Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
NULS sang Rial Oman (NULS sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi NULS thành OMR

NULS/OMR: 1 NULS = 0.001793 OMR. Giá chuyển đổi 1 NULS (NULS) thành Rial Oman (OMR) là 0.001793 OMR hôm nay.
NULS
NULS
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NULS/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NULS (NULS) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NULS hiện có giá trị là 0.001793 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NULS hiện có giá 0.001793 OMR, nghĩa là mua 5 NULS sẽ mất 0.008966 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 557.68 NULS và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 2,788.38 NULS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi NULS sang OMR

Chuyển đổi OMR sang NULS

NULS
Rial Oman
1 NULS
0.001793  OMR
Đổi 1 NULS sang 0.001793 OMR
2 NULS
0.003586  OMR
Đổi 2 NULS sang 0.003586 OMR
5 NULS
0.008966  OMR
Đổi 5 NULS sang 0.008966 OMR
10 NULS
0.01793  OMR
Đổi 10 NULS sang 0.01793 OMR
20 NULS
0.03586  OMR
Đổi 20 NULS sang 0.03586 OMR
50 NULS
0.08966  OMR
Đổi 50 NULS sang 0.08966 OMR
100 NULS
0.1793  OMR
Đổi 100 NULS sang 0.1793 OMR
200 NULS
0.3586  OMR
Đổi 200 NULS sang 0.3586 OMR
500 NULS
0.8966  OMR
Đổi 500 NULS sang 0.8966 OMR
1000 NULS
1.79  OMR
Đổi 1000 NULS sang 1.79 OMR
5000 NULS
8.97  OMR
Đổi 5000 NULS sang 8.97 OMR
10000 NULS
17.93  OMR
Đổi 10000 NULS sang 17.93 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NULS thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của NULS tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NULS sang OMR, lên đến 10000 NULS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
NULS
1 OMR
557.68 NULS
Đổi 1 OMR sang 557.68 NULS
10 OMR
5,576.76 NULS
Đổi 10 OMR sang 5,576.76 NULS
50 OMR
27,883.79 NULS
Đổi 50 OMR sang 27,883.79 NULS
100 OMR
55,767.57 NULS
Đổi 100 OMR sang 55,767.57 NULS
200 OMR
111,535.15 NULS
Đổi 200 OMR sang 111,535.15 NULS
500 OMR
278,837.87 NULS
Đổi 500 OMR sang 278,837.87 NULS
1000 OMR
557,675.75 NULS
Đổi 1000 OMR sang 557,675.75 NULS
2000 OMR
1,115,351.5 NULS
Đổi 2000 OMR sang 1,115,351.5 NULS
5000 OMR
2,788,378.74 NULS
Đổi 5000 OMR sang 2,788,378.74 NULS
10000 OMR
5,576,757.48 NULS
Đổi 10000 OMR sang 5,576,757.48 NULS
50000 OMR
27,883,787.4 NULS
Đổi 50000 OMR sang 27,883,787.4 NULS
100000 OMR
55,767,574.81 NULS
Đổi 100000 OMR sang 55,767,574.81 NULS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành NULS toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo NULS đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang NULS, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ NULS/OMR

NULS/OMR: 1 NULS = 0.001793 OMR; 2026/01/08 13:48:40
Trong 1D vừa qua, NULS đã thay đổi +0.17% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NULS(NULS) đã thay đổi +0.17% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành NULS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi NULS sang OMR: Biến động và thay đổi giá của /OMR

Giá cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.002205 OMR trong khi giá thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.001780 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NULS theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.002205 OMR
0.002205 OMR
0.01466 OMR
0.01466 OMR
Thấp
0.001780 OMR
0.001780 OMR
0.001552 OMR
0.001001 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.17%
-12.36%
-5.82%
-18.66%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua NULS (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NULS bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NULS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin NULS

Số liệu thị trường NULS sang OMR

NULS/OMR:
ر.ع.0.001793
Khối lượng NULS 24 giờ:
ر.ع.163.59
Vốn hóa thị trường NULS:
ر.ع.204,852.72
Nguồn cung lưu hành NULS:
114.24M NULS

Tỷ giá NULS sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi NULS thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của NULS là ر.ع.0.001793 mỗi NULS, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.204,852.72 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 114,241,390 NULS. Khối lượng giao dịch của NULS đã thay đổi 0.00% (ر.ع.0 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NULS là ر.ع.163.59.

Thông tin thêm về NULS trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NULS phổ biến nhất là NULS sang OMR, trong đó mã của NULS là NULS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi NULS sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi NULS sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi NULS phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
NULS đến TWD
1 NULS thành NT$0.1472 TWD
popular info Rial Oman
NULS đến OMR
1 NULS thành ر.ع.0.001793 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
NULS đến CNY
1 NULS thành ¥0.03264 CNY
popular info Đô la Mỹ
NULS đến USD
1 NULS thành $0.004665 USD
popular info Đô la Úc
NULS đến AUD
1 NULS thành AU$0.006964 AUD
popular info Euro
NULS đến EUR
1 NULS thành €0.003994 EUR
popular info Đô la Canada
NULS đến CAD
1 NULS thành C$0.006470 CAD
popular info Won Hàn Quốc
NULS đến KRW
1 NULS thành ₩6.78 KRW
popular info Yên Nhật
NULS đến JPY
1 NULS thành ¥0.7309 JPY
popular info Bảng Anh
NULS đến GBP
1 NULS thành £0.003469 GBP
popular info Real Brazil
NULS đến BRL
1 NULS thành R$0.02518 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Zcash
ZEC đến OMR
1 ZEC thành ر.ع.155.44 OMR
other assets 币安人生
币安人生 đến OMR
1 币安人生 thành ر.ع.0.04621 OMR
other assets zkPass
ZKP đến OMR
1 ZKP thành ر.ع.0.06565 OMR
other assets KGeN
KGEN đến OMR
1 KGEN thành ر.ع.0.07611 OMR
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến OMR
1 FRAX thành ر.ع.0.3624 OMR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến OMR
1 WLFI thành ر.ع.0.06510 OMR
other assets Gravity (by Galxe)
G đến OMR
1 G thành ر.ع.0.001985 OMR
other assets MetaArena
TIMI đến OMR
1 TIMI thành ر.ع.0.007160 OMR
other assets ThunderCore
TT đến OMR
1 TT thành ر.ع.0.0005020 OMR
other assets Xertra
STRAX đến OMR
1 STRAX thành ر.ع.0.01024 OMR

Bảng chuyển đổi từ NULS sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của NULS đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NULS thành Rial Oman đã thay đổi -12.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.17%, đạt mức cao nhất là 0.002205 OMR và mức thấp nhất là 0.001780 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 NULS là ر.ع.0.001904 OMR , thay đổi -5.82% so với giá hiện tại. NULS đã thay đổi
-ر.ع.
0.1385OMR
, tương đương mức thay đổi -98.72% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 13:48 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 NULS
ر.ع.0.0008966ر.ع.0.0008950
+0.17%
1 NULS
ر.ع.0.001793ر.ع.0.001790
+0.17%
5 NULS
ر.ع.0.008966ر.ع.0.008950
+0.17%
10 NULS
ر.ع.0.01793ر.ع.0.01790
+0.17%
50 NULS
ر.ع.0.08966ر.ع.0.08950
+0.17%
100 NULS
ر.ع.0.1793ر.ع.0.1790
+0.17%
500 NULS
ر.ع.0.8966ر.ع.0.8950
+0.17%
1000 NULS
ر.ع.1.79ر.ع.1.79
+0.17%

Câu Hỏi Thường Gặp NULS/OMR

1 NULS bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 NULS (NULS) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.001793.
Tôi có thể mua bao nhiêu NULS với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 557.68 NULS đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NULS sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NULS sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NULS bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 2,788.38 NULS, trong khi 5 NULS sẽ có giá khoảng 0.008966OMR.
Giá cao nhất của NULS/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NULS tính theo OMR là ر.ع.3.28. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NULS/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NULS (NULS) đã giảm 12.36%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NULS (NULS) đã giảm 5.82% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NULS thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NULS và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NULS/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NULS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NULS/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NULS/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NULS/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NULS và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp NULS: NULS sang Đô la Mỹ (USD), NULS sang Euro (EUR), NULS sang Bảng Anh (GBP), NULS sang Đô la Canada (CAD), NULS sang Rupee Ấn Độ (INR), NULS sang Rupee Pakistan (PKR), NULS sang Real Brazil (BRL), NULS sang ...
Giá của NULS ở Mỹ là $0.004665 USD. Ngoài ra, giá của NULS là €0.003994 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003469 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006470 CAD ở Canada, ₹0.4195 INR ở Ấn Độ, ₨1.31 PKR ở Pakistan, R$0.02518 BRL ở Brazil, ...
Cặp NULS phổ biến nhất là NULS sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 NULS (NULS) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.001793.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget