Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90266.83 (-2.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90266.83 (-2.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90266.83 (-2.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OMNE thành DZD
OMNE/DZD: 1 OMNE = 0.2974 DZD. Giá chuyển đổi 1 OMNE (OMNE) thành Dinar Algeria (DZD) là 0.2974 DZD hôm nay.
OMNE
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OMNE/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OMNE (OMNE) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OMNE hiện có giá trị là 0.2974 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OMNE hiện có giá 0.2974 DZD, nghĩa là mua 5 OMNE sẽ mất 1.49 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 3.36 OMNE và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 16.82 OMNE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OMNE sang DZD
Chuyển đổi DZD sang OMNE
OMNE
Dinar Algeria
1 OMNE
0.2974 DZD
Đổi 1 OMNE sang 0.2974 DZD
2 OMNE
0.5947 DZD
Đổi 2 OMNE sang 0.5947 DZD
5 OMNE
1.49 DZD
Đổi 5 OMNE sang 1.49 DZD
10 OMNE
2.97 DZD
Đổi 10 OMNE sang 2.97 DZD
20 OMNE
5.95 DZD
Đổi 20 OMNE sang 5.95 DZD
50 OMNE
14.87 DZD
Đổi 50 OMNE sang 14.87 DZD
100 OMNE
29.74 DZD
Đổi 100 OMNE sang 29.74 DZD
200 OMNE
59.47 DZD
Đổi 200 OMNE sang 59.47 DZD
500 OMNE
148.68 DZD
Đổi 500 OMNE sang 148.68 DZD
1000 OMNE
297.35 DZD
Đổi 1000 OMNE sang 297.35 DZD
5000 OMNE
1,486.75 DZD
Đổi 5000 OMNE sang 1,486.75 DZD
10000 OMNE
2,973.51 DZD
Đổi 10000 OMNE sang 2,973.51 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMNE thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của OMNE tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMNE sang DZD, lên đến 10000 OMNE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
OMNE
1 DZD
3.36 OMNE
Đổi 1 DZD sang 3.36 OMNE
10 DZD
33.63 OMNE
Đổi 10 DZD sang 33.63 OMNE
50 DZD
168.15 OMNE
Đổi 50 DZD sang 168.15 OMNE
100 DZD
336.3 OMNE
Đổi 100 DZD sang 336.3 OMNE
200 DZD
672.61 OMNE
Đổi 200 DZD sang 672.61 OMNE
500 DZD
1,681.52 OMNE
Đổi 500 DZD sang 1,681.52 OMNE
1000 DZD
3,363.03 OMNE
Đổi 1000 DZD sang 3,363.03 OMNE
2000 DZD
6,726.06 OMNE
Đổi 2000 DZD sang 6,726.06 OMNE
5000 DZD
16,815.16 OMNE
Đổi 5000 DZD sang 16,815.16 OMNE
10000 DZD
33,630.31 OMNE
Đổi 10000 DZD sang 33,630.31 OMNE
50000 DZD
168,151.57 OMNE
Đổi 50000 DZD sang 168,151.57 OMNE
100000 DZD
336,303.15 OMNE
Đổi 100000 DZD sang 336,303.15 OMNE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành OMNE toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo OMNE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang OMNE, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OMNE/DZD
OMNE/DZD: 1 OMNE = 0.2974 DZD; 2026/01/08 07:30:01
Trong 1D vừa qua, OMNE đã thay đổi -0.51% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OMNE(OMNE) đã thay đổi -0.51% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành OMNE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OMNE sang DZD: Biến động và thay đổi giá của OMNE/DZD
Giá OMNE cao nhất theo DZD 7 ngày qua là -- DZD trong khi giá OMNE thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là -- DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OMNE theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OMNE theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.6260 DZD | -- DZD | -- DZD | -- DZD |
Thấp | 0.1235 DZD | -- DZD | -- DZD | -- DZD |
Bình thường | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.51% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OMNE (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OMNE bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OMNE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OMNE
Số liệu thị trường OMNE sang DZD
OMNE/DZD:
د.ج0.2974
Khối lượng OMNE 24 giờ:
د.ج12,752,668.43
Vốn hóa thị trường OMNE:
د.ج154,622,403.1
Nguồn cung lưu hành OMNE:
520.00M OMNE
Tỷ giá OMNE sang DZD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OMNE thành Dinar Algeria đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OMNE là د.ج0.2974 mỗi OMNE, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج154,622,403.1 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của 520,000,000 OMNE. Khối lượng giao dịch của OMNE đã thay đổi --% (د.ج-- DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OMNE là د.ج--.
Thông tin thêm về OMNE trên Bitget
Thông tin Dinar Algeria
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OMNE phổ biến nhất là OMNE sang DZD, trong đó mã của OMNE là OMNE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79229.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68753.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128328.43 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498322.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8312855.94 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OMNE sang DZD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OMNE sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OMNE phổ biến
OMNE đến TWD
1 OMNE thành NT$0.07235 TWD
OMNE đến CNY
1 OMNE thành ¥0.01599 CNY
OMNE đến USD
1 OMNE thành $0.002289 USD
OMNE đến DZD
1 OMNE thành د.ج0.2974 DZD
OMNE đến AUD
1 OMNE thành AU$0.003413 AUD
OMNE đến EUR
1 OMNE thành €0.001960 EUR
OMNE đến CAD
1 OMNE thành C$0.003174 CAD
OMNE đến KRW
1 OMNE thành ₩3.32 KRW
OMNE đến JPY
1 OMNE thành ¥0.3587 JPY
OMNE đến GBP
1 OMNE thành £0.001701 GBP
OMNE đến BRL
1 OMNE thành R$0.01233 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DZD

ZKP đến DZD
1 ZKP thành د.ج22.54 DZD

BREV đến DZD
1 BREV thành د.ج52.05 DZD

KGEN đến DZD
1 KGEN thành د.ج25.86 DZD

币安人生 đến DZD
1 币安人生 thành د.ج15.42 DZD

G đến DZD
1 G thành د.ج0.6548 DZD

WLFI đến DZD
1 WLFI thành د.ج21.83 DZD

ACH đến DZD
1 ACH thành د.ج1.22 DZD

TIMI đến DZD
1 TIMI thành د.ج2.15 DZD

TT đến DZD
1 TT thành د.ج0.1689 DZD

哈基米 đến DZD
1 哈基米 thành د.ج4.33 DZD
Bảng chuyển đổi từ OMNE sang DZD
Tỷ giá hoán đổi của OMNE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OMNE thành Dinar Algeria đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.51%, đạt mức cao nhất là 0.6260 DZD và mức thấp nhất là 0.1235 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 OMNE là د.ج-- DZD , thay đổi --% so với giá hiện tại. OMNE đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-د.ج
--DZD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:30 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OMNE | د.ج0.1487 | د.ج-- | -0.51% |
1 OMNE | د.ج0.2974 | د.ج-- | -0.51% |
5 OMNE | د.ج1.49 | د.ج-- | -0.51% |
10 OMNE | د.ج2.97 | د.ج-- | -0.51% |
50 OMNE | د.ج14.87 | د.ج-- | -0.51% |
100 OMNE | د.ج29.74 | د.ج-- | -0.51% |
500 OMNE | د.ج148.68 | د.ج-- | -0.51% |
1000 OMNE | د.ج297.35 | د.ج-- | -0.51% |
Câu Hỏi Thường Gặp OMNE/DZD
1 OMNE bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 OMNE (OMNE) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.2974.
Tôi có thể mua bao nhiêu OMNE với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.36 OMNE đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OMNE sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OMNE sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OMNE bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 16.82 OMNE, trong khi 5 OMNE sẽ có giá khoảng 1.49DZD.
Giá cao nhất của OMNE/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OMNE tính theo DZD là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OMNE/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OMNE tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OMNE (OMNE) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OMNE (OMNE) đã giảm -- so với Dinar Algeria (DZD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OMNE thành DZD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OMNE và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OMNE/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OMNE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OMNE/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OMNE/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OMNE/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OMNE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp OMNE: OMNE sang Đô la Mỹ (USD), OMNE sang Euro (EUR), OMNE sang Bảng Anh (GBP), OMNE sang Đô la Canada (CAD), OMNE sang Rupee Ấn Độ (INR), OMNE sang Rupee Pakistan (PKR), OMNE sang Real Brazil (BRL), OMNE sang ...
Giá của OMNE ở Mỹ là $0.002289 USD. Ngoài ra, giá của OMNE là €0.001960 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001701 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003174 CAD ở Canada, ₹0.2056 INR ở Ấn Độ, ₨0.6410 PKR ở Pakistan, R$0.01233 BRL ở Brazil, ...
Cặp OMNE phổ biến nhất là OMNE sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 OMNE (OMNE) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.2974.
Giá của OMNE ở Mỹ là $0.002289 USD. Ngoài ra, giá của OMNE là €0.001960 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001701 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003174 CAD ở Canada, ₹0.2056 INR ở Ấn Độ, ₨0.6410 PKR ở Pakistan, R$0.01233 BRL ở Brazil, ...
Cặp OMNE phổ biến nhất là OMNE sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 OMNE (OMNE) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.2974.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































