Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Orbs sang Rial Qatar (ORBS sang QAR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ORBS thành QAR

ORBS/QAR: 1 ORBS = 0.04116 QAR. Giá chuyển đổi 1 Orbs (ORBS) thành Rial Qatar (QAR) là 0.04116 QAR hôm nay.
ORBS
ORBS
QAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ORBS/QAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Orbs (ORBS) thành Rial Qatar (QAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ORBS hiện có giá trị là 0.04116 QAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ORBS hiện có giá 0.04116 QAR, nghĩa là mua 5 ORBS sẽ mất 0.2058 QAR. Tương tự, ر.ق1 QAR có thể được chuyển đổi thành 24.3 ORBS và ر.ق50 QAR có thể được chuyển đổi thành 121.49 ORBS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ORBS sang QAR

Chuyển đổi QAR sang ORBS

Orbs
Rial Qatar
1 ORBS
0.04116  QAR
Đổi 1 ORBS sang 0.04116 QAR
2 ORBS
0.08231  QAR
Đổi 2 ORBS sang 0.08231 QAR
5 ORBS
0.2058  QAR
Đổi 5 ORBS sang 0.2058 QAR
10 ORBS
0.4116  QAR
Đổi 10 ORBS sang 0.4116 QAR
20 ORBS
0.8231  QAR
Đổi 20 ORBS sang 0.8231 QAR
50 ORBS
2.06  QAR
Đổi 50 ORBS sang 2.06 QAR
100 ORBS
4.12  QAR
Đổi 100 ORBS sang 4.12 QAR
200 ORBS
8.23  QAR
Đổi 200 ORBS sang 8.23 QAR
500 ORBS
20.58  QAR
Đổi 500 ORBS sang 20.58 QAR
1000 ORBS
41.16  QAR
Đổi 1000 ORBS sang 41.16 QAR
5000 ORBS
205.79  QAR
Đổi 5000 ORBS sang 205.79 QAR
10000 ORBS
411.57  QAR
Đổi 10000 ORBS sang 411.57 QAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ORBS thành QAR toàn diện, cho thấy giá trị của Orbs tính theo Rial Qatar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ORBS sang QAR, lên đến 10000 ORBS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Qatar
Orbs
1 QAR
24.3 ORBS
Đổi 1 QAR sang 24.3 ORBS
10 QAR
242.97 ORBS
Đổi 10 QAR sang 242.97 ORBS
50 QAR
1,214.86 ORBS
Đổi 50 QAR sang 1,214.86 ORBS
100 QAR
2,429.71 ORBS
Đổi 100 QAR sang 2,429.71 ORBS
200 QAR
4,859.43 ORBS
Đổi 200 QAR sang 4,859.43 ORBS
500 QAR
12,148.57 ORBS
Đổi 500 QAR sang 12,148.57 ORBS
1000 QAR
24,297.15 ORBS
Đổi 1000 QAR sang 24,297.15 ORBS
2000 QAR
48,594.29 ORBS
Đổi 2000 QAR sang 48,594.29 ORBS
5000 QAR
121,485.74 ORBS
Đổi 5000 QAR sang 121,485.74 ORBS
10000 QAR
242,971.47 ORBS
Đổi 10000 QAR sang 242,971.47 ORBS
50000 QAR
1,214,857.37 ORBS
Đổi 50000 QAR sang 1,214,857.37 ORBS
100000 QAR
2,429,714.74 ORBS
Đổi 100000 QAR sang 2,429,714.74 ORBS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QAR thành ORBS toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Qatar tính theo Orbs đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QAR sang ORBS, lên đến 100000 QAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ORBS/QAR

ORBS/QAR: 1 ORBS = 0.04116 QAR; 2026/01/08 18:56:46
Trong 1D vừa qua, Orbs đã thay đổi +2.20% thành QAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Orbs(ORBS) đã thay đổi +2.20% thành QAR trong khi đó Rial Qatar(QAR) đã thay đổi % thành ORBS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ORBS sang QAR: Biến động và thay đổi giá của /QAR

Giá cao nhất theo QAR 7 ngày qua là 0.04234 QAR trong khi giá thấp nhất theo QAR trong 7 ngày qua là 0.03673 QAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo QAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ORBS theo QAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.04234 QAR
0.04234 QAR
0.04463 QAR
0.05851 QAR
Thấp
0.03972 QAR
0.03673 QAR
0.03408 QAR
0.03408 QAR
Bình thường
0 QAR
0 QAR
0 QAR
0 QAR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.20%
+11.89%
+4.24%
-26.75%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ORBS (hoặc USDT) bằng QAR (Qatari Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ORBS bằng QAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ORBS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Orbs

Số liệu thị trường ORBS sang QAR

ORBS/QAR:
ر.ق0.04116
Khối lượng ORBS 24 giờ:
ر.ق31,345,386.79
Vốn hóa thị trường ORBS:
ر.ق178,607,274.61
Nguồn cung lưu hành ORBS:
4.34B ORBS

Tỷ giá ORBS sang QAR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Orbs thành Rial Qatar đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Orbs là ر.ق0.04116 mỗi ORBS, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ق178,607,274.61 QAR dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,339,647,500 ORBS. Khối lượng giao dịch của Orbs đã thay đổi +3.44% (ر.ق1,042,509.87 QAR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ORBS là ر.ق30,302,876.92.

Thông tin thêm về Orbs trên Bitget

Thông tin Rial Qatar

V Đng Rial Qatar (QAR)

Đng Rial Qatar (QAR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là đng tin chính thc ca Qatar; nó còn là bng chng cho s tăng trưng kinh tế, s giàu có và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là QAR và đưc đi din bi ký hiu ر.ق. Ra đi sau khi Qatar giành đưc đc lp t Anh, Rial đã thay thế đng Qatar và Dubai Riyal và đánh du mt chương mi trong cnh quan tài chính đang phát trin mnh m ca đt nưc.

Bi cnh lch s

Vic gii thiu đng Rial Qatar là mtc đi quan trng trong hành trình hưng ti s t cung t cp và ch quyn kinh tế ca Qatar. Vic thiết lp đng tin này din ra cùng thi đim vi s phát trin nhanh chóng ca ngành du m và khí đt ca Qatar, đưa quc gia này lên mt v thế ni bt trong nn kinh tế thế gii. Rial không ch biu tưng cho mt h thng tin t mi mà còn cho s xut hin ca Qatar như mt nhân t quan trng trong nn kinh tế toàn cu.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca đng Rial Qatar phn ánh lch s phong phú và bn sc văn hóa ca Qatar. Các t tin giy hin th hình nh lá c Qatar, nhng chiếc thuyn dhow truyn thng, và các đa danh ni tiếng như Bo tàng Ngh thut Hi giáo. Nhng thiết kế này không ch đóng vai trò là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là biu tưng ca s kết hp gia truyn thng và hin đi ca Qatar, cho thy hành trình t mt nn kinh tế nuôi cy ngc trai đến mt cưng quc năng lưng toàn cu.

Vai trò kinh tế

Đng Rial Qatar đóng mt vai trò trung tâm trong nn kinh tế ca quc gia, đưc h tr bi mt trong nhng ngun d tr du m và khí đt t nhiên ln nht thế gii. Đng tin này là công c hu ích trong vic thúc đy thương mi, c trong nưc và quc tế và h tr nhiu ngành khác nhau bao gm tài chính, xây dng và mt ngành dch v đang phát trin mnh.

Chính sách tin t và s n đnh

Đng Rial đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Qatar và đưc neo c đnh vi đng Đô la M, phn ánh mi quan h kinh tế gia Qatar và Hoa K, đc bit là trong lĩnh vc du m. Vic neo giá này mang li s n đnh cho đng Rial, điu cn thiết trong mt nn kinh tế ph thuc nhiu vào xut khu hydrocarbon và giúp qun lý lm phát.

Thương mi quc tế và Đng Rial Qatar

S n đnh ca đng Rial Qatar là hết sc quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu khí đt t nhiên hóa lng (LNG) và sn phm du m ca Qatar. Mt đng Rial n đnh là cn thiết đ duy trì mc giá cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài vào các ngành khác nhau.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Orbs phổ biến nhất là ORBS sang QAR, trong đó mã của Orbs là ORBS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị QAR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77128.82 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66907.90 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124628.67 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484041.78 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8081778.93 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ORBS sang QAR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ORBS sang QAR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Orbs phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ORBS đến TWD
1 ORBS thành NT$0.3549 TWD
popular info Rial Qatar
ORBS đến QAR
1 ORBS thành ر.ق0.04116 QAR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ORBS đến CNY
1 ORBS thành ¥0.07860 CNY
popular info Đô la Mỹ
ORBS đến USD
1 ORBS thành $0.01125 USD
popular info Đô la Úc
ORBS đến AUD
1 ORBS thành AU$0.01681 AUD
popular info Euro
ORBS đến EUR
1 ORBS thành €0.009656 EUR
popular info Đô la Canada
ORBS đến CAD
1 ORBS thành C$0.01560 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ORBS đến KRW
1 ORBS thành ₩16.34 KRW
popular info Yên Nhật
ORBS đến JPY
1 ORBS thành ¥1.76 JPY
popular info Bảng Anh
ORBS đến GBP
1 ORBS thành £0.008376 GBP
popular info Real Brazil
ORBS đến BRL
1 ORBS thành R$0.06060 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang QAR

other assets Zcash
ZEC đến QAR
1 ZEC thành ر.ق1,578.72 QAR
other assets Ethereum
ETH đến QAR
1 ETH thành ر.ق11,402.36 QAR
other assets XRP
XRP đến QAR
1 XRP thành ر.ق7.79 QAR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến QAR
1 WLFI thành ر.ق0.6567 QAR
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến QAR
1 我踏马来了 thành ر.ق0.02707 QAR
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến QAR
1 FRAX thành ر.ق3.04 QAR
other assets 币安人生
币安人生 đến QAR
1 币安人生 thành ر.ق0.4950 QAR
other assets Yei Finance
CLO đến QAR
1 CLO thành ر.ق2.61 QAR
other assets Solana
SOL đến QAR
1 SOL thành ر.ق505.34 QAR
other assets Bitcoin
BTC đến QAR
1 BTC thành ر.ق332,596.5 QAR

Bảng chuyển đổi từ ORBS sang QAR

Tỷ giá hoán đổi của Orbs đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ORBS thành Rial Qatar đã thay đổi +11.89% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.20%, đạt mức cao nhất là 0.04234 QAR và mức thấp nhất là 0.03972 QAR . Một tháng trước, giá trị của 1 ORBS là ر.ق0.03948 QAR , thay đổi +4.24% so với giá hiện tại. Orbs đã thay đổi
-ر.ق
0.06439QAR
, tương đương mức thay đổi -61.03% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:56 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ORBS
ر.ق0.02058ر.ق0.02014
+2.20%
1 ORBS
ر.ق0.04116ر.ق0.04027
+2.20%
5 ORBS
ر.ق0.2058ر.ق0.2014
+2.20%
10 ORBS
ر.ق0.4116ر.ق0.4027
+2.20%
50 ORBS
ر.ق2.06ر.ق2.01
+2.20%
100 ORBS
ر.ق4.12ر.ق4.03
+2.20%
500 ORBS
ر.ق20.58ر.ق20.14
+2.20%
1000 ORBS
ر.ق41.16ر.ق40.27
+2.20%

Câu Hỏi Thường Gặp ORBS/QAR

1 Orbs bằng bao nhiêu QAR?
Hiện tại, giá 1 Orbs (ORBS) trong Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.04116.
Tôi có thể mua bao nhiêu ORBS với 1 QAR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 24.3 ORBS đối với QAR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ORBS sang QAR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ORBS sang QAR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ORBS bất kỳ sang QAR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 QAR tương đương 121.49 ORBS, trong khi 5 ORBS sẽ có giá khoảng 0.2058QAR.
Giá cao nhất của ORBS/QAR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ORBS tính theo QAR là ر.ق1.33. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ORBS/QAR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo QAR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Orbs (ORBS) đã tăng 11.89%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Orbs (ORBS) đã tăng 4.24% so với Rial Qatar (QAR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ORBS thành QAR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Orbs và Rial Qatar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ORBS/QAR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ORBS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ORBS/QAR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ORBS/QAR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ORBS/QAR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Orbs và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Orbs: ORBS sang Đô la Mỹ (USD), ORBS sang Euro (EUR), ORBS sang Bảng Anh (GBP), ORBS sang Đô la Canada (CAD), ORBS sang Rupee Ấn Độ (INR), ORBS sang Rupee Pakistan (PKR), ORBS sang Real Brazil (BRL), ORBS sang ...
Giá của Orbs ở Mỹ là $0.01125 USD. Ngoài ra, giá của Orbs là €0.009656 EUR ở khu vực đồng euro, £0.008376 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01560 CAD ở Canada, ₹1.01 INR ở Ấn Độ, ₨3.18 PKR ở Pakistan, R$0.06060 BRL ở Brazil, ...
Cặp Orbs phổ biến nhất là ORBS sang Rial Qatar(QAR). Giá của 1 Orbs (ORBS) ở Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.04116.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget