Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90055.75 (+0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90055.75 (+0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90055.75 (+0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MON thành ISK
MON/ISK: 1 MON = 0.1646 ISK. Giá chuyển đổi 1 Monad. (MON) thành Króna Iceland (ISK) là 0.1646 ISK hôm nay.

MON
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MON/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Monad. (MON) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MON hiện có giá trị là 0.1646 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MON hiện có giá 0.1646 ISK, nghĩa là mua 5 MON sẽ mất 0.8232 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 6.07 MON và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 30.37 MON, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MON sang ISK
Chuyển đổi ISK sang MON
Monad.
Króna Iceland
1 MON
0.1646 ISK
Đổi 1 MON sang 0.1646 ISK
2 MON
0.3293 ISK
Đổi 2 MON sang 0.3293 ISK
5 MON
0.8232 ISK
Đổi 5 MON sang 0.8232 ISK
10 MON
1.65 ISK
Đổi 10 MON sang 1.65 ISK
20 MON
3.29 ISK
Đổi 20 MON sang 3.29 ISK
50 MON
8.23 ISK
Đổi 50 MON sang 8.23 ISK
100 MON
16.46 ISK
Đổi 100 MON sang 16.46 ISK
200 MON
32.93 ISK
Đổi 200 MON sang 32.93 ISK
500 MON
82.32 ISK
Đổi 500 MON sang 82.32 ISK
1000 MON
164.64 ISK
Đổi 1000 MON sang 164.64 ISK
5000 MON
823.19 ISK
Đổi 5000 MON sang 823.19 ISK
10000 MON
1,646.39 ISK
Đổi 10000 MON sang 1,646.39 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MON thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Monad. tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MON sang ISK, lên đến 10000 MON, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Monad.
1 ISK
6.07 MON
Đổi 1 ISK sang 6.07 MON
10 ISK
60.74 MON
Đổi 10 ISK sang 60.74 MON
50 ISK
303.7 MON
Đổi 50 ISK sang 303.7 MON
100 ISK
607.39 MON
Đổi 100 ISK sang 607.39 MON
200 ISK
1,214.78 MON
Đổi 200 ISK sang 1,214.78 MON
500 ISK
3,036.95 MON
Đổi 500 ISK sang 3,036.95 MON
1000 ISK
6,073.9 MON
Đổi 1000 ISK sang 6,073.9 MON
2000 ISK
12,147.81 MON
Đổi 2000 ISK sang 12,147.81 MON
5000 ISK
30,369.52 MON
Đổi 5000 ISK sang 30,369.52 MON
10000 ISK
60,739.04 MON
Đổi 10000 ISK sang 60,739.04 MON
50000 ISK
303,695.18 MON
Đổi 50000 ISK sang 303,695.18 MON
100000 ISK
607,390.36 MON
Đổi 100000 ISK sang 607,390.36 MON
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành MON toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Monad. đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang MON, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MON/ISK
MON/ISK: 1 MON = 0.1646 ISK; 2026/01/03 19:14:03
Trong 1D vừa qua, Monad. đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Monad.(MON) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành MON trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MON sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Monad./ISK
Giá Monad. cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá Monad. thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Monad. theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MON theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MON (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MON bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MON bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Monad.
Số liệu thị trường MON sang ISK
MON/ISK:
kr0.1646
Khối lượng MON 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MON:
kr157,381,383.7
Nguồn cung lưu hành MON:
955.92M MON
Tỷ giá MON sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Monad. thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Monad. là kr0.1646 mỗi MON, với tổng vốn hoá thị trường của kr157,381,383.7 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 955,919,300 MON. Khối lượng giao dịch của Monad. đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MON là kr--.
Thông tin thêm về Monad. trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Monad. phổ biến nhất là MON sang ISK, trong đó mã của Monad. là MON. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MON sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh h ợp lệ.

Chuyển đổi MON sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Monad. phổ biến
MON đến TWD
1 MON thành NT$0.04107 TWD
MON đến CNY
1 MON thành ¥0.009155 CNY
MON đến ISK
1 MON thành kr0.1646 ISK
MON đến USD
1 MON thành $0.001309 USD
MON đến AUD
1 MON thành AU$0.001956 AUD
MON đến EUR
1 MON thành €0.001116 EUR
MON đến CAD
1 MON thành C$0.001798 CAD
MON đến KRW
1 MON thành ₩1.89 KRW
MON đến JPY
1 MON thành ¥0.2053 JPY
MON đến GBP
1 MON thành £0.0009720 GBP
MON đến BRL
1 MON thành R$0.007100 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

MYX đến ISK
1 MYX thành kr759.63 ISK

WLFI đến ISK
1 WLFI thành kr22.61 ISK

BCH đến ISK
1 BCH thành kr80,322.03 ISK

B đến ISK
1 B thành kr26.25 ISK

PI đến ISK
1 PI thành kr26.25 ISK

ELIZAOS đến ISK
1 ELIZAOS thành kr0.6442 ISK

COAI đến ISK
1 COAI thành kr57.92 ISK

VIRTUAL đến ISK
1 VIRTUAL thành kr106.25 ISK

AIA đến ISK
1 AIA thành kr15 ISK

FLOW đến ISK
1 FLOW thành kr13.13 ISK
Bảng chuyển đổi từ MON sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Monad. đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MON thành Króna Iceland đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 ISK và mức thấp nhất là 0 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 MON là kr-- ISK , thay đổi --% so với giá hiện tại. Monad. đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-kr
--ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:14 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MON | kr0.08232 | kr-- | 0.00% |
1 MON | kr0.1646 | kr-- | 0.00% |
5 MON | kr0.8232 | kr-- | 0.00% |
10 MON | kr1.65 | kr-- | 0.00% |
50 MON | kr8.23 | kr-- | 0.00% |
100 MON | kr16.46 | kr-- | 0.00% |
500 MON | kr82.32 | kr-- | 0.00% |
1000 MON | kr164.64 | kr-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp MON/ISK
1 Monad. bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Monad. (MON) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.1646.
Tôi có thể mua bao nhiêu MON với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.07 MON đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MON sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MON sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MON bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 30.37 MON, trong khi 5 MON sẽ có giá khoảng 0.8232ISK.
Giá cao nhất của MON/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MON tính theo ISK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MON/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Monad. tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Monad. (MON) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Monad. (MON) đã giảm -- so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MON thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Monad. và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MON/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MON hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MON/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MON/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MON/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Monad. và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










