Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
MindWaveDAO sang Rial Qatar (NILA sang QAR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi NILA thành QAR

NILA/QAR: 1 NILA = 0.3019 QAR. Giá chuyển đổi 1 MindWaveDAO (NILA) thành Rial Qatar (QAR) là 0.3019 QAR hôm nay.
NILA
NILA
QAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NILA/QAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MindWaveDAO (NILA) thành Rial Qatar (QAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NILA hiện có giá trị là 0.3019 QAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NILA hiện có giá 0.3019 QAR, nghĩa là mua 5 NILA sẽ mất 1.51 QAR. Tương tự, ر.ق1 QAR có thể được chuyển đổi thành 3.31 NILA và ر.ق50 QAR có thể được chuyển đổi thành 16.56 NILA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi NILA sang QAR

Chuyển đổi QAR sang NILA

MindWaveDAO
Rial Qatar
1 NILA
0.3019  QAR
Đổi 1 NILA sang 0.3019 QAR
2 NILA
0.6039  QAR
Đổi 2 NILA sang 0.6039 QAR
5 NILA
1.51  QAR
Đổi 5 NILA sang 1.51 QAR
10 NILA
3.02  QAR
Đổi 10 NILA sang 3.02 QAR
20 NILA
6.04  QAR
Đổi 20 NILA sang 6.04 QAR
50 NILA
15.1  QAR
Đổi 50 NILA sang 15.1 QAR
100 NILA
30.19  QAR
Đổi 100 NILA sang 30.19 QAR
200 NILA
60.39  QAR
Đổi 200 NILA sang 60.39 QAR
500 NILA
150.97  QAR
Đổi 500 NILA sang 150.97 QAR
1000 NILA
301.94  QAR
Đổi 1000 NILA sang 301.94 QAR
5000 NILA
1,509.71  QAR
Đổi 5000 NILA sang 1,509.71 QAR
10000 NILA
3,019.41  QAR
Đổi 10000 NILA sang 3,019.41 QAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NILA thành QAR toàn diện, cho thấy giá trị của MindWaveDAO tính theo Rial Qatar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NILA sang QAR, lên đến 10000 NILA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Qatar
MindWaveDAO
1 QAR
3.31 NILA
Đổi 1 QAR sang 3.31 NILA
10 QAR
33.12 NILA
Đổi 10 QAR sang 33.12 NILA
50 QAR
165.6 NILA
Đổi 50 QAR sang 165.6 NILA
100 QAR
331.19 NILA
Đổi 100 QAR sang 331.19 NILA
200 QAR
662.38 NILA
Đổi 200 QAR sang 662.38 NILA
500 QAR
1,655.95 NILA
Đổi 500 QAR sang 1,655.95 NILA
1000 QAR
3,311.9 NILA
Đổi 1000 QAR sang 3,311.9 NILA
2000 QAR
6,623.8 NILA
Đổi 2000 QAR sang 6,623.8 NILA
5000 QAR
16,559.51 NILA
Đổi 5000 QAR sang 16,559.51 NILA
10000 QAR
33,119.02 NILA
Đổi 10000 QAR sang 33,119.02 NILA
50000 QAR
165,595.12 NILA
Đổi 50000 QAR sang 165,595.12 NILA
100000 QAR
331,190.24 NILA
Đổi 100000 QAR sang 331,190.24 NILA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QAR thành NILA toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Qatar tính theo MindWaveDAO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QAR sang NILA, lên đến 100000 QAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ NILA/QAR

NILA/QAR: 1 NILA = 0.3019 QAR; 2026/01/06 17:26:10
Trong 1D vừa qua, MindWaveDAO đã thay đổi -3.74% thành QAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MindWaveDAO(NILA) đã thay đổi -3.74% thành QAR trong khi đó Rial Qatar(QAR) đã thay đổi % thành NILA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi NILA sang QAR: Biến động và thay đổi giá của MindWaveDAO/QAR

Giá MindWaveDAO cao nhất theo QAR 7 ngày qua là 0.3590 QAR trong khi giá MindWaveDAO thấp nhất theo QAR trong 7 ngày qua là 0.2928 QAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MindWaveDAO theo QAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NILA theo QAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.3181 QAR
0.3590 QAR
0.3590 QAR
0.3590 QAR
Thấp
0.3030 QAR
0.2928 QAR
0.07167 QAR
0.06578 QAR
Bình thường
0 QAR
0 QAR
0 QAR
0 QAR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-3.74%
+3.04%
+21.10%
+79.24%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua NILA (hoặc USDT) bằng QAR (Qatari Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NILA bằng QAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NILA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin MindWaveDAO

