Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90630.00 (-0.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90630.00 (-0.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90630.00 (-0.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TAKE thành IQD
TAKE/IQD: 1 TAKE = 97.43 IQD. Giá chuyển đổi 1 OVERTAKE (TAKE) thành Dinar Iraq (IQD) là 97.43 IQD hôm nay.

TAKE
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TAKE/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OVERTAKE (TAKE) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TAKE hiện có giá trị là 97.43 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TAKE hiện có giá 97.43 IQD, nghĩa là mua 5 TAKE sẽ mất 487.16 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.01026 TAKE và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.05132 TAKE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TAKE sang IQD
Chuyển đổi IQD sang TAKE
OVERTAKE
Dinar Iraq
1 TAKE
97.43 IQD
Đổi 1 TAKE sang 97.43 IQD
2 TAKE
194.86 IQD
Đổi 2 TAKE sang 194.86 IQD
5 TAKE
487.16 IQD
Đổi 5 TAKE sang 487.16 IQD
10 TAKE
974.32 IQD
Đổi 10 TAKE sang 974.32 IQD
20 TAKE
1,948.65 IQD
Đổi 20 TAKE sang 1,948.65 IQD
50 TAKE
4,871.62 IQD
Đổi 50 TAKE sang 4,871.62 IQD
100 TAKE
9,743.24 IQD
Đổi 100 TAKE sang 9,743.24 IQD
200 TAKE
19,486.48 IQD
Đổi 200 TAKE sang 19,486.48 IQD
500 TAKE
48,716.21 IQD
Đổi 500 TAKE sang 48,716.21 IQD
1000 TAKE
97,432.42 IQD
Đổi 1000 TAKE sang 97,432.42 IQD
5000 TAKE
487,162.12 IQD
Đổi 5000 TAKE sang 487,162.12 IQD
10000 TAKE
974,324.24 IQD
Đổi 10000 TAKE sang 974,324.24 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TAKE thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của OVERTAKE tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TAKE sang IQD, lên đến 10000 TAKE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
OVERTAKE
1 IQD
0.01026 TAKE
Đổi 1 IQD sang 0.01026 TAKE
10 IQD
0.1026 TAKE
Đổi 10 IQD sang 0.1026 TAKE
50 IQD
0.5132 TAKE
Đổi 50 IQD sang 0.5132 TAKE
100 IQD
1.03 TAKE
Đổi 100 IQD sang 1.03 TAKE
200 IQD
2.05 TAKE
Đổi 200 IQD sang 2.05 TAKE
500 IQD
5.13 TAKE
Đổi 500 IQD sang 5.13 TAKE
1000 IQD
10.26 TAKE
Đổi 1000 IQD sang 10.26 TAKE
2000 IQD
20.53 TAKE
Đổi 2000 IQD sang 20.53 TAKE
5000 IQD
51.32 TAKE
Đổi 5000 IQD sang 51.32 TAKE
10000 IQD
102.64 TAKE
Đổi 10000 IQD sang 102.64 TAKE
50000 IQD
513.18 TAKE
Đổi 50000 IQD sang 513.18 TAKE
100000 IQD
1,026.35 TAKE
Đổi 100000 IQD sang 1,026.35 TAKE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành TAKE toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo OVERTAKE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang TAKE, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TAKE/IQD
TAKE/IQD: 1 TAKE = 97.43 IQD; 2026/01/12 10:22:58
Trong 1D vừa qua, OVERTAKE đã thay đổi -1.87% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OVERTAKE(TAKE) đã thay đổi -1.87% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành TAKE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TAKE sang IQD: Biến động và thay đổi giá của OVERTAKE/IQD
Giá OVERTAKE cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 115.34 IQD trong khi giá OVERTAKE thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 96.43 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OVERTAKE theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TAKE theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 100.46 IQD | 115.34 IQD | 621.71 IQD | 661.49 IQD |
Thấp | 97.12 IQD | 96.43 IQD | 96.43 IQD | 96.43 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.87% | -17.29% | -77.08% | -75.44% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TAKE (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TAKE bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TAKE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OVERTAKE
Số liệu thị trường TAKE sang IQD
TAKE/IQD:
ع.د97.43
Khối lượng TAKE 24 giờ:
ع.د2,061,960,576.93
Vốn hóa thị trường TAKE:
ع.د18,669,749,184.8
Nguồn cung lưu hành TAKE:
191.62M TAKE
Tỷ giá TAKE sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OVERTAKE thành Dinar Iraq đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OVERTAKE là ع.د97.43 mỗi TAKE, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د18,669,749,184.8 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của 191,617,420 TAKE. Khối lượng giao dịch của OVERTAKE đã thay đổi +2.58% (ع.د51,791,993.55 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TAKE là ع.د2,010,168,583.38.
Thông tin thêm về OVERTAKE trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OVERTAKE phổ biến nhất là TAKE sang IQD, trong đó mã của OVERTAKE là TAKE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90589.38 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3091.40 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.09 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.89 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77526.39 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67380.38 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125710.88 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486383.44 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8172285.38 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.82 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TAKE sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TAKE sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OVERTAKE phổ biến
TAKE đến IQD
1 TAKE thành ع.د97.43 IQD
TAKE đến TWD
1 TAKE thành NT$2.35 TWD
TAKE đến CNY
1 TAKE thành ¥0.5192 CNY
TAKE đến USD
1 TAKE thành $0.07444 USD
TAKE đến AUD
1 TAKE thành AU$0.1110 AUD
TAKE đến EUR
1 TAKE thành €0.06370 EUR
TAKE đến CAD
1 TAKE thành C$0.1033 CAD
TAKE đến KRW
1 TAKE thành ₩109.28 KRW
TAKE đến JPY
1 TAKE thành ¥11.75 JPY
TAKE đến GBP
1 TAKE thành £0.05537 GBP
TAKE đến BRL
1 TAKE thành R$0.3997 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

