Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
MILLI sang Dinar Kuwait (MILLI sang KWD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MILLI thành KWD

MILLI/KWD: 1 MILLI = 0.{5}1008 KWD. Giá chuyển đổi 1 MILLI (MILLI) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.{5}1008 KWD hôm nay.
MILLI
MILLI
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MILLI/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MILLI (MILLI) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MILLI hiện có giá trị là 0.{5}1008 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MILLI hiện có giá 0.{5}1008 KWD, nghĩa là mua 5 MILLI sẽ mất 0.{5}5038 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 992,403.71 MILLI và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 4,962,018.56 MILLI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MILLI sang KWD

Chuyển đổi KWD sang MILLI

MILLI
Dinar Kuwait
1 MILLI
0.{5}1008  KWD
Đổi 1 MILLI sang 0.{5}1008 KWD
2 MILLI
0.{5}2015  KWD
Đổi 2 MILLI sang 0.{5}2015 KWD
5 MILLI
0.{5}5038  KWD
Đổi 5 MILLI sang 0.{5}5038 KWD
10 MILLI
0.{4}1008  KWD
Đổi 10 MILLI sang 0.{4}1008 KWD
20 MILLI
0.{4}2015  KWD
Đổi 20 MILLI sang 0.{4}2015 KWD
50 MILLI
0.{4}5038  KWD
Đổi 50 MILLI sang 0.{4}5038 KWD
100 MILLI
0.0001008  KWD
Đổi 100 MILLI sang 0.0001008 KWD
200 MILLI
0.0002015  KWD
Đổi 200 MILLI sang 0.0002015 KWD
500 MILLI
0.0005038  KWD
Đổi 500 MILLI sang 0.0005038 KWD
1000 MILLI
0.001008  KWD
Đổi 1000 MILLI sang 0.001008 KWD
5000 MILLI
0.005038  KWD
Đổi 5000 MILLI sang 0.005038 KWD
10000 MILLI
0.01008  KWD
Đổi 10000 MILLI sang 0.01008 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MILLI thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của MILLI tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MILLI sang KWD, lên đến 10000 MILLI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
MILLI
1 KWD
992,403.71 MILLI
Đổi 1 KWD sang 992,403.71 MILLI
10 KWD
9,924,037.11 MILLI
Đổi 10 KWD sang 9,924,037.11 MILLI
50 KWD
49,620,185.56 MILLI
Đổi 50 KWD sang 49,620,185.56 MILLI
100 KWD
99,240,371.13 MILLI
Đổi 100 KWD sang 99,240,371.13 MILLI
200 KWD
198,480,742.26 MILLI
Đổi 200 KWD sang 198,480,742.26 MILLI
500 KWD
496,201,855.65 MILLI
Đổi 500 KWD sang 496,201,855.65 MILLI
1000 KWD
992,403,711.29 MILLI
Đổi 1000 KWD sang 992,403,711.29 MILLI
2000 KWD
1,984,807,422.58 MILLI
Đổi 2000 KWD sang 1,984,807,422.58 MILLI
5000 KWD
4,962,018,556.45 MILLI
Đổi 5000 KWD sang 4,962,018,556.45 MILLI
10000 KWD
9,924,037,112.91 MILLI
Đổi 10000 KWD sang 9,924,037,112.91 MILLI
50000 KWD
49,620,185,564.53 MILLI
Đổi 50000 KWD sang 49,620,185,564.53 MILLI
100000 KWD
99,240,371,129.06 MILLI
Đổi 100000 KWD sang 99,240,371,129.06 MILLI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành MILLI toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo MILLI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang MILLI, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MILLI/KWD

MILLI/KWD: 1 MILLI = 0.{5}1008 KWD; 2026/01/07 06:31:28
Trong 1D vừa qua, MILLI đã thay đổi -6.20% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MILLI(MILLI) đã thay đổi -6.20% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành MILLI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MILLI sang KWD: Biến động và thay đổi giá của MILLI/KWD

Giá MILLI cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.{5}1083 KWD trong khi giá MILLI thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.{6}8595 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MILLI theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MILLI theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{5}1080 KWD
0.{5}1083 KWD
0.{5}1164 KWD
0.{5}3913 KWD
Thấp
0.{6}9984 KWD
0.{6}8595 KWD
0.{6}6755 KWD
0.{6}6755 KWD
Bình thường
0 KWD
0 KWD
0 KWD
0 KWD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-6.20%
+7.50%
+13.93%
-72.70%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MILLI (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MILLI bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MILLI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin MILLI

Số liệu thị trường MILLI sang KWD

MILLI/KWD:
د.ك0.{5}1008
Khối lượng MILLI 24 giờ:
د.ك23,633.72
Vốn hóa thị trường MILLI:
د.ك265,013.17
Nguồn cung lưu hành MILLI:
263.00B MILLI

Tỷ giá MILLI sang KWD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi MILLI thành Dinar Kuwait đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của MILLI là د.ك0.MILLI1008 mỗi MILLI, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك265,013.17 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 263,000,050,000 {5}. Khối lượng giao dịch của MILLI đã thay đổi +68.48% (د.ك9,605.79 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MILLI là د.ك14,027.94.

Thông tin thêm về MILLI trên Bitget

Thông tin Dinar Kuwait

Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MILLI phổ biến nhất là MILLI sang KWD, trong đó mã của MILLI là MILLI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68494.88 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127810.23 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8321295.19 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.13 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MILLI sang KWD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MILLI sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi MILLI phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MILLI đến TWD
1 MILLI thành NT$0.0001033 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MILLI đến CNY
1 MILLI thành ¥0.{4}2293 CNY
popular info Dinar Kuwait
MILLI đến KWD
1 MILLI thành د.ك0.{5}1008 KWD
popular info Đô la Mỹ
MILLI đến USD
1 MILLI thành $0.{5}3282 USD
popular info Đô la Úc
MILLI đến AUD
1 MILLI thành AU$0.{5}4854 AUD
popular info Euro
MILLI đến EUR
1 MILLI thành €0.{5}2807 EUR
popular info Đô la Canada
MILLI đến CAD
1 MILLI thành C$0.{5}4533 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MILLI đến KRW
1 MILLI thành ₩0.004755 KRW
popular info Yên Nhật
MILLI đến JPY
1 MILLI thành ¥0.0005135 JPY
popular info Bảng Anh
MILLI đến GBP
1 MILLI thành £0.{5}2430 GBP
popular info Real Brazil
MILLI đến BRL
1 MILLI thành R$0.{4}1763 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KWD

other assets Bitcoin
BTC đến KWD
1 BTC thành د.ك28,424.86 KWD
other assets Ethereum
ETH đến KWD
1 ETH thành د.ك997.71 KWD
other assets Brevis
BREV đến KWD
1 BREV thành د.ك0.1606 KWD
other assets Solana
SOL đến KWD
1 SOL thành د.ك42.57 KWD
other assets JasmyCoin
JASMY đến KWD
1 JASMY thành د.ك0.002769 KWD
other assets BNB
BNB đến KWD
1 BNB thành د.ك280.11 KWD
other assets Chainbounty
BOUNTY đến KWD
1 BOUNTY thành د.ك0.01160 KWD
other assets Spark
SPK đến KWD
1 SPK thành د.ك0.007721 KWD
other assets dogwifhat
WIF đến KWD
1 WIF thành د.ك0.1265 KWD
other assets Dogecoin
DOGE đến KWD
1 DOGE thành د.ك0.04551 KWD

Bảng chuyển đổi từ MILLI sang KWD

Tỷ giá hoán đổi của MILLI đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MILLI thành Dinar Kuwait đã thay đổi +7.50% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.20%, đạt mức cao nhất là 0.1080 KWD {5} và mức thấp nhất là 0.{6}9984 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 MILLI là د.ك0.{6}8845 KWD , thay đổi +13.93% so với giá hiện tại. MILLI đã thay đổi
-د.ك
0.{6}7330KWD
, tương đương mức thay đổi -42.11% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 06:31 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MILLI
د.ك0.{6}5038د.ك0.{6}5371
-6.20%
1 MILLI
د.ك0.{5}1008د.ك0.{5}1074
-6.20%
5 MILLI
د.ك0.{5}5038د.ك0.{5}5371
-6.20%
10 MILLI
د.ك0.{4}1008د.ك0.{4}1074
-6.20%
50 MILLI
د.ك0.{4}5038د.ك0.{4}5371
-6.20%
100 MILLI
د.ك0.0001008د.ك0.0001074
-6.20%
500 MILLI
د.ك0.0005038د.ك0.0005371
-6.20%
1000 MILLI
د.ك0.001008د.ك0.001074
-6.20%

Câu Hỏi Thường Gặp MILLI/KWD

1 MILLI bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 MILLI (MILLI) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.{5}1008.
Tôi có thể mua bao nhiêu MILLI với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 992,403.71 MILLI đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MILLI sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MILLI sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MILLI bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 4,962,018.56 MILLI, trong khi 5 MILLI sẽ có giá khoảng 0.{5}5038KWD.
Giá cao nhất của MILLI/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MILLI tính theo KWD là د.ك0.{4}1116. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MILLI/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MILLI tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MILLI (MILLI) đã tăng 7.50%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MILLI (MILLI) đã tăng 13.93% so với Dinar Kuwait (KWD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MILLI thành KWD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MILLI và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MILLI/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MILLI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MILLI/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MILLI/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MILLI/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MILLI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MILLI: MILLI sang Đô la Mỹ (USD), MILLI sang Euro (EUR), MILLI sang Bảng Anh (GBP), MILLI sang Đô la Canada (CAD), MILLI sang Rupee Ấn Độ (INR), MILLI sang Rupee Pakistan (PKR), MILLI sang Real Brazil (BRL), MILLI sang ...
Giá của MILLI ở Mỹ là $0.₹0.00029523282 USD. Ngoài ra, giá của MILLI là €0.{5}2807 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}2430 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}4533 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0009198 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1763 BRL ở Brazil, ...
Cặp MILLI phổ biến nhất là MILLI sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 MILLI (MILLI) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.{5}1008.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget