Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77929.99 (-0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77929.99 (-0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77929.99 (-0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NIВZ thành MUR
NIВZ/MUR: 1 NIВZ = 0.0001608 MUR. Giá chuyển đổi 1 NIВZ (NIВZ) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.0001608 MUR hôm nay.

NIВZ
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NIВZ/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NIВZ (NIВZ) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NIВZ hiện có giá trị là 0.0001608 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NIВZ hiện có giá 0.0001608 MUR, nghĩa là mua 5 NIВZ sẽ mất 0.0008042 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 6,217.48 NIВZ và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 31,087.41 NIВZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NIВZ sang MUR
Chuyển đổi MUR sang NIВZ
NIВZ
Rupee Mauritius
1 NIВZ
0.0001608 MUR
Đổi 1 NIВZ sang 0.0001608 MUR
2 NIВZ
0.0003217 MUR
Đổi 2 NIВZ sang 0.0003217 MUR
5 NIВZ
0.0008042 MUR
Đổi 5 NIВZ sang 0.0008042 MUR
10 NIВZ
0.001608 MUR
Đổi 10 NIВZ sang 0.001608 MUR
20 NI ВZ
0.003217 MUR
Đổi 20 NIВZ sang 0.003217 MUR
50 NIВZ
0.008042 MUR
Đổi 50 NIВZ sang 0.008042 MUR
100 NIВZ
0.01608 MUR
Đổi 100 NIВZ sang 0.01608 MUR
200 NIВZ
0.03217 MUR
Đổi 200 NIВZ sang 0.03217 MUR
500 NIВZ
0.08042 MUR
Đổi 500 NIВZ sang 0.08042 MUR
1000 NIВZ
0.1608 MUR
Đổi 1000 NIВZ sang 0.1608 MUR
5000 NIВZ
0.8042 MUR
Đổi 5000 NIВZ sang 0.8042 MUR
10000 NIВZ
1.61 MUR
Đổi 10000 NIВZ sang 1.61 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NIВZ thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của NIВZ tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NIВZ sang MUR, lên đến 10000 NIВZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
NIВZ
1 MUR
6,217.48 NIВZ
Đổi 1 MUR sang 6,217.48 NIВZ
10 MUR
62,174.82 NIВZ
Đổi 10 MUR sang 62,174.82 NIВZ
50 MUR
310,874.09 NIВZ
Đổi 50 MUR sang 310,874.09 NIВZ
100 MUR
621,748.19 NIВZ
Đổi 100 MUR sang 621,748.19 NIВZ
200 MUR
1,243,496.37 NIВZ
Đổi 200 MUR sang 1,243,496.37 NIВZ
500 MUR
3,108,740.93 NIВZ
Đổi 500 MUR sang 3,108,740.93 NIВZ
1000 MUR
6,217,481.86 NIВZ
Đổi 1000 MUR sang 6,217,481.86 NIВZ
2000 MUR
12,434,963.73 NIВZ
Đổi 2000 MUR sang 12,434,963.73 NIВZ
5000 MUR
31,087,409.32 NIВZ
Đổi 5000 MUR sang 31,087,409.32 NIВZ
10000 MUR
62,174,818.63 NIВZ
Đổi 10000 MUR sang 62,174,818.63 NIВZ
50000 MUR
310,874,093.17 NIВZ
Đổi 50000 MUR sang 310,874,093.17 NIВZ
100000 MUR
621,748,186.35 NIВZ
Đổi 100000 MUR sang 621,748,186.35 NIВZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành NIВZ toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo NIВZ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang NIВZ, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NIВZ/MUR
NIВZ/MUR: 1 NIВZ = 0.0001608 MUR; 2026/02/02 15:04:25
Trong 1D vừa qua, NIВZ đã thay đổi 0.00% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NIВZ(NIВZ) đã thay đổi 0.00% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành NIВZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NIВZ sang MUR: Biến động và thay đổi giá của NIВZ/MUR
Giá NIВZ cao nhất theo MUR 7 ngày qua là -- MUR trong khi giá NIВZ thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là -- MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá NIВZ theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NIВZ theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 MUR | -- MUR | -- MUR | -- MUR |
Thấp | 0 MUR | -- MUR | -- MUR | -- MUR |
Bình thường | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NIВZ (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NIВZ bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NIВZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NIВZ
Số liệu thị trường NIВZ sang MUR
NIВZ/MUR: