Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$75020.59 (-5.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$75020.59 (-5.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$75020.59 (-5.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MILK thành BAM
MILK/BAM: 1 MILK = 0.002463 BAM. Giá chuyển đổi 1 MilkyWay (MILK) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là 0.002463 BAM hôm nay.

MILK
BAM
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MILK/BAM theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MilkyWay (MILK) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MILK hiện có giá trị là 0.002463 BAM. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MILK hiện có giá 0.002463 BAM, nghĩa là mua 5 MILK sẽ mất 0.01231 BAM. Tương tự, KM1 BAM có thể được chuyển đổi thành 406.04 MILK và KM50 BAM có thể được chuyển đổi thành 2,030.2 MILK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MILK sang BAM
Chuyển đổi BAM sang MILK
MilkyWay
Mark Bosnia-Herzegovina
1 MILK
0.002463 BAM
Đổi 1 MILK sang 0.002463 BAM
2 MILK
0.004926 BAM
Đổi 2 MILK sang 0.004926 BAM
5 MILK
0.01231 BAM
Đổi 5 MILK sang 0.01231 BAM
10 MILK
0.02463 BAM
Đổi 10 MILK sang 0.02463 BAM
20 MILK
0.04926 BAM
Đổi 20 MILK sang 0.04926 BAM
50 MILK
0.1231 BAM
Đổi 50 MILK sang 0.1231 BAM
100 MILK
0.2463 BAM
Đổi 100 MILK sang 0.2463 BAM
200 MILK
0.4926 BAM
Đổi 200 MILK sang 0.4926 BAM
500 MILK
1.23 BAM
Đổi 500 MILK sang 1.23 BAM
1000 MILK
2.46 BAM
Đổi 1000 MILK sang 2.46 BAM
5000 MILK
12.31 BAM
Đổi 5000 MILK sang 12.31 BAM
10000 MILK
24.63 BAM
Đổi 10000 MILK sang 24.63 BAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MILK thành BAM toàn diện, cho thấy giá trị của MilkyWay tính theo Mark Bosnia-Herzegovina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MILK sang BAM, lên đến 10000 MILK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Mark Bosnia-Herzegovina
MilkyWay
1 BAM
406.04 MILK
Đổi 1 BAM sang 406.04 MILK
10 BAM
4,060.39 MILK
Đổi 10 BAM sang 4,060.39 MILK
50 BAM
20,301.97 MILK
Đổi 50 BAM sang 20,301.97 MILK
100 BAM
40,603.94 MILK
Đổi 100 BAM sang 40,603.94 MILK
200 BAM
81,207.89 MILK
Đổi 200 BAM sang 81,207.89 MILK
500 BAM
203,019.71 MILK
Đổi 500 BAM sang 203,019.71 MILK
1000 BAM
406,039.43 MILK
Đổi 1000 BAM sang 406,039.43 MILK
2000 BAM
812,078.86 MILK
Đổi 2000 BAM sang 812,078.86 MILK
5000 BAM
2,030,197.15 MILK
Đổi 5000 BAM sang 2,030,197.15 MILK
10000 BAM
4,060,394.3 MILK
Đổi 10000 BAM sang 4,060,394.3 MILK
50000 BAM
20,301,971.49 MILK
Đổi 50000 BAM sang 20,301,971.49 MILK
100000 BAM
40,603,942.97 MILK
Đổi 100000 BAM sang 40,603,942.97 MILK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BAM thành MILK toàn diện, cho thấy giá trị của Mark Bosnia-Herzegovina tính theo MilkyWay đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BAM sang MILK, lên đến 100000 BAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MILK/BAM
MILK/BAM: 1 MILK = 0.002463 BAM; 2026/02/03 17:49:14
Trong 1D vừa qua, MilkyWay đã thay đổi +0.50% thành BAM. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MilkyWay(MILK) đã thay đổi +0.50% thành BAM trong khi đó Mark Bosnia-Herzegovina(BAM) đã thay đổi % thành MILK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MILK sang BAM: Biến động và thay đổi giá của MilkyWay/BAM
Giá MilkyWay cao nhất theo BAM 7 ngày qua là 0.004125 BAM trong khi giá MilkyWay thấp nhất theo BAM trong 7 ngày qua là 0.002057 BAM. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MilkyWay theo BAM trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MILK theo BAM trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002741 BAM | 0.004125 BAM | 0.008309 BAM | 0.05387 BAM |
Thấp | 0.002057 BAM | 0.002057 BAM | 0.001872 BAM | 0.001872 BAM |
Bình thường | 0 BAM | 0 BAM | 0 BAM | 0 BAM |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.50% | -23.02% | -67.91% | -94.76% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MILK (hoặc USDT) bằng BAM (Bosnia-Herzegovina Convertible Mark)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MILK bằng BAM. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MILK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MilkyWay
Số liệu thị trường MILK sang BAM
MILK/BAM:
KM0.002463
Khối lượng MILK 24 giờ:
KM26,894.59
Vốn hóa thị trường MILK:
KM975,754.42
Nguồn cung lưu hành MILK:
396.19M MILK
Tỷ giá MILK sang BAM hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MilkyWay thành Mark Bosnia-Herzegovina đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MilkyWay là KM0.002463 mỗi MILK, với tổng vốn hoá thị trường của KM975,754.42 BAM dựa trên nguồn cung lưu hành của 396,194,780 MILK. Khối lượng giao dịch của MilkyWay đã thay đổi -53.86% (KM-31,390.34 BAM) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MILK là KM58,284.93.
Thông tin thêm về MilkyWay trên Bitget
Thông tin Mark Bosnia-Herzegovina
Ký hiệu của BAM là KM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MilkyWay phổ biến nhất là MILK sang BAM, trong đó mã của MilkyWay là MILK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BAM đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2364.11 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.65 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 105.12 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.54 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MILK sang BAM

