Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90715.61 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90715.61 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90715.61 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ODDZ thành EGP
ODDZ/EGP: 1 ODDZ = 0.02017 EGP. Giá chuyển đổi 1 Oddz (ODDZ) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.02017 EGP hôm nay.

ODDZ
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ODDZ/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Oddz (ODDZ) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ODDZ hiện có giá trị là 0.02017 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ODDZ hiện có giá 0.02017 EGP, nghĩa là mua 5 ODDZ sẽ mất 0.1009 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 49.57 ODDZ và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 247.87 ODDZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ODDZ sang EGP
Chuyển đổi EGP sang ODDZ
Oddz
Bảng Ai Cập
1 ODDZ
0.02017 EGP
Đổi 1 ODDZ sang 0.02017 EGP
2 ODDZ
0.04034 EGP
Đổi 2 ODDZ sang 0.04034 EGP
5 ODDZ
0.1009 EGP
Đổi 5 ODDZ sang 0.1009 EGP
10 ODDZ
0.2017 EGP
Đổi 10 ODDZ sang 0.2017 EGP
20 ODDZ
0.4034 EGP
Đổi 20 ODDZ sang 0.4034 EGP
50 ODDZ
1.01 EGP
Đổi 50 ODDZ sang 1.01 EGP
100 ODDZ
2.02 EGP
Đổi 100 ODDZ sang 2.02 EGP
200 ODDZ
4.03 EGP
Đổi 200 ODDZ sang 4.03 EGP
500 ODDZ
10.09 EGP
Đổi 500 ODDZ sang 10.09 EGP
1000 ODDZ
20.17 EGP
Đổi 1000 ODDZ sang 20.17 EGP
5000 ODDZ
100.86 EGP
Đổi 5000 ODDZ sang 100.86 EGP
10000 ODDZ
201.72 EGP
Đổi 10000 ODDZ sang 201.72 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ODDZ thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của Oddz tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ODDZ sang EGP, lên đến 10000 ODDZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
Oddz
1 EGP
49.57 ODDZ
Đổi 1 EGP sang 49.57 ODDZ
10 EGP
495.74 ODDZ
Đổi 10 EGP sang 495.74 ODDZ
50 EGP
2,478.71 ODDZ
Đổi 50 EGP sang 2,478.71 ODDZ
100 EGP
4,957.41 ODDZ
Đổi 100 EGP sang 4,957.41 ODDZ
200 EGP
9,914.83 ODDZ
Đổi 200 EGP sang 9,914.83 ODDZ
500 EGP
24,787.07 ODDZ
Đổi 500 EGP sang 24,787.07 ODDZ
1000 EGP
49,574.15 ODDZ
Đổi 1000 EGP sang 49,574.15 ODDZ
2000 EGP
99,148.29 ODDZ
Đổi 2000 EGP sang 99,148.29 ODDZ
5000 EGP
247,870.73 ODDZ
Đổi 5000 EGP sang 247,870.73 ODDZ
10000 EGP
495,741.45 ODDZ
Đổi 10000 EGP sang 495,741.45 ODDZ
50000 EGP
2,478,707.26 ODDZ
Đổi 50000 EGP sang 2,478,707.26 ODDZ
100000 EGP
4,957,414.51 ODDZ
Đổi 100000 EGP sang 4,957,414.51 ODDZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành ODDZ toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo Oddz đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang ODDZ, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ODDZ/EGP
ODDZ/EGP: 1 ODDZ = 0.02017 EGP; 2026/01/10 12:58:13
Trong 1D vừa qua, Oddz đã thay đổi +0.00% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Oddz(ODDZ) đã thay đổi +0.00% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành ODDZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ODDZ sang EGP: Biến động và thay đổi giá của Oddz/EGP
Giá Oddz cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.02108 EGP trong khi giá Oddz thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.01974 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Oddz theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ODDZ theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02018 EGP | 0.02108 EGP | 0.02317 EGP | 0.02887 EGP |
Thấp | 0.02016 EGP | 0.01974 EGP | 0.01974 EGP | 0.01974 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.00% | -2.54% | -11.48% | -17.17% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ODDZ (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ tr ợ mua trực tiếp ODDZ bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ODDZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Oddz
Số liệu thị trường ODDZ sang EGP
ODDZ/EGP:
EGP0.02017
Khối lượng ODDZ 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ODDZ:
EGP1,997,008.53
Nguồn cung lưu hành ODDZ:
99.00M ODDZ
Tỷ giá ODDZ sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Oddz thành Bảng Ai Cập đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Oddz là EGP0.02017 mỗi ODDZ, với tổng vốn hoá thị trường của EGP1,997,008.53 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 98,999,980 ODDZ. Khối lượng giao dịch của Oddz đã thay đổi 0.00% (EGP0 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ODDZ là EGP0.
Thông tin thêm về Oddz trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Oddz phổ biến nhất là ODDZ sang EGP, trong đó mã của Oddz là ODDZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ODDZ sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ODDZ sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Oddz phổ biến
ODDZ đến TWD
1 ODDZ thành NT$0.01352 TWD
ODDZ đến CNY
1 ODDZ thành ¥0.002984 CNY
ODDZ đến USD
1 ODDZ thành $0.0004277 USD
ODDZ đến AUD
1 ODDZ thành AU$0.0006386 AUD
ODDZ đến EUR
1 ODDZ thành €0.0003675 EUR
ODDZ đến CAD
1 ODDZ thành C$0.0005953 CAD
ODDZ đến KRW
1 ODDZ thành ₩0.6232 KRW
ODDZ đến JPY
1 ODDZ thành ¥0.06752 JPY
ODDZ đến GBP
1 ODDZ thành £0.0003190 GBP
ODDZ đến EGP
1 ODDZ thành EGP0.02017 EGP
ODDZ đến BRL
1 ODDZ thành R$0.002298 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

ID đến EGP
1 ID thành EGP4.19 EGP

GPS đến EGP
1 GPS thành EGP0.3099 EGP

HOOT đến EGP
1 HOOT thành EGP0 EGP

GMT đến EGP
1 GMT thành EGP1.01 EGP

AVNT đến EGP
1 AVNT thành EGP15.41 EGP

AKT đến EGP
1 AKT thành EGP23.71 EGP

BEL đến EGP
1 BEL thành EGP7.11 EGP
