Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90099.99 (+0.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90099.99 (+0.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90099.99 (+0.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NIM thành AED
NIM/AED: 1 NIM = 0.002353 AED. Giá chuyển đổi 1 Nimiq (NIM) thành Dirham UAE (AED) là 0.002353 AED hôm nay.

NIM
AED
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NIM/AED theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nimiq (NIM) thành Dirham UAE (AED) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NIM hiện có giá trị là 0.002353 AED. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NIM hiện có giá 0.002353 AED, nghĩa là mua 5 NIM sẽ mất 0.01176 AED. Tương tự, د.إ1 AED có thể được chuyển đổi thành 425.04 NIM và د.إ50 AED có thể được chuyển đổi thành 2,125.19 NIM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NIM sang AED
Chuyển đổi AED sang NIM
Nimiq
Dirham UAE
1 NIM
0.002353 AED
Đổi 1 NIM sang 0.002353 AED
2 NIM
0.004705 AED
Đổi 2 NIM sang 0.004705 AED
5 NIM
0.01176 AED
Đổi 5 NIM sang 0.01176 AED
10 NIM
0.02353 AED
Đổi 10 NIM sang 0.02353 AED
20 NIM
0.04705 AED
Đổi 20 NIM sang 0.04705 AED
50 NIM
0.1176 AED
Đổi 50 NIM sang 0.1176 AED
100 NIM
0.2353 AED
Đổi 100 NIM sang 0.2353 AED
200 NIM
0.4705 AED
Đổi 200 NIM sang 0.4705 AED
500 NIM
1.18 AED
Đổi 500 NIM sang 1.18 AED
1000 NIM
2.35 AED
Đổi 1000 NIM sang 2.35 AED
5000 NIM
11.76 AED
Đổi 5000 NIM sang 11.76 AED
10000 NIM
23.53 AED
Đổi 10000 NIM sang 23.53 AED
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NIM thành AED toàn diện, cho thấy giá trị của Nimiq tính theo Dirham UAE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NIM sang AED, lên đến 10000 NIM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dirham UAE
Nimiq
1 AED
425.04 NIM
Đổi 1 AED sang 425.04 NIM
10 AED
4,250.38 NIM
Đổi 10 AED sang 4,250.38 NIM
50 AED
21,251.89 NIM
Đổi 50 AED sang 21,251.89 NIM
100 AED
42,503.79 NIM
Đổi 100 AED sang 42,503.79 NIM
200 AED
85,007.58 NIM
Đổi 200 AED sang 85,007.58 NIM
500 AED
212,518.94 NIM
Đổi 500 AED sang 212,518.94 NIM
1000 AED
425,037.88 NIM
Đổi 1000 AED sang 425,037.88 NIM
2000 AED
850,075.76 NIM
Đổi 2000 AED sang 850,075.76 NIM
5000 AED
2,125,189.39 NIM
Đổi 5000 AED sang 2,125,189.39 NIM
10000 AED
4,250,378.79 NIM
Đổi 10000 AED sang 4,250,378.79 NIM
50000 AED
21,251,893.93 NIM
Đổi 50000 AED sang 21,251,893.93 NIM
100000 AED
42,503,787.86 NIM
Đổi 100000 AED sang 42,503,787.86 NIM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AED thành NIM toàn diện, cho thấy giá trị của Dirham UAE tính theo Nimiq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AED sang NIM, lên đến 100000 AED, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NIM/AED
NIM/AED: 1 NIM = 0.002353 AED; 2026/01/03 20:23:44
Trong 1D vừa qua, Nimiq đã thay đổi -1.57% thành AED. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nimiq(NIM) đã thay đổi -1.57% thành AED trong khi đó Dirham UAE(AED) đã thay đổi % thành NIM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NIM sang AED: Biến động và thay đổi giá của Nimiq/AED
Giá Nimiq cao nhất theo AED 7 ngày qua là 0.002576 AED trong khi giá Nimiq thấp nhất theo AED trong 7 ngày qua là 0.002328 AED. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nimiq theo AED trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NIM theo AED trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002396 AED | 0.002576 AED | 0.002799 AED | 0.002799 AED |
Thấp | 0.002328 AED | 0.002328 AED | 0.002196 AED | 0.001995 AED |
Bình thường | 0 AED | 0 AED | 0 AED | 0 AED |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.57% | -7.44% | -14.04% | -6.80% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NIM (hoặc USDT) bằng AED (United Arab Emirates Dirham)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NIM bằng AED. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NIM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nimiq
Số liệu thị trường NIM sang AED
NIM/AED:
د.إ0.002353
Khối lượng NIM 24 giờ:
د.إ294,618.56
Vốn hóa thị trường NIM:
د.إ32,274,024.11
Nguồn cung lưu hành NIM:
13.72B NIM
Tỷ giá NIM sang AED hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nimiq thành Dirham UAE đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nimiq là د.إ0.002353 mỗi NIM, với tổng vốn hoá thị trường của د.إ32,274,024.11 AED dựa trên nguồn cung lưu hành của 13,717,683,000 NIM. Khối lượng giao dịch của Nimiq đã thay đổi -23.47% (د.إ-90,331.65 AED) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NIM là د.إ384,950.21.
Thông tin thêm về Nimiq trên Bitget
Thông tin Dirham UAE
Ký hiệu của AED là د.إ.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nimiq phổ biến nhất là NIM sang AED, trong đó mã của Nimiq là NIM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AED đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NIM sang AED