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MILK sang BAM
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MilkyWay phổ biến
MILK đến TWD
1 MILK thành NT$0.04700 TWD
MILK đến CNY
1 MILK thành ¥0.01034 CNY
MILK đến USD
1 MILK thành $0.001488 USD
MILK đến AUD
1 MILK thành AU$0.002141 AUD
MILK đến EUR
1 MILK thành €0.001254 EUR
MILK đến CAD
1 MILK thành C$0.002029 CAD
MILK đến KRW
1 MILK thành ₩2.17 KRW
MILK đến JPY
1 MILK thành ¥0.2304 JPY
MILK đến GBP
1 MILK thành £0.001087 GBP
MILK đến BAM
1 MILK thành KM0.002451 BAM
MILK đến BRL
1 MILK thành R$0.007830 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BAM

HYPE đến BAM
1 HYPE thành KM54.84 BAM

TRIA đến BAM
1 TRIA thành KM0.02376 BAM

ARTY đến BAM
1 ARTY thành KM0.2078 BAM

BIRB đến BAM
1 BIRB thành KM0.5044 BAM

ZIL đến BAM
1 ZIL thành KM0.01016 BAM

CYBER đến BAM
1 CYBER thành KM0.9760 BAM

STX đến BAM
1 STX thành KM0.5188 BAM

C98 đến BAM
1 C98 thành KM0.04189 BAM

WMTX đến BAM
1 WMTX thành KM0.1342 BAM

FRAX đến BAM
1 FRAX thành KM1.45 BAM
Bảng chuyển đổi từ MILK sang BAM
Tỷ giá hoán đổi của MilkyWay đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MILK thành Mark Bosnia-Herzegovina đã thay đổi -23.02% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.50%, đạt mức cao nhất là 0.002741 BAM và mức thấp nhất là 0.002057 BAM . Một tháng trước, giá trị của 1 MILK là KM0.007844 BAM , thay đổi -67.91% so với giá hiện tại. MilkyWay đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +30939.98% so với năm trước.
+KM
0.002542BAM24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:49 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MILK | KM0.001231 | KM0.001225 | +0.50% |
1 MILK | KM0.002463 | KM0.002450 | +0.50% |
5 MILK | KM0.01231 | KM0.01225 | +0.50% |
10 MILK | KM0.02463 | KM0.02450 | +0.50% |
50 MILK | KM0.1231 | KM0.1225 | +0.50% |
100 MILK | KM0.2463 | KM0.2450 | +0.50% |
500 MILK | KM1.23 | KM1.23 | +0.50% |
1000 MILK | KM2.46 | KM2.45 | +0.50% |
Câu Hỏi Thường Gặp MILK/BAM
1 MilkyWay bằng bao nhiêu BAM?
Hiện tại, giá 1 MilkyWay (MILK) trong Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.002463.
Tôi có thể mua bao nhiêu MILK với 1 BAM?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 406.04 MILK đối với BAM.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MILK sang BAM?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MILK sang BAM của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MILK bất kỳ sang BAM. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BAM tương đương 2,030.2 MILK, trong khi 5 MILK sẽ có giá khoảng 0.01231BAM.
Giá cao nhất của MILK/BAM trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MILK tính theo BAM là KM0.4829. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MILK/BAM có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MilkyWay tính theo BAM như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MilkyWay (MILK) đã giảm 23.02%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MilkyWay (MILK) đã giảm 67.91% so với Mark Bosnia-Herzegovina (BAM).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MILK thành BAM?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MilkyWay và Mark Bosnia-Herzegovina, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MILK/BAM. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MILK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MILK/BAM tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MILK/BAM giảm.
Môi trường pháp lý:Các ch ính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MILK/BAM. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MilkyWay và điều ch ỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MilkyWay: MILK sang Đô la Mỹ (USD), MILK sang Euro (EUR), MILK sang Bảng Anh (GBP), MILK sang Đô la Canada (CAD), MILK sang Rupee Ấn Độ (INR), MILK sang Rupee Pakistan (PKR), MILK sang Real Brazil (BRL), MILK sang ...
Giá của MilkyWay ở Mỹ là $0.001488 USD. Ngoài ra, giá của MilkyWay là €0.001254 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001087 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002029 CAD ở Canada, ₹0.1362 INR ở Ấn Độ, ₨0.4189 PKR ở Pakistan, R$0.007830 BRL ở Brazil, ...
Cặp MilkyWay phổ biến nhất là MILK sang Mark Bosnia-Herzegovina(BAM). Giá của 1 MilkyWay (MILK) ở Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.002463.
Giá của MilkyWay ở Mỹ là $0.001488 USD. Ngoài ra, giá của MilkyWay là €0.001254 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001087 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002029 CAD ở Canada, ₹0.1362 INR ở Ấn Độ, ₨0.4189 PKR ở Pakistan, R$0.007830 BRL ở Brazil, ...
Cặp MilkyWay phổ biến nhất là MILK sang Mark Bosnia-Herzegovina(BAM). Giá của 1 MilkyWay (MILK) ở Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.002463.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