BTC đến IQD
1 BTC thành ع.د118,649,410.4 IQD

SOL đến IQD
1 SOL thành ع.د182,946.46 IQD

ETH đến IQD
1 ETH thành ع.د4,076,608.21 IQD

XRP đến IQD
1 XRP thành ع.د2,676.38 IQD

IP đến IQD
1 IP thành ع.د3,329.42 IQD

XCN đến IQD
1 XCN thành ع.د12.06 IQD

LTC đến IQD
1 LTC thành ع.د102,332.17 IQD

ZEC đến IQD
1 ZEC thành ع.د518,298.22 IQD

DOGE đến IQD
1 DOGE thành ع.د179.1 IQD

XAUt đến IQD
1 XAUt thành ع.د6,006,159.97 IQD
Bảng chuyển đổi từ TAKE sang IQD
Tỷ giá hoán đổi của OVERTAKE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TAKE thành Dinar Iraq đã thay đổi -17.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.87%, đạt mức cao nhất là 100.46 IQD và mức thấp nhất là 97.12 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 TAKE là ع.د425.22 IQD , thay đổi -77.08% so với giá hiện tại. OVERTAKE đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +45.81% so với năm trước.
+ع.د
97.46IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:22 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TAKE | ع.د48.72 | ع.د49.64 | -1.87% |
1 TAKE | ع.د97.43 | ع.د99.29 | -1.87% |
5 TAKE | ع.د487.16 | ع.د496.45 | -1.87% |
10 TAKE | ع.د974.32 | ع.د992.9 | -1.87% |
50 TAKE | ع.د4,871.62 | ع.د4,964.48 | -1.87% |
100 TAKE | ع.د9,743.24 | ع.د9,928.96 | -1.87% |
500 TAKE | ع.د48,716.21 | ع.د49,644.82 | -1.87% |
1000 TAKE | ع.د97,432.42 | ع.د99,289.64 | -1.87% |
Câu Hỏi Thường Gặp TAKE/IQD
1 OVERTAKE bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 OVERTAKE (TAKE) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د97.43.
Tôi có thể mua bao nhiêu TAKE với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01026 TAKE đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TAKE sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TAKE sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TAKE bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 0.05132 TAKE, trong khi 5 TAKE sẽ có giá khoảng 487.16IQD.
Giá cao nhất của TAKE/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TAKE tính theo IQD là ع.د661.49. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TAKE/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OVERTAKE tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OVERTAKE (TAKE) đã giảm 17.29%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OVERTAKE (TAKE) đã giảm 77.08% so với Dinar Iraq (IQD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TAKE thành IQD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OVERTAKE và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TAKE/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TAKE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TAKE/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TAKE/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TAKE/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OVERTAKE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp OVERTAKE: TAKE sang Đô la Mỹ (USD), TAKE sang Euro (EUR), TAKE sang Bảng Anh (GBP), TAKE sang Đô la Canada (CAD), TAKE sang Rupee Ấn Độ (INR), TAKE sang Rupee Pakistan (PKR), TAKE sang Real Brazil (BRL), TAKE sang ...
Giá của OVERTAKE ở Mỹ là $0.07444 USD. Ngoài ra, giá của OVERTAKE là €0.06370 EUR ở khu vực đồng euro, £0.05537 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1033 CAD ở Canada, ₹6.72 INR ở Ấn Độ, ₨20.82 PKR ở Pakistan, R$0.3997 BRL ở Brazil, ...
Cặp OVERTAKE phổ biến nhất là TAKE sang Dinar Iraq(IQD). Giá của 1 OVERTAKE (TAKE) ở Dinar Iraq (IQD) là ع.د97.43.
Giá của OVERTAKE ở Mỹ là $0.07444 USD. Ngoài ra, giá của OVERTAKE là €0.06370 EUR ở khu vực đồng euro, £0.05537 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1033 CAD ở Canada, ₹6.72 INR ở Ấn Độ, ₨20.82 PKR ở Pakistan, R$0.3997 BRL ở Brazil, ...
Cặp OVERTAKE phổ biến nhất là TAKE sang Dinar Iraq(IQD). Giá của 1 OVERTAKE (TAKE) ở Dinar Iraq (IQD) là ع.د97.43.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































