Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90015.98 (+1.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90015.98 (+1.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90015.98 (+1.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi otto thành MUR
otto/MUR: 1 otto = 1.21 MUR. Giá chuyển đổi 1 ottoai (otto) thành Rupee Mauritius (MUR) là 1.21 MUR hôm nay.
otto
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá otto/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ottoai (otto) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 otto hiện có giá trị là 1.21 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 otto hiện có giá 1.21 MUR, nghĩa là mua 5 otto sẽ mất 6.07 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 0.8238 otto và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 4.12 otto, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi otto sang MUR
Chuyển đổi MUR sang otto
ottoai
Rupee Mauritius
1 otto
1.21 MUR
Đổi 1 otto sang 1.21 MUR
2 otto
2.43 MUR
Đổi 2 otto sang 2.43 MUR
5 otto
6.07 MUR
Đổi 5 otto sang 6.07 MUR
10 otto
12.14 MUR
Đổi 10 otto sang 12.14 MUR
20 otto
24.28 MUR
Đổi 20 otto sang 24.28 MUR
50 otto
60.69 MUR
Đổi 50 otto sang 60.69 MUR
100 otto
121.39 MUR
Đổi 100 otto sang 121.39 MUR
200 otto
242.78 MUR
Đổi 200 otto sang 242.78 MUR
500 otto
606.94 MUR
Đổi 500 otto sang 606.94 MUR
1000 otto
1,213.88 MUR
Đổi 1000 otto sang 1,213.88 MUR
5000 otto
6,069.4 MUR
Đổi 5000 otto sang 6,069.4 MUR
10000 otto
12,138.8 MUR
Đổi 10000 otto sang 12,138.8 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi otto thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của ottoai tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 otto sang MUR, lên đến 10000 otto, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
ottoai
1 MUR
0.8238 otto
Đổi 1 MUR sang 0.8238 otto
10 MUR
8.24 otto
Đổi 10 MUR sang 8.24 otto
50 MUR
41.19 otto
Đổi 50 MUR sang 41.19 otto
100 MUR
82.38 otto
Đổi 100 MUR sang 82.38 otto
200 MUR
164.76 otto
Đổi 200 MUR sang 164.76 otto
500 MUR
411.9 otto
Đổi 500 MUR sang 411.9 otto
1000 MUR
823.8 otto
Đổi 1000 MUR sang 823.8 otto
2000 MUR
1,647.61 otto
Đổi 2000 MUR sang 1,647.61 otto
5000 MUR
4,119.02 otto
Đổi 5000 MUR sang 4,119.02 otto
10000 MUR
8,238.05 otto
Đổi 10000 MUR sang 8,238.05 otto
50000 MUR
41,190.23 otto
Đổi 50000 MUR sang 41,190.23 otto
100000 MUR
82,380.46 otto
Đổi 100000 MUR sang 82,380.46 otto
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành otto toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo ottoai đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang otto, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ otto/MUR
otto/MUR: 1 otto = 1.21 MUR; 2026/01/03 15:24:06
Trong 1D vừa qua, ottoai đã thay đổi 0.00% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ottoai(otto) đã thay đổi 0.00% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành otto trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi otto sang MUR: Biến động và thay đổi giá của ottoai/MUR
Giá ottoai cao nhất theo MUR 7 ngày qua là -- MUR trong khi giá ottoai thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là -- MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ottoai theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá otto theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 MUR | -- MUR | -- MUR | -- MUR |
Thấp | 0 MUR | -- MUR | -- MUR | -- MUR |
Bình thường | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua otto (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp otto bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua otto bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ottoai
Số liệu thị trường otto sang MUR
otto/MUR:
₨1.21
Khối lượng otto 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường otto:
₨121,388,008.14
Nguồn cung lưu hành otto:
100.00M otto
Tỷ giá otto sang MUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ottoai thành Rupee Mauritius đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ottoai là ₨1.21 mỗi otto, với tổng vốn hoá thị trường của ₨121,388,008.14 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 100,000,000 otto. Khối lượng giao dịch của ottoai đã thay đổi --% (₨-- MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của otto là ₨--.
Thông tin thêm về ottoai trên Bitget
Thông tin Rupee Mauritius
Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ottoai phổ biến nhất là otto sang MUR, trong đó mã của ottoai là otto. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi otto sang MUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi otto sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ottoai phổ biến
otto đến TWD
1 otto thành NT$0.8234 TWD
otto đến CNY
1 otto thành ¥0.1836 CNY
otto đến USD
1 otto thành $0.02625 USD
otto đến AUD
1 otto thành AU$0.03922 AUD
otto đến EUR
1 otto thành €0.02238 EUR
otto đến CAD
1 otto thành C$0.03606 CAD
otto đến MUR
1 otto thành ₨1.21 MUR
otto đến KRW
1 otto thành ₩37.86 KRW
otto đến JPY
1 otto thành ¥4.12 JPY
otto đến GBP
1 otto thành £0.01949 GBP
otto đến BRL
1 otto thành R$0.1424 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MUR

MYX đến MUR
1 MYX thành ₨255.83 MUR

BTC đến MUR
1 BTC thành ₨4,163,434.71 MUR

ETH đến MUR
1 ETH thành ₨143,466.16 MUR

XRP đến MUR
1 XRP thành ₨92.95 MUR

VIRTUAL đến MUR
1 VIRTUAL thành ₨38.6 MUR

BCH đến MUR
1 BCH thành ₨29,489.01 MUR

B đến MUR
1 B thành ₨9.38 MUR

PI đến MUR
1 PI thành ₨9.66 MUR

DOGE đến MUR
1 DOGE thành ₨6.59 MUR

ELIZAOS đến MUR
1 ELIZAOS thành ₨0.2595 MUR
Bảng chuyển đổi từ otto sang MUR
Tỷ giá hoán đổi của ottoai đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 otto thành Rupee Mauritius đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 MUR và mức thấp nhất là 0 MUR . Một tháng trước, giá trị của 1 otto là ₨-- MUR , thay đổi --% so với giá hiện tại. ottoai đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-₨
--MUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:24 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 otto | ₨0.6069 | ₨-- | 0.00% |
1 otto | ₨1.21 | ₨-- | 0.00% |
5 otto | ₨6.07 | ₨-- | 0.00% |
10 otto | ₨12.14 | ₨-- | 0.00% |
50 otto | ₨60.69 | ₨-- | 0.00% |
100 otto |