Số liệu thị trường NILA sang QAR

NILA/QAR:
ر.ق0.3019
Khối lượng NILA 24 giờ:
ر.ق889,728.61
Vốn hóa thị trường NILA:
ر.ق254,465,890.64
Nguồn cung lưu hành NILA:
842.77M NILA

Tỷ giá NILA sang QAR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi MindWaveDAO thành Rial Qatar đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của MindWaveDAO là ر.ق0.3019 mỗi NILA, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ق254,465,890.64 QAR dựa trên nguồn cung lưu hành của 842,766,200 NILA. Khối lượng giao dịch của MindWaveDAO đã thay đổi -9.74% (ر.ق-96,047.08 QAR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NILA là ر.ق985,775.7.

Thông tin thêm về MindWaveDAO trên Bitget

Thông tin Rial Qatar

V Đng Rial Qatar (QAR)

Đng Rial Qatar (QAR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là đng tin chính thc ca Qatar; nó còn là bng chng cho s tăng trưng kinh tế, s giàu có và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là QAR và đưc đi din bi ký hiu ر.ق. Ra đi sau khi Qatar giành đưc đc lp t Anh, Rial đã thay thế đng Qatar và Dubai Riyal và đánh du mt chương mi trong cnh quan tài chính đang phát trin mnh m ca đt nưc.

Bi cnh lch s

Vic gii thiu đng Rial Qatar là mtc đi quan trng trong hành trình hưng ti s t cung t cp và ch quyn kinh tế ca Qatar. Vic thiết lp đng tin này din ra cùng thi đim vi s phát trin nhanh chóng ca ngành du m và khí đt ca Qatar, đưa quc gia này lên mt v thế ni bt trong nn kinh tế thế gii. Rial không ch biu tưng cho mt h thng tin t mi mà còn cho s xut hin ca Qatar như mt nhân t quan trng trong nn kinh tế toàn cu.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca đng Rial Qatar phn ánh lch s phong phú và bn sc văn hóa ca Qatar. Các t tin giy hin th hình nh lá c Qatar, nhng chiếc thuyn dhow truyn thng, và các đa danh ni tiếng như Bo tàng Ngh thut Hi giáo. Nhng thiết kế này không ch đóng vai trò là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là biu tưng ca s kết hp gia truyn thng và hin đi ca Qatar, cho thy hành trình t mt nn kinh tế nuôi cy ngc trai đến mt cưng quc năng lưng toàn cu.

Vai trò kinh tế

Đng Rial Qatar đóng mt vai trò trung tâm trong nn kinh tế ca quc gia, đưc h tr bi mt trong nhng ngun d tr du m và khí đt t nhiên ln nht thế gii. Đng tin này là công c hu ích trong vic thúc đy thương mi, c trong nưc và quc tế và h tr nhiu ngành khác nhau bao gm tài chính, xây dng và mt ngành dch v đang phát trin mnh.

Chính sách tin t và s n đnh

Đng Rial đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Qatar và đưc neo c đnh vi đng Đô la M, phn ánh mi quan h kinh tế gia Qatar và Hoa K, đc bit là trong lĩnh vc du m. Vic neo giá này mang li s n đnh cho đng Rial, điu cn thiết trong mt nn kinh tế ph thuc nhiu vào xut khu hydrocarbon và giúp qun lý lm phát.

Thương mi quc tế và Đng Rial Qatar

S n đnh ca đng Rial Qatar là hết sc quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu khí đt t nhiên hóa lng (LNG) và sn phm du m ca Qatar. Mt đng Rial n đnh là cn thiết đ duy trì mc giá cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài vào các ngành khác nhau.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MindWaveDAO phổ biến nhất là NILA sang QAR, trong đó mã của MindWaveDAO là NILA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị QAR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi NILA sang QAR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi NILA sang QAR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi MindWaveDAO phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
NILA đến TWD
1 NILA thành NT$2.61 TWD
popular info Rial Qatar
NILA đến QAR
1 NILA thành ر.ق0.3019 QAR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
NILA đến CNY
1 NILA thành ¥0.5787 CNY
popular info Đô la Mỹ
NILA đến USD
1 NILA thành $0.08286 USD
popular info Đô la Úc
NILA đến AUD
1 NILA thành AU$0.1231 AUD
popular info Euro
NILA đến EUR
1 NILA thành €0.07089 EUR
popular info Đô la Canada
NILA đến CAD
1 NILA thành C$0.1143 CAD
popular info Won Hàn Quốc
NILA đến KRW
1 NILA thành ₩119.97 KRW
popular info Yên Nhật
NILA đến JPY
1 NILA thành ¥12.99 JPY
popular info Bảng Anh
NILA đến GBP
1 NILA thành £0.06140 GBP
popular info Real Brazil
NILA đến BRL
1 NILA thành R$0.4450 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang QAR

