Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90801.24 (-0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90801.24 (-0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90801.24 (-0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi mCELO thành ISK
mCELO/ISK: 1 mCELO = 15.56 ISK. Giá chuyển đổi 1 Moola Celo (mCELO) thành Króna Iceland (ISK) là 15.56 ISK hôm nay.

mCELO
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá mCELO/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Moola Celo (mCELO) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 mCELO hiện có giá trị là 15.56 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 mCELO hiện có giá 15.56 ISK, nghĩa là mua 5 mCELO sẽ mất 77.79 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.06427 mCELO và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.3214 mCELO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi mCELO sang ISK
Chuyển đổi ISK sang mCELO
Moola Celo
Króna Iceland
1 mCELO
15.56 ISK
Đổi 1 mCELO sang 15.56 ISK
2 mCELO
31.12 ISK
Đổi 2 mCELO sang 31.12 ISK
5 mCELO
77.79 ISK
Đổi 5 mCELO sang 77.79 ISK
10 mCELO
155.59 ISK
Đổi 10 mCELO sang 155.59 ISK
20 mCELO
311.17 ISK
Đổi 20 mCELO sang 311.17 ISK
50 mCELO
777.93 ISK
Đổi 50 mCELO sang 777.93 ISK
100 mCELO
1,555.85 ISK
Đổi 100 mCELO sang 1,555.85 ISK
200 mCELO
3,111.71 ISK
Đổi 200 mCELO sang 3,111.71 ISK
500 mCELO
7,779.26 ISK
Đổi 500 mCELO sang 7,779.26 ISK
1000 mCELO
15,558.53 ISK
Đổi 1000 mCELO sang 15,558.53 ISK
5000 mCELO
77,792.64 ISK
Đổi 5000 mCELO sang 77,792.64 ISK
10000 mCELO
155,585.29 ISK
Đổi 10000 mCELO sang 155,585.29 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi mCELO thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Moola Celo tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 mCELO sang ISK, lên đến 10000 mCELO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Moola Celo
1 ISK
0.06427 mCELO
Đổi 1 ISK sang 0.06427 mCELO
10 ISK
0.6427 mCELO
Đổi 10 ISK sang 0.6427 mCELO
50 ISK
3.21 mCELO
Đổi 50 ISK sang 3.21 mCELO
100 ISK
6.43 mCELO
Đổi 100 ISK sang 6.43 mCELO
200 ISK
12.85 mCELO
Đổi 200 ISK sang 12.85 mCELO
500 ISK
32.14 mCELO
Đổi 500 ISK sang 32.14 mCELO
1000 ISK
64.27 mCELO
Đổi 1000 ISK sang 64.27 mCELO
2000 ISK
128.55 mCELO
Đổi 2000 ISK sang 128.55 mCELO
5000 ISK
321.37 mCELO
Đổi 5000 ISK sang 321.37 mCELO
10000 ISK
642.73 mCELO
Đổi 10000 ISK sang 642.73 mCELO
50000 ISK
3,213.67 mCELO
Đổi 50000 ISK sang 3,213.67 mCELO
100000 ISK
6,427.34 mCELO
Đổi 100000 ISK sang 6,427.34 mCELO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành mCELO toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Moola Celo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang mCELO, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ mCELO/ISK
mCELO/ISK: 1 mCELO = 15.56 ISK; 2026/01/08 20:44:46
Trong 1D vừa qua, Moola Celo đã thay đổi -2.18% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Moola Celo(mCELO) đã thay đổi -2.18% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành mCELO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi mCELO sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Moola Celo/ISK
Giá Moola Celo cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 16.59 ISK trong khi giá Moola Celo thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 14.16 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Moola Celo theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá mCELO theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 15.91 ISK | 16.59 ISK | 46.46 ISK | 46.46 ISK |
Thấp | 15.56 ISK | 14.16 ISK | 14.16 ISK | 14.16 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.18% | +9.86% | -66.51% | -66.51% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua mCELO (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp mCELO bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua mCELO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Moola Celo
Số liệu thị trường mCELO sang ISK
mCELO/ISK:
kr15.56
Khối lượng mCELO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường mCELO:
--
Nguồn cung lưu hành mCELO:
0 mCELO
Tỷ giá mCELO sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Moola Celo thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Moola Celo là kr15.56 mỗi mCELO, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- mCELO. Khối lượng giao dịch của Moola Celo đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của mCELO là kr0.
Thông tin thêm về Moola Celo trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Moola Celo phổ biến nhất là mCELO sang ISK, trong đó mã của Moola Celo là mCELO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77146.80 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66916.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124646.65 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484527.20 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082821.70 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi mCELO sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi mCELO sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Moola Celo phổ biến
mCELO đến TWD
1 mCELO thành NT$3.88 TWD
mCELO đến CNY
1 mCELO thành ¥0.8601 CNY
mCELO đến ISK
1 mCELO thành kr15.56 ISK
mCELO đến USD
1 mCELO thành $0.1232 USD
mCELO đến AUD
1 mCELO thành AU$0.1839 AUD
mCELO đến EUR
1 mCELO thành €0.1057 EUR
mCELO đến CAD
1 mCELO thành C$0.1708 CAD
mCELO đến KRW
1 mCELO thành ₩178.83 KRW
mCELO đến JPY
1 mCELO thành ¥19.33 JPY
mCELO đến GBP
1 mCELO thành £0.09168 GBP
mCELO đến BRL
1 mCELO thành R$0.6638 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr54,407.52 ISK

HORSE đến ISK
1 HORSE thành kr0.003602 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr390,592.78 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr267.52 ISK

WLFI đến ISK
1 WLFI thành kr22.34 ISK

KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr25.31 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,265.24 ISK

BCH đến ISK
1 BCH thành kr79,099.14 ISK

我踏马来了 đến ISK
1 我踏马来了 thành kr0.9275 ISK

FRAX đến ISK
1 FRAX thành kr107.6 ISK
Bảng chuyển đổi từ mCELO sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Moola Celo đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 mCELO thành Króna Iceland đã thay đổi +9.86% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.18%, đạt mức cao nhất là 15.91 ISK và mức thấp nhất là 15.56 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 mCELO là kr46.46 ISK , thay đổi -66.51% so với giá hiện tại. Moola Celo đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -80.63% so với năm trước.
-kr
64.76ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:44 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 mCELO | kr7.78 | kr7.95 | -2.18% |
1 mCELO | kr15.56 | kr15.91 | -2.18% |
5 mCELO | kr77.79 | kr79.53 | -2.18% |
10 mCELO | kr155.59 | kr159.05 | -2.18% |
50 mCELO | kr777.93 | kr795.27 | -2.18% |
100 mCELO | kr1,555.85 | kr1,590.55 | -2.18% |
500 mCELO | kr7,779.26 | kr7,952.74 | -2.18% |
1000 mCELO | kr15,558.53 | kr15,905.48 | -2.18% |
Câu Hỏi Thường Gặp mCELO/ISK
1 Moola Celo bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Moola Celo (mCELO) trong Króna Iceland (ISK) là kr15.56.
Tôi có thể mua bao nhiêu mCELO với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.06427 mCELO đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển mCELO sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi mCELO sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng mCELO bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.3214 mCELO, trong khi 5 mCELO sẽ có giá khoảng 77.79ISK.
Giá cao nhất của mCELO/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 mCELO tính theo ISK là kr688.43. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 mCELO/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Moola Celo tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Moola Celo (mCELO) đã tăng 9.86%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Moola Celo (mCELO) đã giảm 66.51% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ mCELO thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Moola Celo và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của mCELO/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với mCELO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá mCELO/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá mCELO/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá mCELO/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Moola Celo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













