Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$65019.51 (-4.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$65019.51 (-4.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$65019.51 (-4.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ORI thành NAD
ORI/NAD: 1 ORI = 891.19 NAD. Giá chuyển đổi 1 Orizon (ORI) thành Đô la Namibia (NAD) là 891.19 NAD hôm nay.

ORI
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ORI/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Orizon (ORI) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ORI hiện có giá trị là 891.19 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ORI hiện có giá 891.19 NAD, nghĩa là mua 5 ORI sẽ mất 4,455.97 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 0.001122 ORI và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 0.005610 ORI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ORI sang NAD
Chuyển đổi NAD sang ORI
Orizon
Đô la Namibia
1 ORI
891.19 NAD
Đổi 1 ORI sang 891.19 NAD
2 ORI
1,782.39 NAD
Đổi 2 ORI sang 1,782.39 NAD
5 ORI
4,455.97 NAD
Đổi 5 ORI sang 4,455.97 NAD
10 ORI
8,911.94 NAD
Đổi 10 ORI sang 8,911.94 NAD
20 ORI
17,823.87 NAD
Đổi 20 ORI sang 17,823.87 NAD
50 ORI
44,559.68 NAD
Đổi 50 ORI sang 44,559.68 NAD
100 ORI
89,119.36 NAD
Đổi 100 ORI sang 89,119.36 NAD
200 ORI
178,238.73 NAD
Đổi 200 ORI sang 178,238.73 NAD
500 ORI
445,596.82 NAD