other assets Brevis
BREV đến QAR
1 BREV thành ر.ق1.39 QAR
other assets Sui
SUI đến QAR
1 SUI thành ر.ق6.76 QAR
other assets JasmyCoin
JASMY đến QAR
1 JASMY thành ر.ق0.03316 QAR
other assets Render
RENDER đến QAR
1 RENDER thành ر.ق8.81 QAR
other assets Solana
SOL đến QAR
1 SOL thành ر.ق505.29 QAR
other assets ZKsync
ZK đến QAR
1 ZK thành ر.ق0.1326 QAR
other assets Onyxcoin
XCN đến QAR
1 XCN thành ر.ق0.03801 QAR
other assets dogwifhat
WIF đến QAR
1 WIF thành ر.ق1.58 QAR
other assets Bittensor
TAO đến QAR
1 TAO thành ر.ق1,038.57 QAR
other assets XRP
XRP đến QAR
1 XRP thành ر.ق8.3 QAR

Bảng chuyển đổi từ NILA sang QAR

Tỷ giá hoán đổi của MindWaveDAO đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 NILA thành Rial Qatar đã thay đổi +3.04% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.74%, đạt mức cao nhất là 0.3181 QAR và mức thấp nhất là 0.3030 QAR . Một tháng trước, giá trị của 1 NILA là ر.ق0.2490 QAR , thay đổi +21.10% so với giá hiện tại. MindWaveDAO đã thay đổi
+ر.ق
0.3039QAR
, tương đương mức thay đổi -15.85% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 17:26 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 NILA
ر.ق0.1510ر.ق0.1569
-3.74%
1 NILA
ر.ق0.3019ر.ق0.3138
-3.74%
5 NILA
ر.ق1.51ر.ق1.57
-3.74%
10 NILA
ر.ق3.02ر.ق3.14
-3.74%
50 NILA
ر.ق15.1ر.ق15.69
-3.74%
100 NILA
ر.ق30.19ر.ق31.38
-3.74%
500 NILA
ر.ق150.97ر.ق156.88
-3.74%
1000 NILA
ر.ق301.94ر.ق313.76
-3.74%

Câu Hỏi Thường Gặp NILA/QAR

1 MindWaveDAO bằng bao nhiêu QAR?
Hiện tại, giá 1 MindWaveDAO (NILA) trong Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.3019.
Tôi có thể mua bao nhiêu NILA với 1 QAR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.31 NILA đối với QAR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NILA sang QAR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NILA sang QAR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NILA bất kỳ sang QAR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 QAR tương đương 16.56 NILA, trong khi 5 NILA sẽ có giá khoảng 1.51QAR.
Giá cao nhất của NILA/QAR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NILA tính theo QAR là ر.ق1.42. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NILA/QAR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MindWaveDAO tính theo QAR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MindWaveDAO (NILA) đã tăng 3.04%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MindWaveDAO (NILA) đã tăng 21.10% so với Rial Qatar (QAR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NILA thành QAR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MindWaveDAO và Rial Qatar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NILA/QAR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NILA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NILA/QAR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NILA/QAR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NILA/QAR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MindWaveDAO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MindWaveDAO: NILA sang Đô la Mỹ (USD), NILA sang Euro (EUR), NILA sang Bảng Anh (GBP), NILA sang Đô la Canada (CAD), NILA sang Rupee Ấn Độ (INR), NILA sang Rupee Pakistan (PKR), NILA sang Real Brazil (BRL), NILA sang ...
Giá của MindWaveDAO ở Mỹ là $0.08286 USD. Ngoài ra, giá của MindWaveDAO là €0.07089 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06140 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1143 CAD ở Canada, ₹7.47 INR ở Ấn Độ, ₨23.19 PKR ở Pakistan, R$0.4450 BRL ở Brazil, ...
Cặp MindWaveDAO phổ biến nhất là NILA sang Rial Qatar(QAR). Giá của 1 MindWaveDAO (NILA) ở Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.3019.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget