Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91085.33 (-1.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91085.33 (-1.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91085.33 (-1.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PAC thành CZK
PAC/CZK: 1 PAC = 0.7357 CZK. Giá chuyển đổi 1 Pactus (PAC) thành Koruna Czech (CZK) là 0.7357 CZK hôm nay.

PAC
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PAC/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Pactus (PAC) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PAC hiện có giá trị là 0.7357 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PAC hiện có giá 0.7357 CZK, nghĩa là mua 5 PAC sẽ mất 3.68 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 1.36 PAC và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 6.8 PAC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PAC sang CZK
Chuyển đổi CZK sang PAC
Pactus
Koruna Czech
1 PAC
0.7357 CZK
Đổi 1 PAC sang 0.7357 CZK
2 PAC
1.47 CZK
Đổi 2 PAC sang 1.47 CZK
5 PAC
3.68 CZK
Đổi 5 PAC sang 3.68 CZK
10 PAC
7.36 CZK
Đổi 10 PAC sang 7.36 CZK
20 PAC
14.71 CZK
Đổi 20 PAC sang 14.71 CZK
50 PAC
36.78 CZK
Đổi 50 PAC sang 36.78 CZK
100 PAC
73.57 CZK
Đổi 100 PAC sang 73.57 CZK
200 PAC
147.13 CZK
Đổi 200 PAC sang 147.13 CZK
500 PAC
367.83 CZK
Đổi 500 PAC sang 367.83 CZK
1000 PAC
735.66 CZK
Đổi 1000 PAC sang 735.66 CZK
5000 PAC
3,678.28 CZK
Đổi 5000 PAC sang 3,678.28 CZK
10000 PAC
7,356.57 CZK
Đổi 10000 PAC sang 7,356.57 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PAC thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Pactus tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PAC sang CZK, lên đến 10000 PAC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Pactus
1 CZK
1.36 PAC
Đổi 1 CZK sang 1.36 PAC
10 CZK
13.59 PAC
Đổi 10 CZK sang 13.59 PAC
50 CZK
67.97 PAC
Đổi 50 CZK sang 67.97 PAC
100 CZK
135.93 PAC
Đổi 100 CZK sang 135.93 PAC
200 CZK
271.87 PAC
Đổi 200 CZK sang 271.87 PAC
500 CZK
679.66 PAC
Đổi 500 CZK sang 679.66 PAC
1000 CZK
1,359.33 PAC
Đổi 1000 CZK sang 1,359.33 PAC
2000 CZK
2,718.66 PAC
Đổi 2000 CZK sang 2,718.66 PAC
5000 CZK
6,796.65 PAC
Đổi 5000 CZK sang 6,796.65 PAC
10000 CZK
13,593.3 PAC
Đổi 10000 CZK sang 13,593.3 PAC
50000 CZK
67,966.48 PAC
Đổi 50000 CZK sang 67,966.48 PAC
100000 CZK
135,932.97 PAC
Đổi 100000 CZK sang 135,932.97 PAC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành PAC toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Pactus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang PAC, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PAC/CZK
PAC/CZK: 1 PAC = 0.7357 CZK; 2026/01/07 19:34:28
Trong 1D vừa qua, Pactus đã thay đổi +3.41% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Pactus(PAC) đã thay đổi +3.41% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành PAC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PAC sang CZK: Biến động và thay đổi giá của Pactus/CZK
Giá Pactus cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.9543 CZK trong khi giá Pactus thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.7114 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Pactus theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PAC theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.7961 CZK | 0.9543 CZK | 1.33 CZK | 4.37 CZK |
Thấp | 0.7114 CZK | 0.7114 CZK | 0.7114 CZK | 0.7114 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.41% | +0.74% | -24.86% | -40.17% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PAC (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PAC bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PAC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Pactus
Số liệu thị trường PAC sang CZK
PAC/CZK:
Kč0.7357
Khối lượng PAC 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PAC:
--
Nguồn cung lưu hành PAC:
0 PAC
Tỷ giá PAC sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Pactus thành Koruna Czech đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Pactus là Kč0.7357 mỗi PAC, với tổng vốn hoá thị trường của Kč0 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PAC. Khối lượng giao dịch của Pactus đã thay đổi -100.00% (Kč-- CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PAC là Kč--.
Thông tin thêm về Pactus trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Pactus phổ biến nhất là PAC sang CZK, trong đó mã của Pactus là PAC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PAC sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PAC sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Pactus phổ biến
PAC đến TWD
1 PAC thành NT$1.11 TWD
PAC đến CNY
1 PAC thành ¥0.2479 CNY
PAC đến USD
1 PAC thành $0.03543 USD
PAC đến AUD
1 PAC thành AU$0.05265 AUD
PAC đến EUR
1 PAC thành €0.03029 EUR
PAC đến CAD
1 PAC thành C$0.04899 CAD
PAC đến CZK
1 PAC thành Kč0.7357 CZK
PAC đến KRW
1 PAC thành ₩51.29 KRW
PAC đến JPY
1 PAC thành ¥5.55 JPY
PAC đến GBP
1 PAC thành £0.02629 GBP
PAC đến BRL
1 PAC thành R$0.1910 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

