Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90747.70 (-0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90747.70 (-0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90747.70 (-0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MINU thành DZD
MINU/DZD: 1 MINU = 0.{6}5303 DZD. Giá chuyển đổi 1 Minu (MINU) thành Dinar Algeria (DZD) là 0.{6}5303 DZD hôm nay.

MINU
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MINU/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Minu (MINU) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MINU hiện có giá trị là 0.{6}5303 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MINU hiện có giá 0.{6}5303 DZD, nghĩa là mua 5 MINU sẽ mất 0.{5}2651 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 1,885,792.3 MINU và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 9,428,961.51 MINU, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MINU sang DZD
Chuyển đổi DZD sang MINU
Minu
Dinar Algeria
1 MINU
0.{6}5303 DZD
Đổi 1 MINU sang 0.{6}5303 DZD
2 MINU
0.{5}1061 DZD
Đổi 2 MINU sang 0.{5}1061 DZD
5 MINU
0.{5}2651 DZD
Đổi 5 MINU sang 0.{5}2651 DZD
10 MINU
0.{5}5303 DZD
Đổi 10 MINU sang 0.{5}5303 DZD
20 MINU
0.{4}1061 DZD
Đổi 20 MINU sang 0.{4}1061 DZD
50 MINU
0.{4}2651 DZD
Đổi 50 MINU sang 0.{4}2651 DZD
100 MINU
0.{4}5303 DZD
Đổi 100 MINU sang 0.{4}5303 DZD
200 MINU
0.0001061 DZD
Đổi 200 MINU sang 0.0001061 DZD
500 MINU
0.0002651 DZD
Đổi 500 MINU sang 0.0002651 DZD
1000 MINU
0.0005303 DZD
Đổi 1000 MINU sang 0.0005303 DZD
5000 MINU
0.002651 DZD
Đổi 5000 MINU sang 0.002651 DZD
10000 MINU
0.005303 DZD
Đổi 10000 MINU sang 0.005303 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MINU thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Minu tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MINU sang DZD, lên đến 10000 MINU, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Minu
1 DZD
1,885,792.3 MINU
Đổi 1 DZD sang 1,885,792.3 MINU
10 DZD
18,857,923.02 MINU
Đổi 10 DZD sang 18,857,923.02 MINU
50 DZD
94,289,615.1 MINU
Đổi 50 DZD sang 94,289,615.1 MINU
100 DZD
188,579,230.2 MINU
Đổi 100 DZD sang 188,579,230.2 MINU
200 DZD
377,158,460.4 MINU
Đổi 200 DZD sang 377,158,460.4 MINU
500 DZD
942,896,151 MINU
Đổi 500 DZD sang 942,896,151 MINU
1000 DZD
1,885,792,301.99 MINU
Đổi 1000 DZD sang 1,885,792,301.99 MINU
2000 DZD
3,771,584,603.99 MINU
Đổi 2000 DZD sang 3,771,584,603.99 MINU
5000 DZD
9,428,961,509.97 MINU
Đổi 5000 DZD sang 9,428,961,509.97 MINU
10000 DZD
18,857,923,019.94 MINU
Đổi 10000 DZD sang 18,857,923,019.94 MINU
50000 DZD
94,289,615,099.7 MINU
Đổi 50000 DZD sang 94,289,615,099.7 MINU
100000 DZD
188,579,230,199.39 MINU
Đổi 100000 DZD sang 188,579,230,199.39 MINU
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành MINU toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Minu đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang MINU, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MINU/DZD
MINU/DZD: 1 MINU = 0.{6}5303 DZD; 2026/01/08 16:12:55
Trong 1D vừa qua, Minu đã thay đổi -5.87% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Minu(MINU) đã thay đổi -5.87% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành MINU trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MINU sang DZD: Biến động và thay đổi giá của Minu/DZD
Giá Minu cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 0.{6}6582 DZD trong khi giá Minu thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 0.{6}2404 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Minu theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MINU theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{6}6071 DZD | 0.{6}6582 DZD | 0.{6}8489 DZD | 0.{5}2103 DZD |
Thấp | 0.{6}5469 DZD | 0.{6}2404 DZD | 0.{6}1696 DZD | 0.{6}1696 DZD |
Bình thường | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.87% | +21.96% | -33.74% | -56.53% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MINU (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MINU bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MINU bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Minu
Số liệu thị trường MINU sang DZD
MINU/DZD:
د.ج0.{6}5303
Khối lượng MINU 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MINU:
د.ج2,011,484.62
Nguồn cung lưu hành MINU:
3.79T MINU
Tỷ giá MINU sang DZD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Minu thành Dinar Algeria đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Minu là د.ج0.{6}5303 mỗi MINU, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج2,011,484.62 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,793,242,300,000 MINU. Khối lượng giao dịch của Minu đã thay đổi 0.00% (د.ج0 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MINU là د.ج0.
Thông tin thêm về Minu trên Bitget
Thông tin Dinar Algeria
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Minu phổ biến nhất là MINU sang DZD, trong đó mã của Minu là MINU. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MINU sang DZD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MINU sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Minu phổ biến
MINU đến TWD
1 MINU thành NT$0.{6}1287 TWD
MINU đến CNY
1 MINU thành ¥0.{7}2848 CNY
MINU đến USD
1 MINU thành $0.{8}4079 USD
MINU đến DZD
1 MINU thành د.ج0.{6}5303 DZD
MINU đến AUD
1 MINU thành AU$0.{8}6095 AUD
MINU đến EUR
1 MINU thành €0.{8}3496 EUR
MINU đến CAD
1 MINU thành C$0.{8}5653 CAD
MINU đến KRW
1 MINU thành ₩0.{5}5928 KRW
MINU đến JPY
1 MINU thành ¥0.{6}6401 JPY
MINU đến GBP
1 MINU thành £0.{8}3038 GBP
MINU đến BRL
1 MINU thành R$0.{7}2197 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DZD

ZEC đến DZD
1 ZEC thành د.ج55,336.77 DZD
