Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
MiL.k sang Cedi Ghana (MLK sang GHS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MLK thành GHS

MLK/GHS: 1 MLK = 0.8247 GHS. Giá chuyển đổi 1 MiL.k (MLK) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.8247 GHS hôm nay.
MLK
MLK
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MLK/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MiL.k (MLK) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MLK hiện có giá trị là 0.8247 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MLK hiện có giá 0.8247 GHS, nghĩa là mua 5 MLK sẽ mất 4.12 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 1.21 MLK và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 6.06 MLK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MLK sang GHS

Chuyển đổi GHS sang MLK

MiL.k
Cedi Ghana
1 MLK
0.8247  GHS
Đổi 1 MLK sang 0.8247 GHS
2 MLK
1.65  GHS
Đổi 2 MLK sang 1.65 GHS
5 MLK
4.12  GHS
Đổi 5 MLK sang 4.12 GHS
10 MLK
8.25  GHS
Đổi 10 MLK sang 8.25 GHS
20 MLK
16.49  GHS
Đổi 20 MLK sang 16.49 GHS
50 MLK
41.24  GHS
Đổi 50 MLK sang 41.24 GHS
100 MLK
82.47  GHS
Đổi 100 MLK sang 82.47 GHS
200 MLK
164.95  GHS
Đổi 200 MLK sang 164.95 GHS
500 MLK
412.37  GHS
Đổi 500 MLK sang 412.37 GHS
1000 MLK
824.75  GHS
Đổi 1000 MLK sang 824.75 GHS
5000 MLK
4,123.74  GHS
Đổi 5000 MLK sang 4,123.74 GHS
10000 MLK
8,247.48  GHS
Đổi 10000 MLK sang 8,247.48 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MLK thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của MiL.k tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MLK sang GHS, lên đến 10000 MLK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
MiL.k
1 GHS
1.21 MLK
Đổi 1 GHS sang 1.21 MLK
10 GHS
12.12 MLK
Đổi 10 GHS sang 12.12 MLK
50 GHS
60.62 MLK
Đổi 50 GHS sang 60.62 MLK
100 GHS
121.25 MLK
Đổi 100 GHS sang 121.25 MLK
200 GHS
242.5 MLK
Đổi 200 GHS sang 242.5 MLK
500 GHS
606.25 MLK
Đổi 500 GHS sang 606.25 MLK
1000 GHS
1,212.49 MLK
Đổi 1000 GHS sang 1,212.49 MLK
2000 GHS
2,424.98 MLK
Đổi 2000 GHS sang 2,424.98 MLK
5000 GHS
6,062.46 MLK
Đổi 5000 GHS sang 6,062.46 MLK
10000 GHS
12,124.92 MLK
Đổi 10000 GHS sang 12,124.92 MLK
50000 GHS
60,624.58 MLK
Đổi 50000 GHS sang 60,624.58 MLK
100000 GHS
121,249.16 MLK
Đổi 100000 GHS sang 121,249.16 MLK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành MLK toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo MiL.k đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang MLK, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MLK/GHS

MLK/GHS: 1 MLK = 0.8247 GHS; 2026/01/06 06:25:48
Trong 1D vừa qua, MiL.k đã thay đổi +3.03% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MiL.k(MLK) đã thay đổi +3.03% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành MLK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MLK sang GHS: Biến động và thay đổi giá của /GHS

Giá cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.8383 GHS trong khi giá thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.7329 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MLK theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.8383 GHS
0.8383 GHS
0.8663 GHS
1.42 GHS
Thấp
0.7764 GHS
0.7329 GHS
0.6891 GHS
0.6891 GHS
Bình thường
0 GHS
0 GHS
0 GHS
0 GHS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.03%
+8.52%
-2.63%
-39.62%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MLK (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MLK bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MLK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin MiL.k

Số liệu thị trường MLK sang GHS

MLK/GHS:
₵0.8247
Khối lượng MLK 24 giờ:
₵34,052,423.58
Vốn hóa thị trường MLK:
₵430,786,627.99
Nguồn cung lưu hành MLK:
522.33M MLK

Tỷ giá MLK sang GHS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi MiL.k thành Cedi Ghana đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của MiL.k là ₵0.8247 mỗi MLK, với tổng vốn hoá thị trường của ₵430,786,627.99 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của 522,325,150 MLK. Khối lượng giao dịch của MiL.k đã thay đổi +105.09% (₵17,448,653.22 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MLK là ₵16,603,770.36.

Thông tin thêm về MiL.k trên Bitget

Thông tin Cedi Ghana

Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MiL.k phổ biến nhất là MLK sang GHS, trong đó mã của MiL.k là MLK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79839.01 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69103.89 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128952.70 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506630.68 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8443048.43 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MLK sang GHS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MLK sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi MiL.k phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MLK đến TWD
1 MLK thành NT$2.45 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MLK đến CNY
1 MLK thành ¥0.5439 CNY
popular info Đô la Mỹ
MLK đến USD
1 MLK thành $0.07791 USD
popular info Đô la Úc
MLK đến AUD
1 MLK thành AU$0.1159 AUD
popular info Cedi Ghana
MLK đến GHS
1 MLK thành ₵0.8247 GHS
popular info Euro
MLK đến EUR
1 MLK thành €0.06641 EUR
popular info Đô la Canada
MLK đến CAD
1 MLK thành C$0.1073 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MLK đến KRW
1 MLK thành ₩112.51 KRW
popular info Yên Nhật
MLK đến JPY
1 MLK thành ¥12.19 JPY
popular info Bảng Anh
MLK đến GBP
1 MLK thành £0.05748 GBP
popular info Real Brazil
MLK đến BRL
1 MLK thành R$0.4214 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang GHS

other assets XRP
XRP đến GHS
1 XRP thành ₵25.34 GHS
other assets Bitcoin
BTC đến GHS
1 BTC thành ₵990,649.52 GHS
other assets Ethereum
ETH đến GHS
1 ETH thành ₵34,087.72 GHS
other assets Sui
SUI đến GHS
1 SUI thành ₵20.88 GHS
other assets Onyxcoin
XCN đến GHS
1 XCN thành ₵0.09547 GHS
other assets Shiba Inu
SHIB đến GHS
1 SHIB thành ₵0.{4}9822 GHS
other assets Chainlink
LINK đến GHS
1 LINK thành ₵146.47 GHS
other assets Stellar
XLM đến GHS
1 XLM thành ₵2.66 GHS
other assets Solana
SOL đến GHS
1 SOL thành ₵1,475.7 GHS
other assets Cardano
ADA đến GHS
1 ADA thành ₵4.48 GHS

Bảng chuyển đổi từ MLK sang GHS

Tỷ giá hoán đổi của MiL.k đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MLK thành Cedi Ghana đã thay đổi +8.52% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.03%, đạt mức cao nhất là 0.8383 GHS và mức thấp nhất là 0.7764 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 MLK là ₵0.8469 GHS , thay đổi -2.63% so với giá hiện tại. MiL.k đã thay đổi
-
2.04GHS
, tương đương mức thay đổi -71.39% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 06:25 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MLK
₵0.4124₵0.4003
+3.03%
1 MLK
₵0.8247₵0.8006
+3.03%
5 MLK
₵4.12₵4
+3.03%
10 MLK
₵8.25₵8.01
+3.03%
50 MLK
₵41.24₵40.03
+3.03%
100 MLK
₵82.47₵80.06
+3.03%
500 MLK
₵412.37₵400.31
+3.03%
1000 MLK
₵824.75₵800.63
+3.03%

Câu Hỏi Thường Gặp MLK/GHS

1 MiL.k bằng bao nhiêu GHS?
Hiện tại, giá 1 MiL.k (MLK) trong Cedi Ghana (GHS) là ₵0.8247.
Tôi có thể mua bao nhiêu MLK với 1 GHS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.21 MLK đối với GHS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MLK sang GHS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MLK sang GHS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MLK bất kỳ sang GHS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GHS tương đương 6.06 MLK, trong khi 5 MLK sẽ có giá khoảng 4.12GHS.
Giá cao nhất của MLK/GHS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MLK tính theo GHS là ₵45.93. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MLK/GHS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo GHS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MiL.k (MLK) đã tăng 8.52%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MiL.k (MLK) đã giảm 2.63% so với Cedi Ghana (GHS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MLK thành GHS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MiL.k và Cedi Ghana, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MLK/GHS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MLK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MLK/GHS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MLK/GHS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MLK/GHS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MiL.k và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MiL.k: MLK sang Đô la Mỹ (USD), MLK sang Euro (EUR), MLK sang Bảng Anh (GBP), MLK sang Đô la Canada (CAD), MLK sang Rupee Ấn Độ (INR), MLK sang Rupee Pakistan (PKR), MLK sang Real Brazil (BRL), MLK sang ...
Giá của MiL.k ở Mỹ là $0.07791 USD. Ngoài ra, giá của MiL.k là €0.06641 EUR ở khu vực đồng euro, £0.05748 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1073 CAD ở Canada, ₹7.02 INR ở Ấn Độ, ₨21.74 PKR ở Pakistan, R$0.4214 BRL ở Brazil, ...
Cặp MiL.k phổ biến nhất là MLK sang Cedi Ghana(GHS). Giá của 1 MiL.k (MLK) ở Cedi Ghana (GHS) là ₵0.8247.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget