Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93129.22 (+1.67%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93129.22 (+1.67%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93129.22 (+1.67%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi Nof1 thành ISK
Nof1/ISK: 1 Nof1 = 0.002478 ISK. Giá chuyển đổi 1 Nof1 (Nof1) thành Króna Iceland (ISK) là 0.002478 ISK hôm nay.

Nof1
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá Nof1/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nof1 (Nof1) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 Nof1 hiện có giá trị là 0.002478 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 Nof1 hiện có giá 0.002478 ISK, nghĩa là mua 5 Nof1 sẽ mất 0.01239 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 403.55 Nof1 và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 2,017.77 Nof1, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi Nof1 sang ISK
Chuyển đổi ISK sang Nof1
Nof1
Króna Iceland
1 Nof1
0.002478 ISK
Đổi 1 Nof1 sang 0.002478 ISK
2 Nof1
0.004956 ISK
Đổi 2 Nof1 sang 0.004956 ISK
5 Nof1
0.01239 ISK
Đổi 5 Nof1 sang 0.01239 ISK
10 Nof1
0.02478 ISK
Đổi 10 Nof1 sang 0.02478 ISK
20 Nof1
0.04956 ISK
Đổi 20 Nof1 sang 0.04956 ISK
50 Nof1
0.1239 ISK
Đổi 50 Nof1 sang 0.1239 ISK
100 Nof1
0.2478 ISK
Đổi 100 Nof1 sang 0.2478 ISK
200 Nof1
0.4956 ISK
Đổi 200 Nof1 sang 0.4956 ISK
500 Nof1
1.24 ISK
Đổi 500 Nof1 sang 1.24 ISK
1000 Nof1
2.48 ISK
Đổi 1000 Nof1 sang 2.48 ISK
5000 Nof1
12.39 ISK
Đổi 5000 Nof1 sang 12.39 ISK
10000 Nof1
24.78 ISK
Đổi 10000 Nof1 sang 24.78 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi Nof1 thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Nof1 tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 Nof1 sang ISK, lên đến 10000 Nof1, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Nof1
1 ISK
403.55 Nof1
Đổi 1 ISK sang 403.55 Nof1
10 ISK
4,035.53 Nof1
Đổi 10 ISK sang 4,035.53 Nof1
50 ISK
20,177.66 Nof1
Đổi 50 ISK sang 20,177.66 Nof1
100 ISK
40,355.33 Nof1
Đổi 100 ISK sang 40,355.33 Nof1
200 ISK
80,710.66