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NIM sang AED
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nimiq phổ biến
NIM đến TWD
1 NIM thành NT$0.02010 TWD
NIM đến CNY
1 NIM thành ¥0.004480 CNY
NIM đến USD
1 NIM thành $0.0006406 USD
NIM đến AUD
1 NIM thành AU$0.0009573 AUD
NIM đến AED
1 NIM thành د.إ0.002353 AED
NIM đến EUR
1 NIM thành €0.0005463 EUR
NIM đến CAD
1 NIM thành C$0.0008802 CAD
NIM đến KRW
1 NIM thành ₩0.9242 KRW
NIM đến JPY
1 NIM thành ¥0.1004 JPY
NIM đến GBP
1 NIM thành £0.0004757 GBP
NIM đến BRL
1 NIM thành R$0.003475 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AED

MYX đến AED
1 MYX thành د.إ23.17 AED

WLFI đến AED
1 WLFI thành د.إ0.6413 AED

TRUMP đến AED
1 TRUMP thành د.إ19.53 AED

BCH đến AED
1 BCH thành د.إ2,343.07 AED

B đến AED
1 B thành د.إ0.7713 AED

COAI đến AED
1 COAI thành د.إ1.68 AED

PI đến AED
1 PI thành د.إ0.7665 AED

LUNC đến AED
1 LUNC thành د.إ0.0001612 AED

ELIZAOS đến AED
1 ELIZAOS thành د.إ0.01961 AED

VIRTUAL đến AED
1 VIRTUAL thành د.إ3.1 AED
Bảng chuyển đổi từ NIM sang AED
Tỷ giá hoán đổi của Nimiq đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NIM thành Dirham UAE đã thay đổi -7.44% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.57%, đạt mức cao nhất là 0.002396 AED và mức thấp nhất là 0.002328 AED . Một tháng trước, giá trị của 1 NIM là د.إ0.002737 AED , thay đổi -14.04% so với giá hiện tại. Nimiq đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -55.13% so với năm trước.
-د.إ
0.002890AED24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:23 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NIM | د.إ0.001176 | د.إ0.001195 | -1.57% |
1 NIM | د.إ0.002353 | د.إ0.002390 | -1.57% |
5 NIM | د.إ0.01176 | د.إ0.01195 | -1.57% |
10 NIM | د.إ0.02353 | د.إ0.02390 | -1.57% |
50 NIM | د.إ0.1176 | د.إ0.1195 | -1.57% |
100 NIM | د.إ0.2353 | د.إ0.2390 | -1.57% |
500 NIM | د.إ1.18 | د.إ1.2 | -1.57% |
1000 NIM | د.إ2.35 | د.إ2.39 | -1.57% |
Câu Hỏi Thường Gặp NIM/AED
1 Nimiq bằng bao nhiêu AED?
Hiện tại, giá 1 Nimiq (NIM) trong Dirham UAE (AED) là د.إ0.002353.
Tôi có thể mua bao nhiêu NIM với 1 AED?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 425.04 NIM đối với AED.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NIM sang AED?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NIM sang AED của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NIM bất kỳ sang AED. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AED tương đương 2,125.19 NIM, trong khi 5 NIM sẽ có giá khoảng 0.01176AED.
Giá cao nhất của NIM/AED trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NIM tính theo AED là د.إ0.1274. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NIM/AED có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Nimiq tính theo AED như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Nimiq (NIM) đã giảm 7.44%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Nimiq (NIM) đã giảm 14.04% so với Dirham UAE (AED).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NIM thành AED?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Nimiq và Dirham UAE, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NIM/AED. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NIM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NIM/AED tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NIM/AED giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy đ ịnh rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NIM/AED. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Nimiq và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












