Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.10%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84014.00 (-0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.10%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84014.00 (-0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.10%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84014.00 (-0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MVL thành BYN
MVL/BYN: 1 MVL = 0.004397 BYN. Giá chuyển đổi 1 MVL (MVL) thành Rúp Belarus (BYN) là 0.004397 BYN hôm nay.

MVL
BYN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MVL/BYN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MVL (MVL) thành Rúp Belarus (BYN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MVL hiện có giá trị là 0.004397 BYN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MVL hiện có giá 0.004397 BYN, nghĩa là mua 5 MVL sẽ mất 0.02198 BYN. Tương tự, Br1 BYN có thể được chuyển đổi thành 227.45 MVL và Br50 BYN có thể được chuyển đổi thành 1,137.23 MVL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MVL sang BYN
Chuyển đổi BYN sang MVL
MVL
Rúp Belarus
1 MVL
0.004397 BYN
Đổi 1 MVL sang 0.004397 BYN
2 MVL
0.008793 BYN
Đổi 2 MVL sang 0.008793 BYN
5 MVL
0.02198 BYN
Đổi 5 MVL sang 0.02198 BYN
10 MVL
0.04397 BYN
Đổi 10 MVL sang 0.04397 BYN
20 MVL
0.08793 BYN
Đổi 20 MVL sang 0.08793 BYN
50 MVL
0.2198 BYN
Đổi 50 MVL sang 0.2198 BYN
100 MVL
0.4397 BYN
Đổi 100 MVL sang 0.4397 BYN
200 MVL
0.8793 BYN
Đổi 200 MVL sang 0.8793 BYN
500 MVL
2.2 BYN
Đổi 500 MVL sang 2.2 BYN
1000 MVL
4.4 BYN
Đổi 1000 MVL sang 4.4 BYN
5000 MVL
21.98 BYN
Đổi 5000 MVL sang 21.98 BYN
10000 MVL
43.97 BYN
Đổi 10000 MVL sang 43.97 BYN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MVL thành BYN toàn diện, cho thấy giá trị của MVL tính theo Rúp Belarus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MVL sang BYN, lên đến 10000 MVL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rúp Belarus
MVL
1 BYN
227.45 MVL
Đổi 1 BYN sang 227.45 MVL
10 BYN
2,274.46 MVL
Đổi 10 BYN sang 2,274.46 MVL
50 BYN
11,372.28 MVL
Đổi 50 BYN sang 11,372.28 MVL
100 BYN
22,744.56 MVL
Đổi 100 BYN sang 22,744.56 MVL
200 BYN
45,489.12 MVL
Đổi 200 BYN sang 45,489.12 MVL
500 BYN
113,722.79 MVL
Đổi 500 BYN sang 113,722.79 MVL
1000 BYN
227,445.59 MVL
Đổi 1000 BYN sang 227,445.59 MVL
2000 BYN
454,891.17 MVL
Đổi 2000 BYN sang 454,891.17 MVL
5000 BYN
1,137,227.93 MVL
Đổi 5000 BYN sang 1,137,227.93 MVL
10000 BYN
2,274,455.86 MVL
Đổi 10000 BYN sang 2,274,455.86 MVL
50000 BYN
11,372,279.29 MVL
Đổi 50000 BYN sang 11,372,279.29 MVL
100000 BYN
22,744,558.58 MVL
Đổi 100000 BYN sang 22,744,558.58 MVL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BYN thành MVL toàn diện, cho thấy giá trị của Rúp Belarus tính theo MVL đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BYN sang MVL, lên đến 100000 BYN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MVL/BYN
MVL/BYN: 1 MVL = 0.004397 BYN; 2026/01/30 20:48:02
Trong 1D vừa qua, MVL đã thay đổi -3.30% thành BYN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MVL(MVL) đã thay đổi -3.30% thành BYN trong khi đó Rúp Belarus(BYN) đã thay đổi % thành MVL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MVL sang BYN: Biến động và thay đổi giá của /BYN
Giá cao nhất theo BYN 7 ngày qua là 0.005266 BYN trong khi giá thấp nhất theo BYN trong 7 ngày qua là 0.004348 BYN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo BYN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MVL theo BYN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.004641 BYN | 0.005266 BYN | 0.005866 BYN | 0.006038 BYN |
Thấp | 0.004348 BYN | 0.004348 BYN | 0.004348 BYN | 0.004348 BYN |
Bình thường | 0 BYN | 0 BYN | 0 BYN | 0 BYN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.30% | -10.70% | -6.53% | -26.29% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MVL (hoặc USDT) bằng BYN (Belarusian Ruble)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MVL bằng BYN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MVL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MVL
Số liệu thị trường MVL sang BYN
MVL/BYN:
Br0.004397
Khối lượng MVL 24 giờ:
Br872,687.01
Vốn hóa thị trường MVL:
Br122,240,046.19
Nguồn cung lưu hành MVL:
27.80B MVL
Tỷ giá MVL sang BYN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MVL thành Rúp Belarus đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MVL là Br0.004397 mỗi MVL, với tổng vốn hoá thị trường của Br122,240,046.19 BYN dựa trên nguồn cung lưu hành của 27,802,960,000 MVL. Khối lượng giao dịch của MVL đã thay đổi -6.86% (Br-64,289.72 BYN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MVL là Br936,976.73.
Thông tin thêm về MVL trên Bitget
Thông tin Rúp Belarus
Ký hiệu của BYN là Br.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MVL phổ biến nhất là MVL sang BYN, trong đó mã của MVL là MVL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BYN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 71072.89 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 114682.93 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 442888.09 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7740140.76 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.98 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MVL sang BYN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MVL sang BYN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MVL phổ biến
MVL đến TWD
1 MVL thành NT$0.04873 TWD
MVL đến CNY
1 MVL thành ¥0.01073 CNY
MVL đến USD
1 MVL thành $0.001543 USD
MVL đến AUD
1 MVL thành AU$0.002216 AUD
MVL đến EUR
1 MVL thành €0.001301 EUR
MVL đến CAD
1 MVL thành C$0.002099 CAD
MVL đến KRW
1 MVL thành ₩2.24 KRW
MVL đến JPY
1 MVL thành ¥0.2387 JPY
MVL đến GBP
1 MVL thành £0.001127 GBP
MVL đến BYN
1 MVL thành Br0.004397 BYN
MVL đến BRL
1 MVL thành R$0.008107 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BYN

BTC đến BYN
1 BTC thành Br238,891.37 BYN

ETH đến BYN
1 ETH thành Br7,639.73 BYN

XRP đến BYN
1 XRP thành Br4.99 BYN

SOL đến BYN
1 SOL thành Br334.81 BYN

XAUt đến BYN
1 XAUt thành Br13,920.22 BYN

PAXG đến BYN
1 PAXG thành Br14,011.05 BYN

BNB đến BYN
1 BNB thành Br2,419.92 BYN

ENSO đến BYN
1 ENSO thành Br4.57 BYN

PI đến BYN
1 PI thành Br0.4760 BYN

LINK đến BYN
1 LINK thành Br30.72 BYN
Bảng chuyển đổi từ MVL sang BYN
Tỷ giá hoán đổi của MVL đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MVL thành Rúp Belarus đã thay đổi -10.70% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.30%, đạt mức cao nhất là 0.004641 BYN và mức thấp nhất là 0.004348 BYN . Một tháng trước, giá trị của 1 MVL là Br0.004704 BYN , thay đổi -6.53% so với giá hiện tại. MVL đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -68.97% so với năm trước.
-Br
0.009799BYN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:48 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MVL | Br0.002198 | Br0.002273 | -3.30% |
1 MVL | Br0.004397 | Br0.004547 | -3.30% |
5 MVL | Br0.02198 | Br0.02273 | -3.30% |
10 MVL | Br0.04397 | Br0.04547 | -3.30% |
50 MVL | Br0.2198 | Br0.2273 | -3.30% |
100 MVL | Br0.4397 | Br0.4547 | -3.30% |
500 MVL | Br2.2 | Br2.27 | -3.30% |
1000 MVL | Br4.4 | Br4.55 | -3.30% |
Câu Hỏi Thường Gặp MVL/BYN
1 MVL bằng bao nhiêu BYN?
Hiện tại, giá 1 MVL (MVL) trong Rúp Belarus (BYN) là Br0.004397.
Tôi có thể mua bao nhiêu MVL với 1 BYN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 227.45 MVL đối với BYN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MVL sang BYN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MVL sang BYN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MVL bất kỳ sang BYN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BYN tương đương 1,137.23 MVL, trong khi 5 MVL sẽ có giá khoảng 0.02198BYN.
Giá cao nhất của MVL/BYN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MVL tính theo BYN là Br0.2009. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MVL/BYN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo BYN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MVL (MVL) đã giảm 10.70%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MVL (MVL) đã giảm 6.53% so với Rúp Belarus (BYN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MVL thành BYN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MVL và Rúp Belarus, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MVL/BYN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MVL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MVL/BYN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MVL/BYN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển c ủa tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MVL/BYN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MVL và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












