Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87847.27 (-0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87847.27 (-0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87847.27 (-0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MIR thành ISK
MIR/ISK: 1 MIR = 0.01024 ISK. Giá chuyển đổi 1 Mirai (MIR) thành Króna Iceland (ISK) là 0.01024 ISK hôm nay.

MIR
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MIR/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mirai (MIR) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MIR hiện có giá trị là 0.01024 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MIR hiện có giá 0.01024 ISK, nghĩa là mua 5 MIR sẽ mất 0.05121 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 97.63 MIR và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 488.17 MIR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MIR sang ISK
Chuyển đổi ISK sang MIR
Mirai
Króna Iceland
1 MIR
0.01024 ISK
Đổi 1 MIR sang 0.01024 ISK
2 MIR
0.02048 ISK
Đổi 2 MIR sang 0.02048 ISK
5 MIR
0.05121 ISK
Đổi 5 MIR sang 0.05121 ISK
10 MIR
0.1024 ISK
Đổi 10 MIR sang 0.1024 ISK
20 MIR
0.2048 ISK
Đổi 20 MIR sang 0.2048 ISK
50 MIR
0.5121 ISK
Đổi 50 MIR sang 0.5121 ISK
100 MIR
1.02 ISK
Đổi 100 MIR sang 1.02 ISK
200 MIR
2.05 ISK
Đổi 200 MIR sang 2.05 ISK
500 MIR
5.12 ISK
Đổi 500 MIR sang 5.12 ISK
1000 MIR
10.24 ISK
Đổi 1000 MIR sang 10.24 ISK
5000 MIR
51.21 ISK
Đổi 5000 MIR sang 51.21 ISK
10000 MIR
102.42 ISK
Đổi 10000 MIR sang 102.42 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MIR thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Mirai tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MIR sang ISK, lên đến 10000 MIR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Mirai
1 ISK
97.63 MIR
Đổi 1 ISK sang 97.63 MIR
10 ISK
976.34 MIR
Đổi 10 ISK sang 976.34 MIR
50 ISK
4,881.7 MIR
Đổi 50 ISK sang 4,881.7 MIR
100 ISK
9,763.4 MIR
Đổi 100 ISK sang 9,763.4 MIR
200 ISK
19,526.81 MIR
Đổi 200 ISK sang 19,526.81 MIR
500 ISK
48,817.02 MIR
Đổi 500 ISK sang 48,817.02 MIR
1000 ISK
97,634.04 MIR
Đổi 1000 ISK sang 97,634.04 MIR
2000 ISK
195,268.08 MIR
Đổi 2000 ISK sang 195,268.08 MIR
5000 ISK
488,170.19 MIR
Đổi 5000 ISK sang 488,170.19 MIR
10000 ISK
976,340.38 MIR
Đổi 10000 ISK sang 976,340.38 MIR
50000 ISK
4,881,701.88 MIR
Đổi 50000 ISK sang 4,881,701.88 MIR
100000 ISK
9,763,403.77 MIR
Đổi 100000 ISK sang 9,763,403.77 MIR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành MIR toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Mirai đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang MIR, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MIR/ISK
MIR/ISK: 1 MIR = 0.01024 ISK; 2026/01/26 16:54:28
Trong 1D vừa qua, Mirai đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mirai(MIR) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành MIR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MIR sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Mirai/ISK
Giá Mirai cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá Mirai thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Mirai theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MIR theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MIR (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MIR bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MIR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Mirai
Số liệu thị trường MIR sang ISK
MIR/ISK:
kr0.01024
Khối lượng MIR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MIR:
kr10,242,305.51
Nguồn cung lưu hành MIR:
1000.00M MIR
Tỷ giá MIR sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Mirai thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Mirai là kr0.01024 mỗi MIR, với tổng vốn hoá thị trường của kr10,242,305.51 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,997,700 MIR. Khối lượng giao dịch của Mirai đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MIR là kr--.
Thông tin thêm về Mirai trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mirai phổ biến nhất là MIR sang ISK, trong đó mã của Mirai là MIR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87673.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2898.44 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.91 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 122.82 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 73935.30 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 64142.14 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120078.01 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 462689.61 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8041851.17 INR

PI đến INR
1 PI thành 16.37 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MIR sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MIR sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Mirai phổ biến
MIR đến TWD
1 MIR thành NT$0.002629 TWD
MIR đến CNY
1 MIR thành ¥0.0005809 CNY
MIR đến ISK
1 MIR thành kr0.01024 ISK
MIR đến USD
1 MIR thành $0.{4}8353 USD
MIR đến AUD
1 MIR thành AU$0.0001207 AUD
MIR đến EUR
1 MIR thành €0.{4}7044 EUR
MIR đến CAD
1 MIR thành C$0.0001144 CAD
MIR đến KRW
1 MIR thành ₩0.1206 KRW
MIR đến JPY
1 MIR thành ¥0.01286 JPY
MIR đến GBP
1 MIR thành £0.{4}6111 GBP
MIR đến BRL
1 MIR thành R$0.0004408 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ULTIMA đến ISK
1 ULTIMA thành kr687,461.72 ISK

RIVER đến ISK
1 RIVER thành kr10,235.12 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr10,734,755.64 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr356,303.43 ISK

AXS đến ISK
1 AXS thành kr287.88 ISK

PI đến ISK
1 PI thành kr21.13 ISK

BTR đến ISK
1 BTR thành kr14.93 ISK

ACU đến ISK
1 ACU thành kr33.86 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr15,219.4 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr106,907.38 ISK
Bảng chuyển đổi từ MIR sang ISK
T ỷ giá hoán đổi của Mirai đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MIR thành Króna Iceland đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 ISK và mức thấp nhất là 0 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 MIR là kr-- ISK , thay đổi --% so với giá hiện tại. Mirai đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-kr
--ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:54 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MIR | kr0.005121 | kr-- | 0.00% |
1 MIR | kr0.01024 | kr-- | 0.00% |
5 MIR | kr0.05121 | kr-- | 0.00% |
10 MIR | kr0.1024 | kr-- | 0.00% |
50 MIR | kr0.5121 | kr-- | 0.00% |
100 MIR | kr1.02 | kr-- | 0.00% |
500 MIR | kr5.12 | kr-- | 0.00% |
1000 MIR | kr10.24 | kr-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp MIR/ISK
1 Mirai bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Mirai (MIR) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.01024.
Tôi có thể mua bao nhiêu MIR với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 97.63 MIR đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MIR sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MIR sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MIR bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 488.17 MIR, trong khi 5 MIR sẽ có giá khoảng 0.05121ISK.
Giá cao nhất của MIR/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MIR tính theo ISK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MIR/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Mirai tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mirai (MIR) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mirai (MIR) đã giảm -- so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MIR thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mirai và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MIR/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MIR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MIR/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MIR/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MIR/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mirai và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.






