Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.08%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88343.75 (+0.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$6.8M (1 ngày); -$1.61B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.08%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88343.75 (+0.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$6.8M (1 ngày); -$1.61B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.08%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88343.75 (+0.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$6.8M (1 ngày); -$1.61B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ODIN thành AZN
ODIN/AZN: 1 ODIN = 0.0001746 AZN. Giá chuyển đổi 1 Odin Protocol (ODIN) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.0001746 AZN hôm nay.

ODIN
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ODIN/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Odin Protocol (ODIN) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ODIN hiện có giá trị là 0.0001746 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ODIN hiện có giá 0.0001746 AZN, nghĩa là mua 5 ODIN sẽ mất 0.0008728 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 5,729 ODIN và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 28,644.98 ODIN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ODIN sang AZN
Chuyển đổi AZN sang ODIN
Odin Protocol
Manat Azerbaijani
1 ODIN
0.0001746 AZN
Đổi 1 ODIN sang 0.0001746 AZN
2 ODIN
0.0003491 AZN
Đổi 2 ODIN sang 0.0003491 AZN
5 ODIN
0.0008728 AZN
Đổi 5 ODIN sang 0.0008728 AZN
10 ODIN
0.001746 AZN
Đổi 10 ODIN sang 0.001746 AZN
20 ODIN
0.003491 AZN
Đổi 20 ODIN sang 0.003491 AZN
50 ODIN
0.008728 AZN
Đổi 50 ODIN sang 0.008728 AZN
100 ODIN
0.01746 AZN
Đổi 100 ODIN sang 0.01746 AZN
200 ODIN
0.03491 AZN
Đổi 200 ODIN sang 0.03491 AZN
500 ODIN
0.08728 AZN
Đổi 500 ODIN sang 0.08728 AZN
1000 ODIN
0.1746 AZN
Đổi 1000 ODIN sang 0.1746 AZN
5000 ODIN
0.8728 AZN
Đổi 5000 ODIN sang 0.8728 AZN
10000 ODIN
1.75 AZN
Đổi 10000 ODIN sang 1.75 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ODIN thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Odin Protocol tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ODIN sang AZN, lên đến 10000 ODIN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Odin Protocol
1 AZN
5,729 ODIN
Đổi 1 AZN sang 5,729 ODIN
10 AZN
57,289.95 ODIN
Đổi 10 AZN sang 57,289.95 ODIN
50 AZN
286,449.77 ODIN
Đổi 50 AZN sang 286,449.77 ODIN
100 AZN
572,899.54 ODIN
Đổi 100 AZN sang 572,899.54 ODIN
200 AZN
1,145,799.08 ODIN
Đổi 200 AZN sang 1,145,799.08 ODIN
500 AZN
2,864,497.71 ODIN
Đổi 500 AZN sang 2,864,497.71 ODIN
1000 AZN
5,728,995.41 ODIN
Đổi 1000 AZN sang 5,728,995.41 ODIN
2000 AZN
11,457,990.82 ODIN
Đổi 2000 AZN sang 11,457,990.82 ODIN
5000 AZN
28,644,977.05 ODIN
Đổi 5000 AZN sang 28,644,977.05 ODIN
10000 AZN
57,289,954.11 ODIN
Đổi 10000 AZN sang 57,289,954.11 ODIN
50000 AZN
286,449,770.54 ODIN
Đổi 50000 AZN sang 286,449,770.54 ODIN
100000 AZN
572,899,541.09 ODIN
Đổi 100000 AZN sang 572,899,541.09 ODIN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành ODIN toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Odin Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang ODIN, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ODIN/AZN
ODIN/AZN: 1 ODIN = 0.0001746 AZN; 2026/01/27 07:55:48
Trong 1D vừa qua, Odin Protocol đã thay đổi -27.81% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Odin Protocol(ODIN) đã thay đổi -27.81% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành ODIN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ODIN sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Odin Protocol/AZN
Giá Odin Protocol cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.0002797 AZN trong khi giá Odin Protocol thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.0001746 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Odin Protocol theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ODIN theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0002477 AZN | 0.0002797 AZN | 0.0003053 AZN | 0.0004083 AZN |
Thấp | 0.0001746 AZN | 0.0001746 AZN | 0.0001746 AZN | 0.0001746 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -27.81% | -37.60% | -39.00% | -53.88% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ODIN (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ODIN bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ODIN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Odin Protocol
Số liệu thị trường ODIN sang AZN
ODIN/AZN:
₼0.0001746
Khối lượng ODIN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ODIN:
₼3,049.21
Nguồn cung lưu hành ODIN:
17.47M ODIN
Tỷ giá ODIN sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Odin Protocol thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Odin Protocol là ₼0.0001746 mỗi ODIN, với tổng vốn hoá thị trường của ₼3,049.21 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 17,468,924 ODIN. Khối lượng giao dịch của Odin Protocol đã thay đổi 0.00% (₼0 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ODIN là ₼0.
Thông tin thêm về Odin Protocol trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Odin Protocol phổ biến nhất là ODIN sang AZN, trong đó mã của Odin Protocol là ODIN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87673.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2898.44 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.91 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 122.82 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 73830.09 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 64107.07 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120402.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 463145.51 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8046769.67 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.79 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ODIN sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài kho ản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ODIN sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Odin Protocol phổ biến
ODIN đến TWD
1 ODIN thành NT$0.003232 TWD
ODIN đến AZN
1 ODIN thành ₼0.0001746 AZN
ODIN đến CNY
1 ODIN thành ¥0.0007144 CNY
ODIN đến USD
1 ODIN thành $0.0001027 USD
ODIN đến AUD
1 ODIN thành AU$0.0001486 AUD
ODIN đến EUR
1 ODIN thành €0.{4}8646 EUR
ODIN đến CAD
1 ODIN thành C$0.0001410 CAD
ODIN đến KRW
1 ODIN thành ₩0.1487 KRW
ODIN đến JPY
1 ODIN thành ¥0.01587 JPY
ODIN đến GBP
1 ODIN thành £0.{4}7508 GBP
ODIN đến BRL
1 ODIN thành R$0.0005424 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

