Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Palio sang Króna Iceland (PAL sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi PAL thành ISK

PAL/ISK: 1 PAL = 0.2735 ISK. Giá chuyển đổi 1 Palio (PAL) thành Króna Iceland (ISK) là 0.2735 ISK hôm nay.
PAL
PAL
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PAL/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Palio (PAL) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PAL hiện có giá trị là 0.2735 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PAL hiện có giá 0.2735 ISK, nghĩa là mua 5 PAL sẽ mất 1.37 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 3.66 PAL và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 18.28 PAL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi PAL sang ISK

Chuyển đổi ISK sang PAL

Palio
Króna Iceland
1 PAL
0.2735  ISK
Đổi 1 PAL sang 0.2735 ISK
2 PAL
0.5469  ISK
Đổi 2 PAL sang 0.5469 ISK
5 PAL
1.37  ISK
Đổi 5 PAL sang 1.37 ISK
10 PAL
2.73  ISK
Đổi 10 PAL sang 2.73 ISK
20 PAL
5.47  ISK
Đổi 20 PAL sang 5.47 ISK
50 PAL
13.67  ISK
Đổi 50 PAL sang 13.67 ISK
100 PAL
27.35  ISK
Đổi 100 PAL sang 27.35 ISK
200 PAL
54.69  ISK
Đổi 200 PAL sang 54.69 ISK
500 PAL
136.73  ISK
Đổi 500 PAL sang 136.73 ISK
1000 PAL
273.45  ISK
Đổi 1000 PAL sang 273.45 ISK
5000 PAL
1,367.25  ISK
Đổi 5000 PAL sang 1,367.25 ISK
10000 PAL
2,734.51  ISK
Đổi 10000 PAL sang 2,734.51 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PAL thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Palio tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PAL sang ISK, lên đến 10000 PAL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Palio
1 ISK
3.66 PAL
Đổi 1 ISK sang 3.66 PAL
10 ISK
36.57 PAL
Đổi 10 ISK sang 36.57 PAL
50 ISK
182.85 PAL
Đổi 50 ISK sang 182.85 PAL
100 ISK
365.7 PAL
Đổi 100 ISK sang 365.7 PAL
200 ISK
731.39 PAL
Đổi 200 ISK sang 731.39 PAL
500 ISK
1,828.48 PAL
Đổi 500 ISK sang 1,828.48 PAL
1000 ISK
3,656.96 PAL
Đổi 1000 ISK sang 3,656.96 PAL
2000 ISK
7,313.93 PAL
Đổi 2000 ISK sang 7,313.93 PAL
5000 ISK
18,284.82 PAL
Đổi 5000 ISK sang 18,284.82 PAL
10000 ISK
36,569.64 PAL
Đổi 10000 ISK sang 36,569.64 PAL
50000 ISK
182,848.18 PAL
Đổi 50000 ISK sang 182,848.18 PAL
100000 ISK
365,696.36 PAL
Đổi 100000 ISK sang 365,696.36 PAL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành PAL toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Palio đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang PAL, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ PAL/ISK

PAL/ISK: 1 PAL = 0.2735 ISK; 2026/01/02 06:51:11
Trong 1D vừa qua, Palio đã thay đổi -0.33% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Palio(PAL) đã thay đổi -0.33% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành PAL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi PAL sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Palio/ISK

Giá Palio cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.3940 ISK trong khi giá Palio thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.2670 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Palio theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PAL theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.2775 ISK
0.3940 ISK
0.4064 ISK
1.3 ISK
Thấp
0.2670 ISK
0.2670 ISK
0.2670 ISK
0.2670 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.33%
-10.77%
-29.98%
-38.78%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua PAL (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PAL bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PAL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Palio

Số liệu thị trường PAL sang ISK

PAL/ISK:
kr0.2735
Khối lượng PAL 24 giờ:
kr36,510,326.08
Vốn hóa thị trường PAL:
kr51,955,669.99
Nguồn cung lưu hành PAL:
190.00M PAL

Tỷ giá PAL sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Palio thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Palio là kr0.2735 mỗi PAL, với tổng vốn hoá thị trường của kr51,955,669.99 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 190,000,000 PAL. Khối lượng giao dịch của Palio đã thay đổi -0.23% (kr-85,891.32 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PAL là kr36,596,217.4.

Thông tin thêm về Palio trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Palio phổ biến nhất là PAL sang ISK, trong đó mã của Palio là PAL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi PAL sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi PAL sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Palio phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
PAL đến TWD
1 PAL thành NT$0.06859 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
PAL đến CNY
1 PAL thành ¥0.01527 CNY
popular info Króna Iceland
PAL đến ISK
1 PAL thành kr0.2735 ISK
popular info Đô la Mỹ
PAL đến USD
1 PAL thành $0.002184 USD
popular info Đô la Úc
PAL đến AUD
1 PAL thành AU$0.003260 AUD
popular info Euro
PAL đến EUR
1 PAL thành €0.001858 EUR
popular info Đô la Canada
PAL đến CAD
1 PAL thành C$0.002995 CAD
popular info Won Hàn Quốc
PAL đến KRW
1 PAL thành ₩3.15 KRW
popular info Yên Nhật
PAL đến JPY
1 PAL thành ¥0.3425 JPY
popular info Bảng Anh
PAL đến GBP
1 PAL thành £0.001620 GBP
popular info Real Brazil
PAL đến BRL
1 PAL thành R$0.01207 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Pepe
PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0006408 ISK
other assets Avalanche
AVAX đến ISK
1 AVAX thành kr1,694.33 ISK
other assets Filecoin
FIL đến ISK
1 FIL thành kr183.09 ISK
other assets Dogecoin
DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr16.09 ISK
other assets Polkadot
DOT đến ISK
1 DOT thành kr250.18 ISK
other assets Velo
VELO đến ISK
1 VELO thành kr0.9139 ISK
other assets Story
IP đến ISK
1 IP thành kr268.89 ISK
other assets FLOKI
FLOKI đến ISK
1 FLOKI thành kr0.005548 ISK
other assets River
RIVER đến ISK
1 RIVER thành kr1,514.66 ISK
other assets Shiba Inu
SHIB đến ISK
1 SHIB thành kr0.0009403 ISK

Bảng chuyển đổi từ PAL sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của Palio đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PAL thành Króna Iceland đã thay đổi -10.77% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.33%, đạt mức cao nhất là 0.2775 ISK và mức thấp nhất là 0.2670 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 PAL là kr0.3904 ISK , thay đổi -29.98% so với giá hiện tại. Palio đã thay đổi
+kr
0.2732ISK
, tương đương mức thay đổi -85.38% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 06:51 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 PAL
kr0.1367kr0.1372
-0.33%
1 PAL
kr0.2735kr0.2743
-0.33%
5 PAL
kr1.37kr1.37
-0.33%
10 PAL
kr2.73kr2.74
-0.33%
50 PAL
kr13.67kr13.72
-0.33%
100 PAL
kr27.35kr27.43
-0.33%
500 PAL
kr136.73kr137.17
-0.33%
1000 PAL
kr273.45kr274.35
-0.33%

Câu Hỏi Thường Gặp PAL/ISK

1 Palio bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Palio (PAL) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.2735.
Tôi có thể mua bao nhiêu PAL với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.66 PAL đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PAL sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PAL sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PAL bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 18.28 PAL, trong khi 5 PAL sẽ có giá khoảng 1.37ISK.
Giá cao nhất của PAL/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PAL tính theo ISK là kr6.19. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PAL/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Palio tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Palio (PAL) đã giảm 10.77%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Palio (PAL) đã giảm 29.98% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PAL thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Palio và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PAL/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PAL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PAL/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PAL/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PAL/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Palio và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Palio: PAL sang Đô la Mỹ (USD), PAL sang Euro (EUR), PAL sang Bảng Anh (GBP), PAL sang Đô la Canada (CAD), PAL sang Rupee Ấn Độ (INR), PAL sang Rupee Pakistan (PKR), PAL sang Real Brazil (BRL), PAL sang ...
Giá của Palio ở Mỹ là $0.002184 USD. Ngoài ra, giá của Palio là €0.001858 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001620 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002995 CAD ở Canada, ₹0.1965 INR ở Ấn Độ, ₨0.6120 PKR ở Pakistan, R$0.01207 BRL ở Brazil, ...
Cặp Palio phổ biến nhất là PAL sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Palio (PAL) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.2735.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget