Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91145.28 (+1.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91145.28 (+1.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91145.28 (+1.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FACT thành ISK
FACT/ISK: 1 FACT = 0.08137 ISK. Giá chuyển đổi 1 Orcfax (FACT) thành Króna Iceland (ISK) là 0.08137 ISK hôm nay.

FACT
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FACT/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Orcfax (FACT) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FACT hiện có giá trị là 0.08137 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FACT hiện có giá 0.08137 ISK, nghĩa là mua 5 FACT sẽ mất 0.4069 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 12.29 FACT và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 61.45 FACT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FACT sang ISK
Chuyển đổi ISK sang FACT
Orcfax
Króna Iceland
1 FACT
0.08137 ISK
Đổi 1 FACT sang 0.08137 ISK
2 FACT
0.1627 ISK
Đổi 2 FACT sang 0.1627 ISK
5 FACT
0.4069 ISK
Đổi 5 FACT sang 0.4069 ISK
10 FACT
0.8137 ISK
Đổi 10 FACT sang 0.8137 ISK
20 FACT
1.63 ISK
Đổi 20 FACT sang 1.63 ISK
50 FACT
4.07 ISK
Đổi 50 FACT sang 4.07 ISK
100 FACT
8.14 ISK
Đổi 100 FACT sang 8.14 ISK
200 FACT
16.27 ISK
Đổi 200 FACT sang 16.27 ISK
500 FACT
40.69 ISK
Đổi 500 FACT sang 40.69 ISK
1000 FACT
81.37 ISK
Đổi 1000 FACT sang 81.37 ISK
5000 FACT
406.86 ISK
Đổi 5000 FACT sang 406.86 ISK
10000 FACT
813.72 ISK
Đổi 10000 FACT sang 813.72 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FACT thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Orcfax tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FACT sang ISK, lên đến 10000 FACT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Orcfax
1 ISK
12.29 FACT
Đổi 1 ISK sang 12.29 FACT
10 ISK
122.89 FACT
Đổi 10 ISK sang 122.89 FACT
50 ISK
614.46 FACT
Đổi 50 ISK sang 614.46 FACT
100 ISK
1,228.92 FACT
Đổi 100 ISK sang 1,228.92 FACT
200 ISK
2,457.84 FACT
Đổi 200 ISK sang 2,457.84 FACT
500 ISK
6,144.61 FACT
Đổi 500 ISK sang 6,144.61 FACT
1000 ISK
12,289.21 FACT
Đổi 1000 ISK sang 12,289.21 FACT
2000 ISK
24,578.43 FACT
Đổi 2000 ISK sang 24,578.43 FACT
5000 ISK
61,446.07 FACT
Đổi 5000 ISK sang 61,446.07 FACT
10000 ISK
122,892.13 FACT
Đổi 10000 ISK sang 122,892.13 FACT
50000 ISK
614,460.66 FACT
Đổi 50000 ISK sang 614,460.66 FACT
100000 ISK
1,228,921.32 FACT
Đổi 100000 ISK sang 1,228,921.32 FACT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành FACT toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Orcfax đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang FACT, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FACT/ISK
FACT/ISK: 1 FACT = 0.08137 ISK; 2026/01/04 15:47:56
Trong 1D vừa qua, Orcfax đã thay đổi +2.34% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Orcfax(FACT) đã thay đổi +2.34% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành FACT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FACT sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Orcfax/ISK
Giá Orcfax cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.1449 ISK trong khi giá Orcfax thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.05983 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Orcfax theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FACT theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08137 ISK | 0.1449 ISK | 0.2228 ISK | 0.4837 ISK |
Thấp | 0.07942 ISK | 0.05983 ISK | 0.05983 ISK | 0.05983 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.34% | -42.61% | -62.65% | -82.87% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FACT (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FACT bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FACT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Orcfax
Số liệu thị trường FACT sang ISK
FACT/ISK:
kr0.08137
Khối lượng FACT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường FACT:
--
Nguồn cung lưu hành FACT:
0 FACT
Tỷ giá FACT sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Orcfax thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Orcfax là kr0.08137 mỗi FACT, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FACT. Khối lượng giao dịch của Orcfax đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FACT là kr0.
Thông tin thêm về Orcfax trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Orcfax phổ biến nhất là FACT sang ISK, trong đó mã của Orcfax là FACT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FACT sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FACT sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Orcfax phổ biến
FACT đến TWD
1 FACT thành NT$0.02034 TWD
FACT đến CNY
1 FACT thành ¥0.004535 CNY
FACT đến ISK
1 FACT thành kr0.08137 ISK
FACT đến USD
1 FACT thành $0.0006485 USD
FACT đến AUD
1 FACT thành AU$0.0009690 AUD
FACT đến EUR
1 FACT thành €0.0005528 EUR
FACT đến CAD
1 FACT thành C$0.0008909 CAD
FACT đến KRW
1 FACT thành ₩0.9355 KRW
FACT đến JPY
1 FACT thành ¥0.1017 JPY
FACT đến GBP
1 FACT thành £0.0004815 GBP
FACT đến BRL
1 FACT thành R$0.003517 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BONK đến ISK
1 BONK thành kr0.001585 ISK

FLOKI đến ISK
1 FLOKI thành kr0.007277 ISK

SIDUS đến ISK
1 SIDUS thành kr0.05248 ISK

PENGU đến ISK
1 PENGU thành kr1.62 ISK

COLLECT đến ISK
1 COLLECT thành kr9.68 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr225.79 ISK

PIPPIN đến ISK
1 PIPPIN thành kr61.71 ISK

FET đến ISK
1 FET thành kr32.58 ISK

S đến ISK
1 S thành kr11.59 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr51.66 ISK
Bảng chuyển đổi từ FACT sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Orcfax đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FACT thành Króna Iceland đã thay đổi -42.61% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.34%, đạt mức cao nhất là 0.08137 ISK và mức thấp nhất là 0.07942 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 FACT là kr0.2178 ISK , thay đổi -62.65% so với giá hiện tại. Orcfax đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -93.99% so với năm trước.
-kr
1.27ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:47 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FACT | kr0.04069 | kr0.03975 | +2.34% |
1 FACT | kr0.08137 | kr0.07951 | +2.34% |
5 FACT | kr0.4069 | kr0.3975 | +2.34% |
10 FACT | kr0.8137 | kr0.7951 | +2.34% |
50 FACT | kr4.07 | kr3.98 | +2.34% |
100 FACT | kr8.14 | kr7.95 | +2.34% |
500 FACT | kr40.69 | kr39.75 | +2.34% |
1000 FACT | kr81.37 | kr79.51 | +2.34% |
Câu Hỏi Thường Gặp FACT/ISK
1 Orcfax bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Orcfax (FACT) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.08137.
Tôi có thể mua bao nhiêu FACT với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 12.29 FACT đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FACT sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FACT sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FACT bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 61.45 FACT, trong khi 5 FACT sẽ có giá khoảng 0.4069ISK.
Giá cao nhất của FACT/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FACT tính theo ISK là kr411.67. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FACT/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Orcfax tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Orcfax (FACT) đã giảm 42.61%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Orcfax (FACT) đã giảm 62.65% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FACT thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Orcfax và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FACT/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FACT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FACT/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FACT/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FACT/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Orcfax và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Orcfax: FACT sang Đô la Mỹ (USD), FACT sang Euro (EUR), FACT sang Bảng Anh (GBP), FACT sang Đô la Canada (CAD), FACT sang Rupee Ấn Độ (INR), FACT sang Rupee Pakistan (PKR), FACT sang Real Brazil (BRL), FACT sang ...
Giá của Orcfax ở Mỹ là $0.0006485 USD. Ngoài ra, giá của Orcfax là €0.0005528 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004815 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008909 CAD ở Canada, ₹0.05837 INR ở Ấn Độ, ₨0.1815 PKR ở Pakistan, R$0.003517 BRL ở Brazil, ...
Cặp Orcfax phổ biến nhất là FACT sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Orcfax (FACT) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.08137.
Giá của Orcfax ở Mỹ là $0.0006485 USD. Ngoài ra, giá của Orcfax là €0.0005528 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004815 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008909 CAD ở Canada, ₹0.05837 INR ở Ấn Độ, ₨0.1815 PKR ở Pakistan, R$0.003517 BRL ở Brazil, ...
Cặp Orcfax phổ biến nhất là FACT sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Orcfax (FACT) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.08137.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













