Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Opus sang Bảng Ai Cập (OPUS sang EGP)

Máy tính và công cụ chuyển đổi OPUS thành EGP

OPUS/EGP: 1 OPUS = 0.3290 EGP. Giá chuyển đổi 1 Opus (OPUS) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.3290 EGP hôm nay.
OPUS
OPUS
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OPUS/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Opus (OPUS) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OPUS hiện có giá trị là 0.3290 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OPUS hiện có giá 0.3290 EGP, nghĩa là mua 5 OPUS sẽ mất 1.64 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 3.04 OPUS và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 15.2 OPUS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi OPUS sang EGP

Chuyển đổi EGP sang OPUS

Opus
Bảng Ai Cập
1 OPUS
0.3290  EGP
Đổi 1 OPUS sang 0.3290 EGP
2 OPUS
0.6579  EGP
Đổi 2 OPUS sang 0.6579 EGP
5 OPUS
1.64  EGP
Đổi 5 OPUS sang 1.64 EGP
10 OPUS
3.29  EGP
Đổi 10 OPUS sang 3.29 EGP
20 OPUS
6.58  EGP
Đổi 20 OPUS sang 6.58 EGP
50 OPUS
16.45  EGP
Đổi 50 OPUS sang 16.45 EGP
100 OPUS
32.9  EGP
Đổi 100 OPUS sang 32.9 EGP
200 OPUS
65.79  EGP
Đổi 200 OPUS sang 65.79 EGP
500 OPUS
164.48  EGP
Đổi 500 OPUS sang 164.48 EGP
1000 OPUS
328.95  EGP
Đổi 1000 OPUS sang 328.95 EGP
5000 OPUS
1,644.75  EGP
Đổi 5000 OPUS sang 1,644.75 EGP
10000 OPUS
3,289.51  EGP
Đổi 10000 OPUS sang 3,289.51 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OPUS thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của Opus tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OPUS sang EGP, lên đến 10000 OPUS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
Opus
1 EGP
3.04 OPUS
Đổi 1 EGP sang 3.04 OPUS
10 EGP
30.4 OPUS
Đổi 10 EGP sang 30.4 OPUS
50 EGP
152 OPUS
Đổi 50 EGP sang 152 OPUS
100 EGP
304 OPUS
Đổi 100 EGP sang 304 OPUS
200 EGP
607.99 OPUS
Đổi 200 EGP sang 607.99 OPUS
500 EGP
1,519.99 OPUS
Đổi 500 EGP sang 1,519.99 OPUS
1000 EGP
3,039.97 OPUS
Đổi 1000 EGP sang 3,039.97 OPUS
2000 EGP
6,079.94 OPUS
Đổi 2000 EGP sang 6,079.94 OPUS
5000 EGP
15,199.85 OPUS
Đổi 5000 EGP sang 15,199.85 OPUS
10000 EGP
30,399.71 OPUS
Đổi 10000 EGP sang 30,399.71 OPUS
50000 EGP
151,998.54 OPUS
Đổi 50000 EGP sang 151,998.54 OPUS
100000 EGP
303,997.09 OPUS
Đổi 100000 EGP sang 303,997.09 OPUS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành OPUS toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo Opus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang OPUS, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ OPUS/EGP

OPUS/EGP: 1 OPUS = 0.3290 EGP; 2026/01/08 04:39:09
Trong 1D vừa qua, Opus đã thay đổi +6.09% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Opus(OPUS) đã thay đổi +6.09% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành OPUS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi OPUS sang EGP: Biến động và thay đổi giá của Opus/EGP

Giá Opus cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.3846 EGP trong khi giá Opus thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.1384 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Opus theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OPUS theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.3846 EGP
0.3846 EGP
0.3846 EGP
0.7099 EGP
Thấp
0.2935 EGP
0.1384 EGP
0.1265 EGP
0.1265 EGP
Bình thường
0 EGP
0 EGP
0 EGP
0 EGP
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+6.09%
+134.55%
+67.97%
-3.84%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua OPUS (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OPUS bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OPUS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Opus

Số liệu thị trường OPUS sang EGP

OPUS/EGP:
EGP0.3290
Khối lượng OPUS 24 giờ:
EGP11,274,738.12
Vốn hóa thị trường OPUS:
EGP328,929,862.69
Nguồn cung lưu hành OPUS:
999.94M OPUS

Tỷ giá OPUS sang EGP hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Opus thành Bảng Ai Cập đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Opus là EGP0.3290 mỗi OPUS, với tổng vốn hoá thị trường của EGP328,929,862.69 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,937,200 OPUS. Khối lượng giao dịch của Opus đã thay đổi -5.77% (EGP-690,895.70 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OPUS là EGP11,965,633.81.

Thông tin thêm về Opus trên Bitget

Thông tin Bảng Ai Cập

Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Opus phổ biến nhất là OPUS sang EGP, trong đó mã của Opus là OPUS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79266.03 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68772.49 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128291.41 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498276.66 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8320277.30 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi OPUS sang EGP

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi OPUS sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Opus phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
OPUS đến TWD
1 OPUS thành NT$0.2197 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
OPUS đến CNY
1 OPUS thành ¥0.04870 CNY
popular info Đô la Mỹ
OPUS đến USD
1 OPUS thành $0.006962 USD
popular info Đô la Úc
OPUS đến AUD
1 OPUS thành AU$0.01037 AUD
popular info Euro
OPUS đến EUR
1 OPUS thành €0.005963 EUR
popular info Đô la Canada
OPUS đến CAD
1 OPUS thành C$0.009652 CAD
popular info Won Hàn Quốc
OPUS đến KRW
1 OPUS thành ₩10.09 KRW
popular info Yên Nhật
OPUS đến JPY
1 OPUS thành ¥1.09 JPY
popular info Bảng Anh
OPUS đến GBP
1 OPUS thành £0.005174 GBP
popular info Bảng Ai Cập
OPUS đến EGP
1 OPUS thành EGP0.3290 EGP
popular info Real Brazil
OPUS đến BRL
1 OPUS thành R$0.03749 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EGP

other assets zkPass
ZKP đến EGP
1 ZKP thành EGP8.73 EGP
other assets Brevis
BREV đến EGP
1 BREV thành EGP19.55 EGP
other assets KGeN
KGEN đến EGP
1 KGEN thành EGP9.61 EGP
other assets 币安人生
币安人生 đến EGP
1 币安人生 thành EGP6.25 EGP
other assets Alchemy Pay
ACH đến EGP
1 ACH thành EGP0.4396 EGP
other assets Gravity (by Galxe)
G đến EGP
1 G thành EGP0.2393 EGP
other assets ThunderCore
TT đến EGP
1 TT thành EGP0.06253 EGP
other assets MetaArena
TIMI đến EGP
1 TIMI thành EGP0.7832 EGP
other assets World Liberty Financial
WLFI đến EGP
1 WLFI thành EGP7.96 EGP
other assets Alpha Quark Token
AQT đến EGP
1 AQT thành EGP30.35 EGP

Bảng chuyển đổi từ OPUS sang EGP

Tỷ giá hoán đổi của Opus đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 OPUS thành Bảng Ai Cập đã thay đổi +134.55% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +6.09%, đạt mức cao nhất là 0.3846 EGP và mức thấp nhất là 0.2935 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 OPUS là EGP0.1958 EGP , thay đổi +67.97% so với giá hiện tại. Opus đã thay đổi
-EGP
0.5981EGP
, tương đương mức thay đổi -64.52% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 04:39 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 OPUS
EGP0.1645EGP0.1550
+6.09%
1 OPUS
EGP0.3290EGP0.3101
+6.09%
5 OPUS
EGP1.64EGP1.55
+6.09%
10 OPUS
EGP3.29EGP3.1
+6.09%
50 OPUS
EGP16.45EGP15.5
+6.09%
100 OPUS
EGP32.9EGP31.01
+6.09%
500 OPUS
EGP164.48EGP155.03
+6.09%
1000 OPUS
EGP328.95EGP310.07
+6.09%

Câu Hỏi Thường Gặp OPUS/EGP

1 Opus bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 Opus (OPUS) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.3290.
Tôi có thể mua bao nhiêu OPUS với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.04 OPUS đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OPUS sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OPUS sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OPUS bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 15.2 OPUS, trong khi 5 OPUS sẽ có giá khoảng 1.64EGP.
Giá cao nhất của OPUS/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OPUS tính theo EGP là EGP3.83. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OPUS/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Opus tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Opus (OPUS) đã tăng 134.55%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Opus (OPUS) đã tăng 67.97% so với Bảng Ai Cập (EGP).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OPUS thành EGP?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Opus và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OPUS/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OPUS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OPUS/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OPUS/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OPUS/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Opus và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Opus: OPUS sang Đô la Mỹ (USD), OPUS sang Euro (EUR), OPUS sang Bảng Anh (GBP), OPUS sang Đô la Canada (CAD), OPUS sang Rupee Ấn Độ (INR), OPUS sang Rupee Pakistan (PKR), OPUS sang Real Brazil (BRL), OPUS sang ...
Giá của Opus ở Mỹ là $0.006962 USD. Ngoài ra, giá của Opus là €0.005963 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005174 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.009652 CAD ở Canada, ₹0.6260 INR ở Ấn Độ, ₨1.95 PKR ở Pakistan, R$0.03749 BRL ở Brazil, ...
Cặp Opus phổ biến nhất là OPUS sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 Opus (OPUS) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.3290.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget