Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91096.27 (+1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91096.27 (+1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91096.27 (+1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi APP thành EGP
APP/EGP: 1 APP = 0.01155 EGP. Giá chuyển đổi 1 RWAX (APP) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.01155 EGP hôm nay.

APP
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá APP/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RWAX (APP) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 APP hiện có giá trị là 0.01155 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 APP hiện có giá 0.01155 EGP, nghĩa là mua 5 APP sẽ mất 0.05773 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 86.62 APP và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 433.08 APP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi APP sang EGP
Chuyển đổi EGP sang APP
RWAX
Bảng Ai Cập
1 APP
0.01155 EGP
Đổi 1 APP sang 0.01155 EGP
2 APP
0.02309 EGP
Đổi 2 APP sang 0.02309 EGP
5 APP
0.05773 EGP
Đổi 5 APP sang 0.05773 EGP
10 APP
0.1155 EGP
Đổi 10 APP sang 0.1155 EGP
20 APP
0.2309 EGP
Đổi 20 APP sang 0.2309 EGP
50 APP
0.5773 EGP
Đổi 50 APP sang 0.5773 EGP
100 APP
1.15 EGP
Đổi 100 APP sang 1.15 EGP
200 APP
2.31 EGP
Đổi 200 APP sang 2.31 EGP
500 APP
5.77 EGP
Đổi 500 APP sang 5.77 EGP
1000 APP
11.55 EGP
Đổi 1000 APP sang 11.55 EGP
5000 APP
57.73 EGP
Đổi 5000 APP sang 57.73 EGP
10000 APP
115.45 EGP
Đổi 10000 APP sang 115.45 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi APP thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của RWAX tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 APP sang EGP, lên đến 10000 APP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
RWAX
1 EGP
86.62 APP
Đổi 1 EGP sang 86.62 APP
10 EGP
866.15 APP
Đổi 10 EGP sang 866.15 APP
50 EGP
4,330.76 APP
Đổi 50 EGP sang 4,330.76 APP
100 EGP
8,661.51 APP
Đổi 100 EGP sang 8,661.51 APP
200 EGP
17,323.02 APP
Đổi 200 EGP sang 17,323.02 APP
500 EGP
43,307.56 APP
Đổi 500 EGP sang 43,307.56 APP
1000 EGP
86,615.12 APP
Đổi 1000 EGP sang 86,615.12 APP
2000 EGP
173,230.24 APP
Đổi 2000 EGP sang 173,230.24 APP
5000 EGP
433,075.59 APP
Đổi 5000 EGP sang 433,075.59 APP
10000 EGP
866,151.19 APP
Đổi 10000 EGP sang 866,151.19 APP
50000 EGP
4,330,755.94 APP
Đổi 50000 EGP sang 4,330,755.94 APP
100000 EGP
8,661,511.88 APP
Đổi 100000 EGP sang 8,661,511.88 APP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành APP toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo RWAX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang APP, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ APP/EGP
APP/EGP: 1 APP = 0.01155 EGP; 2026/01/04 01:33:42
Trong 1D vừa qua, RWAX đã thay đổi -4.72% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RWAX(APP) đã thay đổi -4.72% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành APP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi APP sang EGP: Biến động và thay đổi giá của RWAX/EGP
Giá RWAX cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.02155 EGP trong khi giá RWAX thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.01067 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá RWAX theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá APP theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01353 EGP | 0.02155 EGP | 0.04686 EGP | 0.09555 EGP |
Thấp | 0.01067 EGP | 0.01067 EGP | 0.008100 EGP | 0.008100 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.72% | -42.16% | -70.54% | -87.77% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua APP (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua tr ực tiếp APP bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua APP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin RWAX
Số liệu thị trường APP sang EGP
APP/EGP:
EGP0.01155
Khối lượng APP 24 giờ:
EGP6,073,914.01
Vốn hóa thị trường APP:
--
Nguồn cung lưu hành APP:
0 APP
Tỷ giá APP sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi RWAX thành Bảng Ai Cập đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của RWAX là EGP0.01155 mỗi APP, với tổng vốn hoá thị trường của EGP0 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- APP. Khối lượng giao dịch của RWAX đã thay đổi +58.32% (EGP2,237,517.11 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của APP là EGP3,836,396.9.
Thông tin thêm về RWAX trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RWAX phổ biến nhất là APP sang EGP, trong đó mã của RWAX là APP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi APP sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi APP sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi RWAX phổ biến
APP đến TWD
1 APP thành NT$0.007594 TWD
APP đến CNY
1 APP thành ¥0.001693 CNY
APP đến USD
1 APP thành $0.0002420 USD
APP đến AUD
1 APP thành AU$0.0003617 AUD
APP đến EUR
1 APP thành €0.0002064 EUR
APP đến CAD
1 APP thành C$0.0003325 CAD
APP đến KRW
1 APP thành ₩0.3492 KRW
APP đến JPY
1 APP thành ¥0.03795 JPY
APP đến GBP
1 APP thành £0.0001797 GBP
APP đến EGP
1 APP thành EGP0.01155 EGP
APP đến BRL
1 APP thành R$0.001313 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

WLFI đến EGP
1 WLFI thành EGP8.35 EGP

MYX đến EGP
1 MYX thành EGP304.22 EGP

TRUMP đến EGP
1 TRUMP thành EGP253.7 EGP

BCH đến EGP
1 BCH thành EGP30,821.95 EGP

LUNC đến EGP
1 LUNC thành EGP0.002096 EGP

CVX đến EGP
1 CVX thành EGP116.55 EGP

COAI đến EGP
1 COAI thành EGP20.76 EGP

SIDUS đến EGP
1 SIDUS thành EGP0.009861 EGP

ACH đến EGP
1 ACH thành EGP0.4261 EGP

ELIZAOS đến EGP
1 ELIZAOS thành EGP0.2586 EGP
Bảng chuyển đổi từ APP sang EGP
Tỷ giá hoán đổi của RWAX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 APP thành Bảng Ai Cập đã thay đổi -42.16% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.72%, đạt mức cao nhất là 0.01353 EGP và mức thấp nhất là 0.01067 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 APP là EGP0.03921 EGP , thay đổi -70.54% so với giá hiện tại. RWAX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.46% so với năm trước.
-EGP
0.3151EGP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:33 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 APP | EGP0.005773 | EGP0.006059 | -4.72% |
1 APP | EGP0.01155 | EGP0.01212 | -4.72% |
5 APP | EGP0.05773 | EGP0.06059 | -4.72% |
10 APP | EGP0.1155 | EGP0.1212 | -4.72% |
50 APP | EGP0.5773 | EGP0.6059 | -4.72% |
100 APP | EGP1.15 | EGP1.21 | -4.72% |
500 APP | EGP5.77 | EGP6.06 | -4.72% |
1000 APP | EGP11.55 | EGP12.12 | -4.72% |
Câu Hỏi Thường Gặp APP/EGP
1 RWAX bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 RWAX (APP) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.01155.
Tôi có thể mua bao nhiêu APP với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 86.62 APP đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển APP sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi APP sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng APP bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 433.08 APP, trong khi 5 APP sẽ có giá khoảng 0.05773EGP.
Giá cao nhất của APP/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 APP tính theo EGP là EGP4.38. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 APP/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của RWAX tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi RWAX (APP) đã giảm 42.16%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi RWAX (APP) đã giảm 70.54% so với Bảng Ai Cập (EGP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ APP thành EGP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa RWAX và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của APP/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với APP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá APP/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá APP/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá APP/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của RWAX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








