Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90569.99 (-1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90569.99 (-1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90569.99 (-1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OLA thành ISK
OLA/ISK: 1 OLA = 0.08033 ISK. Giá chuyển đổi 1 OLA Token (OLA) thành Króna Iceland (ISK) là 0.08033 ISK hôm nay.
OLA
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OLA/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OLA Token (OLA) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OLA hiện có giá trị là 0.08033 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OLA hiện có giá 0.08033 ISK, nghĩa là mua 5 OLA sẽ mất 0.4016 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 12.45 OLA và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 62.25 OLA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OLA sang ISK
Chuyển đổi ISK sang OLA
OLA Token
Króna Iceland
1 OLA
0.08033 ISK
Đổi 1 OLA sang 0.08033 ISK
2 OLA
0.1607 ISK
Đổi 2 OLA sang 0.1607 ISK
5 OLA
0.4016 ISK
Đổi 5 OLA sang 0.4016 ISK
10 OLA
0.8033 ISK
Đổi 10 OLA sang 0.8033 ISK
20 OLA
1.61 ISK
Đổi 20 OLA sang 1.61 ISK
50 OLA
4.02 ISK
Đổi 50 OLA sang 4.02 ISK
100 OLA
8.03 ISK
Đổi 100 OLA sang 8.03 ISK
200 OLA
16.07 ISK
Đổi 200 OLA sang 16.07 ISK
500 OLA
40.16 ISK
Đổi 500 OLA sang 40.16 ISK
1000 OLA
80.33 ISK
Đổi 1000 OLA sang 80.33 ISK
5000 OLA
401.63 ISK
Đổi 5000 OLA sang 401.63 ISK
10000 OLA
803.27 ISK
Đổi 10000 OLA sang 803.27 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OLA thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của OLA Token tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OLA sang ISK, lên đến 10000 OLA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
OLA Token
1 ISK
12.45 OLA
Đổi 1 ISK sang 12.45 OLA
10 ISK
124.49 OLA
Đổi 10 ISK sang 124.49 OLA
50 ISK
622.46 OLA
Đổi 50 ISK sang 622.46 OLA
100 ISK
1,244.92 OLA
Đổi 100 ISK sang 1,244.92 OLA
200 ISK
2,489.83 OLA
Đổi 200 ISK sang 2,489.83 OLA
500 ISK
6,224.58 OLA
Đổi 500 ISK sang 6,224.58 OLA
1000 ISK
12,449.15 OLA
Đổi 1000 ISK sang 12,449.15 OLA
2000 ISK
24,898.3 OLA
Đổi 2000 ISK sang 24,898.3 OLA
5000 ISK
62,245.76 OLA
Đổi 5000 ISK sang 62,245.76 OLA
10000 ISK
124,491.52 OLA
Đổi 10000 ISK sang 124,491.52 OLA
50000 ISK
622,457.6 OLA
Đổi 50000 ISK sang 622,457.6 OLA
100000 ISK
1,244,915.21 OLA
Đổi 100000 ISK sang 1,244,915.21 OLA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành OLA toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo OLA Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang OLA, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OLA/ISK
OLA/ISK: 1 OLA = 0.08033 ISK; 2026/01/08 16:16:15
Trong 1D vừa qua, OLA Token đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OLA Token(OLA) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành OLA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OLA sang ISK: Biến động và thay đổi giá của OLA Token/ISK
Giá OLA Token cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá OLA Token thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OLA Token theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OLA theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OLA (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OLA bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OLA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OLA Token
Số liệu thị trường OLA sang ISK
OLA/ISK:
kr0.08033
Khối lượng OLA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường OLA:
kr784,502.56
Nguồn cung lưu hành OLA:
9.77M OLA
Tỷ giá OLA sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OLA Token thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OLA Token là kr0.08033 mỗi OLA, với tổng vốn hoá thị trường của kr784,502.56 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,766,391 OLA. Khối lượng giao dịch của OLA Token đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OLA là kr--.
Thông tin thêm về OLA Token trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OLA Token phổ biến nhất là OLA sang ISK, trong đó mã của OLA Token là OLA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OLA sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OLA sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OLA Token phổ biến
OLA đến TWD
1 OLA thành NT$0.02009 TWD
OLA đến CNY
1 OLA thành ¥0.004445 CNY
OLA đến ISK
1 OLA thành kr0.08033 ISK
OLA đến USD
1 OLA thành $0.0006366 USD
OLA đến AUD
1 OLA thành AU$0.0009513 AUD
OLA đến EUR
1 OLA thành €0.0005457 EUR
OLA đến CAD
1 OLA thành C$0.0008823 CAD
OLA đến KRW
1 OLA thành ₩0.9253 KRW
OLA đến JPY
1 OLA thành ¥0.09991 JPY
OLA đến GBP
1 OLA thành £0.0004741 GBP
OLA đến BRL
1 OLA thành R$0.003430 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr53,501.45 ISK
