đổi 100 PAPARAZZI sang 0.2858 AZN
200 PAPARAZZI
0.5716  AZN
Đổi 200 PAPARAZZI sang 0.5716 AZN
500 PAPARAZZI
1.43  AZN
Đổi 500 PAPARAZZI sang 1.43 AZN
1000 PAPARAZZI
2.86  AZN
Đổi 1000 PAPARAZZI sang 2.86 AZN
5000 PAPARAZZI
14.29  AZN
Đổi 5000 PAPARAZZI sang 14.29 AZN
10000 PAPARAZZI
28.58  AZN
Đổi 10000 PAPARAZZI sang 28.58 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PAPARAZZI thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Paparazzi Token tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PAPARAZZI sang AZN, lên đến 10000 PAPARAZZI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Paparazzi Token
1 AZN
349.92 PAPARAZZI
Đổi 1 AZN sang 349.92 PAPARAZZI
10 AZN
3,499.17 PAPARAZZI
Đổi 10 AZN sang 3,499.17 PAPARAZZI
50 AZN
17,495.84 PAPARAZZI
Đổi 50 AZN sang 17,495.84 PAPARAZZI
100 AZN
34,991.67 PAPARAZZI
Đổi 100 AZN sang 34,991.67 PAPARAZZI
200 AZN
69,983.34 PAPARAZZI
Đổi 200 AZN sang 69,983.34 PAPARAZZI
500 AZN
174,958.36 PAPARAZZI
Đổi 500 AZN sang 174,958.36 PAPARAZZI
1000 AZN
349,916.71 PAPARAZZI
Đổi 1000 AZN sang 349,916.71 PAPARAZZI
2000 AZN
699,833.43 PAPARAZZI
Đổi 2000 AZN sang 699,833.43 PAPARAZZI
5000 AZN
1,749,583.57 PAPARAZZI
Đổi 5000 AZN sang 1,749,583.57 PAPARAZZI
10000 AZN
3,499,167.13 PAPARAZZI
Đổi 10000 AZN sang 3,499,167.13 PAPARAZZI
50000 AZN
17,495,835.67 PAPARAZZI
Đổi 50000 AZN sang 17,495,835.67 PAPARAZZI
100000 AZN
34,991,671.33 PAPARAZZI
Đổi 100000 AZN sang 34,991,671.33 PAPARAZZI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành PAPARAZZI toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Paparazzi Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang PAPARAZZI, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ PAPARAZZI/AZN

PAPARAZZI/AZN: 1 PAPARAZZI = 0.002858 AZN; 2026/02/02 09:36:29
Trong 1D vừa qua, Paparazzi Token đã thay đổi -0.22% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Paparazzi Token(PAPARAZZI) đã thay đổi -0.22% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành PAPARAZZI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi PAPARAZZI sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Paparazzi Token/AZN

Giá Paparazzi Token cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.003778 AZN trong khi giá Paparazzi Token thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.002018 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Paparazzi Token theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PAPARAZZI theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.002874 AZN
0.003778 AZN
0.004133 AZN
0.02920 AZN
Thấp
0.002848 AZN
0.002018 AZN
0.002018 AZN
0.002018 AZN
Bình thường
0 AZN
0 AZN
0 AZN
0 AZN
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.22%
+30.38%
-17.79%
-84.69%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua PAPARAZZI (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PAPARAZZI bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PAPARAZZI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Paparazzi Token

Số liệu thị trường PAPARAZZI sang AZN

PAPARAZZI/AZN:
₼0.002858
Khối lượng PAPARAZZI 24 giờ:
₼402,666.64
Vốn hóa thị trường PAPARAZZI:
--
Nguồn cung lưu hành PAPARAZZI:
0 PAPARAZZI

Tỷ giá PAPARAZZI sang AZN hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Paparazzi Token thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Paparazzi Token là ₼0.002858 mỗi PAPARAZZI, với tổng vốn hoá thị trường của ₼0 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PAPARAZZI. Khối lượng giao dịch của Paparazzi Token đã thay đổi +28.74% (₼89,882.81 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PAPARAZZI là ₼312,783.83.

Thông tin thêm về Paparazzi Token trên Bitget

Thông tin Manat Azerbaijani

Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Paparazzi Token phổ biến nhất là PAPARAZZI sang AZN, trong đó mã của Paparazzi Token là PAPARAZZI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 66195.40 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 107047.06 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 413371.64 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7217458.75 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.53 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi PAPARAZZI sang AZN

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi PAPARAZZI sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Paparazzi Token phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
PAPARAZZI đến TWD
1 PAPARAZZI thành NT$0.05309 TWD
popular info Manat Azerbaijani
PAPARAZZI đến AZN
1 PAPARAZZI thành ₼0.002858 AZN
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
PAPARAZZI đến CNY
1 PAPARAZZI thành ¥0.01168 CNY
popular info Đô la Mỹ
PAPARAZZI đến USD
1 PAPARAZZI thành $0.001681 USD
popular info Đô la Úc
PAPARAZZI đến AUD
1 PAPARAZZI thành AU$0.002415 AUD
popular info Euro
PAPARAZZI đến EUR
1 PAPARAZZI thành €0.001416 EUR
popular info Đô la Canada
PAPARAZZI đến CAD
1 PAPARAZZI thành C$0.002291 CAD
popular info Won Hàn Quốc
PAPARAZZI đến KRW
1 PAPARAZZI thành ₩2.45 KRW
popular info Yên Nhật
PAPARAZZI đến JPY
1 PAPARAZZI thành ¥0.2607 JPY
popular info Bảng Anh
PAPARAZZI đến GBP
1 PAPARAZZI thành £0.001228 GBP
popular info Real Brazil
PAPARAZZI đến BRL
1 PAPARAZZI thành R$0.008845 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang AZN

other assets Tether Gold
XAUt đến AZN
1 XAUt thành ₼7,874.77 AZN
other assets Balancer
BAL đến AZN
1 BAL thành ₼0.3683 AZN
other assets MYX Finance
MYX đến AZN
1 MYX thành ₼9.58 AZN
other assets UnifAI Network
UAI đến AZN
1 UAI thành ₼0.3309 AZN
other assets elizaOS
ELIZAOS đến AZN
1 ELIZAOS thành ₼0.003240 AZN
other assets Stable
STABLE đến AZN
1 STABLE thành ₼0.04562 AZN
other assets 1inch
1INCH đến AZN
1 1INCH thành ₼0.1925 AZN
other assets Bitcoin
BTC đến AZN
1 BTC thành ₼130,894.63 AZN
other assets QuarkChain
QKC đến AZN
1 QKC thành ₼0.006458 AZN
other assets River
RIVER đến AZN
1 RIVER thành ₼29.05 AZN

Bảng chuyển đổi từ PAPARAZZI sang AZN

Tỷ giá hoán đổi của Paparazzi Token đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PAPARAZZI thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +30.38% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.22%, đạt mức cao nhất là 0.002874 AZN và mức thấp nhất là 0.002848 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 PAPARAZZI là ₼0.003476 AZN , thay đổi -17.79% so với giá hiện tại. Paparazzi Token đã thay đổi
+
0.002856AZN
, tương đương mức thay đổi -60.62% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:36 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 PAPARAZZI
₼0.001429₼0.001432
-0.22%
1 PAPARAZZI
₼0.002858₼0.002864
-0.22%
5 PAPARAZZI
₼0.01429₼0.01432
-0.22%
10 PAPARAZZI
₼0.02858₼0.02864
-0.22%
50 PAPARAZZI
₼0.1429₼0.1432
-0.22%
100 PAPARAZZI
₼0.2858₼0.2864
-0.22%
500 PAPARAZZI
₼1.43₼1.43
-0.22%
1000 PAPARAZZI
₼2.86₼2.86
-0.22%

Câu Hỏi Thường Gặp PAPARAZZI/AZN

1 Paparazzi Token bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Paparazzi Token (PAPARAZZI) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.002858.
Tôi có thể mua bao nhiêu PAPARAZZI với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 349.92 PAPARAZZI đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PAPARAZZI sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PAPARAZZI sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PAPARAZZI bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 1,749.58 PAPARAZZI, trong khi 5 PAPARAZZI sẽ có giá khoảng 0.01429AZN.
Giá cao nhất của PAPARAZZI/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PAPARAZZI tính theo AZN là ₼0.09354. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PAPARAZZI/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Paparazzi Token tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Paparazzi Token (PAPARAZZI) đã tăng 30.38%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Paparazzi Token (PAPARAZZI) đã giảm 17.79% so với Manat Azerbaijani (AZN).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PAPARAZZI thành AZN?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Paparazzi Token và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PAPARAZZI/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PAPARAZZI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PAPARAZZI/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PAPARAZZI/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PAPARAZZI/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Paparazzi Token và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Paparazzi Token: PAPARAZZI sang Đô la Mỹ (USD), PAPARAZZI sang Euro (EUR), PAPARAZZI sang Bảng Anh (GBP), PAPARAZZI sang Đô la Canada (CAD), PAPARAZZI sang Rupee Ấn Độ (INR), PAPARAZZI sang Rupee Pakistan (PKR), PAPARAZZI sang Real Brazil (BRL), PAPARAZZI sang ...
Giá của Paparazzi Token ở Mỹ là $0.001681 USD. Ngoài ra, giá của Paparazzi Token là €0.001416 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001228 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002291 CAD ở Canada, ₹0.1544 INR ở Ấn Độ, ₨0.4734 PKR ở Pakistan, R$0.008845 BRL ở Brazil, ...
Cặp Paparazzi Token phổ biến nhất là PAPARAZZI sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Paparazzi Token (PAPARAZZI) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.002858.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget