Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92107.70 (+1.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92107.70 (+1.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92107.70 (+1.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MOLTEN thành ISK
MOLTEN/ISK: 1 MOLTEN = 3.81 ISK. Giá chuyển đổi 1 Molten (MOLTEN) thành Króna Iceland (ISK) là 3.81 ISK hôm nay.

MOLTEN
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MOLTEN/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Molten (MOLTEN) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MOLTEN hiện có giá trị là 3.81 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MOLTEN hiện có giá 3.81 ISK, nghĩa là mua 5 MOLTEN sẽ mất 19.06 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.2624 MOLTEN và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 1.31 MOLTEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MOLTEN sang ISK
Chuyển đổi ISK sang MOLTEN
Molten
Króna Iceland
1 MOLTEN
3.81 ISK
Đổi 1 MOLTEN sang 3.81 ISK
2 MOLTEN
7.62 ISK
Đổi 2 MOLTEN sang 7.62 ISK
5 MOLTEN
19.06 ISK
Đổi 5 MOLTEN sang 19.06 ISK
10 MOLTEN
38.11 ISK
Đổi 10 MOLTEN sang 38.11 ISK
20 MOLTEN
76.22 ISK
Đổi 20 MOLTEN sang 76.22 ISK
50 MOLTEN
190.55 ISK
Đổi 50 MOLTEN sang 190.55 ISK
100 MOLTEN
381.1 ISK
Đổi 100 MOLTEN sang 381.1 ISK
200 MOLTEN
762.21 ISK
Đổi 200 MOLTEN sang 762.21 ISK
500 MOLTEN
1,905.52 ISK
Đổi 500 MOLTEN sang 1,905.52 ISK
1000 MOLTEN
3,811.05 ISK
Đổi 1000 MOLTEN sang 3,811.05 ISK
5000 MOLTEN
19,055.24 ISK
Đổi 5000 MOLTEN sang 19,055.24 ISK
10000 MOLTEN
38,110.48 ISK
Đổi 10000 MOLTEN sang 38,110.48 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MOLTEN thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Molten tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MOLTEN sang ISK, lên đến 10000 MOLTEN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Molten
1 ISK
0.2624 MOLTEN
Đổi 1 ISK sang 0.2624 MOLTEN
10 ISK
2.62 MOLTEN
Đổi 10 ISK sang 2.62 MOLTEN
50 ISK
13.12 MOLTEN
Đổi 50 ISK sang 13.12 MOLTEN
100 ISK
26.24 MOLTEN
Đổi 100 ISK sang 26.24 MOLTEN
200 ISK
52.48 MOLTEN
Đổi 200 ISK sang 52.48 MOLTEN
500 ISK
131.2 MOLTEN
Đổi 500 ISK sang 131.2 MOLTEN
1000 ISK
262.4 MOLTEN
Đổi 1000 ISK sang 262.4 MOLTEN
2000 ISK
524.79 MOLTEN
Đổi 2000 ISK sang 524.79 MOLTEN
5000 ISK
1,311.98 MOLTEN
Đổi 5000 ISK sang 1,311.98 MOLTEN
10000 ISK
2,623.95 MOLTEN
Đổi 10000 ISK sang 2,623.95 MOLTEN
50000 ISK
13,119.75 MOLTEN
Đổi 50000 ISK sang 13,119.75 MOLTEN
100000 ISK
26,239.5 MOLTEN
Đổi 100000 ISK sang 26,239.5 MOLTEN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành MOLTEN toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Molten đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang MOLTEN, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MOLTEN/ISK
MOLTEN/ISK: 1 MOLTEN = 3.81 ISK; 2026/01/13 12:22:33
Trong 1D vừa qua, Molten đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Molten(MOLTEN) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành MOLTEN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MOLTEN sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Molten/ISK
Giá Molten cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 3.89 ISK trong khi giá Molten thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 3.76 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Molten theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MOLTEN theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.81 ISK | 3.89 ISK | 3.89 ISK | 8.66 ISK |
Thấp | 3.76 ISK | 3.76 ISK | 2.77 ISK | 2.77 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -1.09% | +25.51% | -49.21% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MOLTEN (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MOLTEN bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MOLTEN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Molten
Số liệu thị trư ờng MOLTEN sang ISK
MOLTEN/ISK:
kr3.81
Khối lượng MOLTEN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MOLTEN:
--
Nguồn cung lưu hành MOLTEN:
0 MOLTEN
Tỷ giá MOLTEN sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Molten thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Molten là kr3.81 mỗi MOLTEN, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MOLTEN. Khối lượng giao dịch của Molten đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MOLTEN là kr0.
Thông tin thêm về Molten trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Molten phổ biến nhất là MOLTEN sang ISK, trong đó mã của Molten là MOLTEN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77641.58 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67251.32 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125761.06 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486503.16 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8172693.24 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.62 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MOLTEN sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MOLTEN sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Molten phổ biến
MOLTEN đến TWD
1 MOLTEN thành NT$0.9583 TWD
MOLTEN đến CNY
1 MOLTEN thành ¥0.2116 CNY
MOLTEN đến ISK
1 MOLTEN thành kr3.81 ISK
MOLTEN đến USD
1 MOLTEN thành $0.03033 USD
MOLTEN đến AUD
1 MOLTEN thành AU$0.04527 AUD
MOLTEN đến EUR
1 MOLTEN thành €0.02599 EUR
MOLTEN đến CAD
1 MOLTEN thành C$0.04210 CAD
MOLTEN đến KRW
1 MOLTEN thành ₩44.71 KRW
MOLTEN đến JPY
1 MOLTEN thành ¥4.82 JPY
MOLTEN đến GBP
1 MOLTEN thành £0.02252 GBP
MOLTEN đến BRL
1 MOLTEN thành R$0.1629 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,544,048.69 ISK

KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr26.15 ISK

TIMI đến ISK
1 TIMI thành kr1.78 ISK

DASH đến ISK
1 DASH thành kr8,201.39 ISK

IR đến ISK
1 IR thành kr10.15 ISK

DN đến ISK
1 DN thành kr174.92 ISK

DOLO đến ISK
1 DOLO thành kr7.34 ISK

ZKP đến ISK
1 ZKP thành kr19.48 ISK

CHZ đến ISK
1 CHZ thành kr6.75 ISK

AAVE đến ISK
1 AAVE thành kr21,268.46 ISK
Bảng chuyển đổi từ MOLTEN sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Molten đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MOLTEN thành Króna Iceland đã thay đổi -1.09% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 3.81 ISK và mức thấp nhất là 3.76 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 MOLTEN là kr3.04 ISK , thay đổi +25.51% so với giá hiện tại. Molten đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.42% so với năm trước.
-kr
79.49ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:22 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MOLTEN | kr1.91 | kr1.91 | 0.00% |
1 MOLTEN | kr3.81 | kr3.81 | 0.00% |
5 MOLTEN | kr19.06 | kr19.06 | 0.00% |
10 MOLTEN | kr38.11 | kr38.11 | 0.00% |
50 MOLTEN | kr190.55 | kr190.55 | 0.00% |
100 MOLTEN | kr381.1 | kr381.1 | 0.00% |
500 MOLTEN | kr1,905.52 | kr1,905.52 | 0.00% |
1000 MOLTEN | kr3,811.05 | kr3,811.05 | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp MOLTEN/ISK
1 Molten bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Molten (MOLTEN) trong Króna Iceland (ISK) là kr3.81.
Tôi có thể mua bao nhiêu MOLTEN với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.2624 MOLTEN đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MOLTEN sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MOLTEN sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MOLTEN bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 1.31 MOLTEN, trong khi 5 MOLTEN sẽ có giá khoảng 19.06ISK.
Giá cao nhất của MOLTEN/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MOLTEN tính theo ISK là kr1,383.72. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MOLTEN/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Molten tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Molten (MOLTEN) đã giảm 1.09%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Molten (MOLTEN) đã tăng 25.51% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MOLTEN thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Molten và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MOLTEN/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MOLTEN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MOLTEN/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MOLTEN/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MOLTEN/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Molten và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