HYPE đến AZN
1 HYPE thành ₼47.03 AZN

TIMI đến AZN
1 TIMI thành ₼0.008405 AZN

WMTX đến AZN
1 WMTX thành ₼0.09448 AZN

AXS đến AZN
1 AXS thành ₼4.4 AZN

ONG đến AZN
1 ONG thành ₼0.1709 AZN

RESOLV đến AZN
1 RESOLV thành ₼0.2019 AZN

POWER đến AZN
1 POWER thành ₼0.3504 AZN

BTR đến AZN
1 BTR thành ₼0.2505 AZN

ACU đến AZN
1 ACU thành ₼0.3953 AZN

HMSTR đến AZN
1 HMSTR thành ₼0.0003946 AZN
B ảng chuyển đổi từ ODIN sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Odin Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ODIN thành Manat Azerbaijani đã thay đổi -37.60% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -27.81%, đạt mức cao nhất là 0.0002477 AZN và mức thấp nhất là 0.0001746 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 ODIN là ₼0.0002861 AZN , thay đổi -39.00% so với giá hiện tại. Odin Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.93% so với năm trước.
-₼
0.01609AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:55 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ODIN | ₼0.{4}8728 | ₼0.0001209 | -27.81% |
1 ODIN | ₼0.0001746 | ₼0.0002418 | -27.81% |
5 ODIN | ₼0.0008728 | ₼0.001209 | -27.81% |
10 ODIN | ₼0.001746 | ₼0.002418 | -27.81% |
50 ODIN | ₼0.008728 | ₼0.01209 | -27.81% |
100 ODIN | ₼0.01746 | ₼0.02418 | -27.81% |
500 ODIN | ₼0.08728 | ₼0.1209 | -27.81% |
1000 ODIN | ₼0.1746 | ₼0.2418 | -27.81% |
Câu Hỏi Thường Gặp ODIN/AZN
1 Odin Protocol bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Odin Protocol (ODIN) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.0001746.
Tôi có thể mua bao nhiêu ODIN với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5,729 ODIN đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ODIN sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ODIN sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ODIN bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 28,644.98 ODIN, trong khi 5 ODIN sẽ có giá khoảng 0.0008728AZN.
Giá cao nhất của ODIN/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ODIN tính theo AZN là ₼0.5967. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ODIN/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Odin Protocol tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Odin Protocol (ODIN) đã giảm 37.60%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Odin Protocol (ODIN) đã giảm 39.00% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ODIN thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Odin Protocol và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ODIN/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ODIN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ODIN/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ODIN/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ODIN/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Odin Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Odin Protocol: ODIN sang Đô la Mỹ (USD), ODIN sang Euro (EUR), ODIN sang Bảng Anh (GBP), ODIN sang Đô la Canada (CAD), ODIN sang Rupee Ấn Độ (INR), ODIN sang Rupee Pakistan (PKR), ODIN sang Real Brazil (BRL), ODIN sang ...
Giá của Odin Protocol ở Mỹ là $0.0001027 USD. Ngoài ra, giá của Odin Protocol là €0.C$0.00014108646 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7508 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.009424 INR ở Ấn Độ, ₨0.02870 PKR ở Pakistan, R$0.0005424 BRL ở Brazil, ...
Cặp Odin Protocol phổ biến nhất là ODIN sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Odin Protocol (ODIN) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.0001746.
Giá của Odin Protocol ở Mỹ là $0.0001027 USD. Ngoài ra, giá của Odin Protocol là €0.C$0.00014108646 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7508 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.009424 INR ở Ấn Độ, ₨0.02870 PKR ở Pakistan, R$0.0005424 BRL ở Brazil, ...
Cặp Odin Protocol phổ biến nhất là ODIN sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Odin Protocol (ODIN) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.0001746.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.






