BTC đến CZK
1 BTC thành Kč1,883,955.63 CZK

BREV đến CZK
1 BREV thành Kč9.25 CZK

币安人生 đến CZK
1 币安人生 thành Kč2.91 CZK

PEPE đến CZK
1 PEPE thành Kč0.0001361 CZK

KGEN đến CZK
1 KGEN thành Kč4.14 CZK

辛普森 đến CZK
1 辛普森 thành Kč0.{11}8835 CZK

BNB đến CZK
1 BNB thành Kč18,582.65 CZK

AMP đến CZK
1 AMP thành Kč0.04910 CZK

ZKP đến CZK
1 ZKP thành Kč4.01 CZK

TRX đến CZK
1 TRX thành Kč6.17 CZK
Bảng chuyển đổi từ PAC sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của Pactus đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PAC thành Koruna Czech đã thay đổi +0.74% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.41%, đạt mức cao nhất là 0.7961 CZK và mức thấp nhất là 0.7114 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 PAC là Kč0.9790 CZK , thay đổi -24.86% so với giá hiện tại. Pactus đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -44.35% so với năm trước.
+Kč
0.7357CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:34 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PAC | Kč0.3678 | Kč0.3557 | +3.41% |
1 PAC | Kč0.7357 | Kč0.7114 | +3.41% |
5 PAC | Kč3.68 | Kč3.56 | +3.41% |
10 PAC | Kč7.36 | Kč7.11 | +3.41% |
50 PAC | Kč36.78 | Kč35.57 | +3.41% |
100 PAC | Kč73.57 | Kč71.14 | +3.41% |
500 PAC | Kč367.83 | Kč355.7 | +3.41% |
1000 PAC | Kč735.66 | Kč711.41 | +3.41% |
Câu Hỏi Thường Gặp PAC/CZK
1 Pactus bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 Pactus (PAC) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.7357.
Tôi có thể mua bao nhiêu PAC với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.36 PAC đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PAC sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PAC sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PAC bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 6.8 PAC, trong khi 5 PAC sẽ có giá khoảng 3.68CZK.
Giá cao nhất của PAC/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PAC tính theo CZK là Kč5.55. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PAC/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Pactus tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Pactus (PAC) đã tăng 0.74%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Pactus (PAC) đã giảm 24.86% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PAC thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Pactus và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PAC/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PAC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PAC/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PAC/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PAC/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Pactus và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Pactus: PAC sang Đô la Mỹ (USD), PAC sang Euro (EUR), PAC sang Bảng Anh (GBP), PAC sang Đô la Canada (CAD), PAC sang Rupee Ấn Độ (INR), PAC sang Rupee Pakistan (PKR), PAC sang Real Brazil (BRL), PAC sang ...
Giá của Pactus ở Mỹ là $0.03543 USD. Ngoài ra, giá của Pactus là €0.03029 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02629 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.04899 CAD ở Canada, ₹3.18 INR ở Ấn Độ, ₨9.93 PKR ở Pakistan, R$0.1910 BRL ở Brazil, ...
Cặp Pactus phổ biến nhất là PAC sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Pactus (PAC) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.7357.
Giá của Pactus ở Mỹ là $0.03543 USD. Ngoài ra, giá của Pactus là €0.03029 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02629 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.04899 CAD ở Canada, ₹3.18 INR ở Ấn Độ, ₨9.93 PKR ở Pakistan, R$0.1910 BRL ở Brazil, ...
Cặp Pactus phổ biến nhất là PAC sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Pactus (PAC) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.7357.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































