Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$72972.16 (-3.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam22(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$737.7M (1 ngày); -$2.33B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$72972.16 (-3.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam22(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$737.7M (1 ngày); -$2.33B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$72972.16 (-3.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam22(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$737.7M (1 ngày); -$2.33B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OPEN thành EUR
OPEN/EUR: 1 OPEN = 0.1472 EUR. Giá chuyển đổi 1 OpenLedger (OPEN) thành Euro (EUR) là 0.1472 EUR hôm nay.

OPEN
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OPEN/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenLedger (OPEN) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OPEN hiện có giá trị là 0.1472 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OPEN hiện có giá 0.1472 EUR, nghĩa là mua 5 OPEN sẽ mất 0.7362 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 6.79 OPEN và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 33.96 OPEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OPEN sang EUR
Chuyển đổi EUR sang OPEN
OpenLedger
Euro
1 OPEN
0.1472 EUR
Đổi 1 OPEN sang 0.1472 EUR
2 OPEN
0.2945 EUR
Đổi 2 OPEN sang 0.2945 EUR
5 OPEN
0.7362 EUR
Đổi 5 OPEN sang 0.7362 EUR
10 OPEN
1.47 EUR
Đổi 10 OPEN sang 1.47 EUR
20 OPEN
2.94 EUR
Đổi 20 OPEN sang 2.94 EUR
50 OPEN
7.36 EUR
Đổi 50 OPEN sang 7.36 EUR
100 OPEN
14.72 EUR
Đổi 100 OPEN sang 14.72 EUR
200 OPEN
29.45 EUR
Đổi 200 OPEN sang 29.45 EUR
500 OPEN
73.62 EUR
Đổi 500 OPEN sang 73.62 EUR
1000