Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89640.68 (+0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89640.68 (+0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89640.68 (+0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NAFT thành USD
NAFT/USD: 1 NAFT = 0.0003205 USD. Giá chuyển đổi 1 Nafter (NAFT) thành Đô la Mỹ (USD) là 0.0003205 USD hôm nay.

NAFT
USD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NAFT/USD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nafter (NAFT) thành Đô la Mỹ (USD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NAFT hiện có giá trị là 0.0003205 USD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NAFT hiện có giá 0.0003205 USD, nghĩa là mua 5 NAFT sẽ mất 0.001602 USD. Tương tự, $1 USD có thể được chuyển đổi thành 3,120.46 NAFT và $50 USD có thể được chuyển đổi thành 15,602.31 NAFT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NAFT sang USD
Chuyển đổi USD sang NAFT
Nafter
Đô la Mỹ
1 NAFT
0.0003205 USD
Đổi 1 NAFT sang 0.0003205 USD
2 NAFT
0.0006409 USD
Đổi 2 NAFT sang 0.0006409 USD
5 NAFT
0.001602 USD
Đổi 5 NAFT sang 0.001602 USD
10 NAFT
0.003205 USD
Đổi 10 NAFT sang 0.003205 USD
20 NAFT
0.006409 USD
Đổi 20 NAFT sang 0.006409 USD
50 NAFT
0.01602 USD
Đổi 50 NAFT sang 0.01602 USD
100 NAFT
0.03205 USD
Đổi 100 NAFT sang 0.03205 USD
200 NAFT
0.06409 USD
Đổi 200 NAFT sang 0.06409 USD
500 NAFT
0.1602 USD
Đổi 500 NAFT sang 0.1602 USD
1000 NAFT
0.3205 USD
Đổi 1000 NAFT sang 0.3205 USD
5000 NAFT
1.6 USD
Đổi 5000 NAFT sang 1.6 USD
10000 NAFT
3.2 USD
Đổi 10000 NAFT sang 3.2 USD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAFT thành USD toàn diện, cho thấy giá trị của Nafter tính theo Đô la Mỹ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAFT sang USD, lên đến 10000 NAFT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Mỹ
Nafter
1 USD
3,120.46 NAFT
Đổi 1 USD sang 3,120.46 NAFT
10 USD
31,204.62 NAFT
Đổi 10 USD sang 31,204.62 NAFT
50 USD
156,023.1 NAFT
Đổi 50 USD sang 156,023.1 NAFT
100 USD
312,046.21 NAFT
Đổi 100 USD sang 312,046.21 NAFT
200 USD
624,092.41 NAFT
Đổi 200 USD sang 624,092.41 NAFT
500 USD
1,560,231.03 NAFT
Đổi 500 USD sang 1,560,231.03 NAFT
1000 USD
3,120,462.07 NAFT
Đổi 1000 USD sang 3,120,462.07 NAFT
2000 USD
6,240,924.14 NAFT
Đổi 2000 USD sang 6,240,924.14 NAFT
5000 USD
15,602,310.34 NAFT