Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93808.71 (+0.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93808.71 (+0.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93808.71 (+0.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PETS thành ISK
PETS/ISK: 1 PETS = 0.003110 ISK. Giá chuyển đổi 1 MicroPets (PETS) thành Króna Iceland (ISK) là 0.003110 ISK hôm nay.

PETS
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PETS/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MicroPets (PETS) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PETS hiện có giá trị là 0.003110 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PETS hiện có giá 0.003110 ISK, nghĩa là mua 5 PETS sẽ mất 0.01555 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 321.58 PETS và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 1,607.9 PETS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PETS sang ISK
Chuyển đổi ISK sang PETS
MicroPets
Króna Iceland
1 PETS
0.003110 ISK
Đổi 1 PETS sang 0.003110 ISK
2 PETS
0.006219 ISK
Đổi 2 PETS sang 0.006219 ISK
5 PETS
0.01555 ISK
Đổi 5 PETS sang 0.01555 ISK
10 PETS
0.03110 ISK
Đổi 10 PETS sang 0.03110 ISK
20 PETS
0.06219 ISK
Đổi 20 PETS sang 0.06219 ISK
50 PETS
0.1555 ISK
Đổi 50 PETS sang 0.1555 ISK
100 PETS
0.3110 ISK
Đổi 100 PETS sang 0.3110 ISK
200 PETS
0.6219 ISK
Đổi 200 PETS sang 0.6219 ISK
500 PETS
1.55 ISK
Đổi 500 PETS sang 1.55 ISK
1000 PETS
3.11 ISK
Đổi 1000 PETS sang 3.11 ISK
5000 PETS
15.55 ISK
Đổi 5000 PETS sang 15.55 ISK
10000 PETS
31.1 ISK
Đổi 10000 PETS sang 31.1 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PETS thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của MicroPets tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PETS sang ISK, lên đến 10000 PETS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
MicroPets
1 ISK
321.58 PETS
Đổi 1 ISK sang 321.58 PETS
10 ISK
3,215.79 PETS
Đổi 10 ISK sang 3,215.79 PETS
50 ISK
16,078.95 PETS
Đổi 50 ISK sang 16,078.95 PETS
100 ISK
32,157.9 PETS
Đổi 100 ISK sang 32,157.9 PETS
200 ISK
64,315.81 PETS
Đổi 200 ISK sang 64,315.81 PETS
500 ISK
160,789.51 PETS
Đổi 500 ISK sang 160,789.51 PETS
1000 ISK
321,579.03 PETS
Đổi 1000 ISK sang 321,579.03 PETS
2000 ISK
643,158.06 PETS
Đổi 2000 ISK sang 643,158.06 PETS
5000 ISK
1,607,895.14 PETS
Đổi 5000 ISK sang 1,607,895.14 PETS
10000 ISK
3,215,790.29 PETS
Đổi 10000 ISK sang 3,215,790.29 PETS
50000 ISK
16,078,951.43 PETS
Đổi 50000 ISK sang 16,078,951.43 PETS
100000 ISK
32,157,902.86 PETS
Đổi 100000 ISK sang 32,157,902.86 PETS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành PETS toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo MicroPets đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang PETS, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PETS/ISK
PETS/ISK: 1 PETS = 0.003110 ISK; 2026/01/06 12:36:42
Trong 1D vừa qua, MicroPets đã thay đổi +1.30% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MicroPets(PETS) đã thay đổi +1.30% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành PETS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PETS sang ISK: Biến động và thay đổi giá của MicroPets/ISK
Giá MicroPets cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.003110 ISK trong khi giá MicroPets thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.002969 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MicroPets theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PETS theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.003110 ISK | 0.003110 ISK | 0.003848 ISK | 0.007310 ISK |
Thấp | 0.003070 ISK | 0.002969 ISK | 0.002918 ISK | 0.002918 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.30% | +6.58% | -18.54% | -57.46% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PETS (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PETS bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PETS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MicroPets
Số liệu thị trường PETS sang ISK
PETS/ISK:
kr0.003110
Khối lượng PETS 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PETS:
--
Nguồn cung lưu hành PETS:
0 PETS
Tỷ giá PETS sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MicroPets thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MicroPets là kr0.003110 mỗi PETS, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PETS. Khối lượng giao dịch của MicroPets đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PETS là kr0.
Thông tin thêm về MicroPets trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MicroPets phổ biến nhất là PETS sang ISK, trong đó mã của MicroPets là PETS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69216.29 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507070.95 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444519.13 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PETS sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PETS sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MicroPets phổ biến
PETS đến TWD
1 PETS thành NT$0.0007791 TWD
PETS đến CNY
1 PETS thành ¥0.0001728 CNY
PETS đến ISK
1 PETS thành kr0.003110 ISK
PETS đến USD
1 PETS thành $0.{4}2474 USD
PETS đến AUD
1 PETS thành AU$0.{4}3684 AUD
PETS đến EUR
1 PETS thành €0.{4}2112 EUR
PETS đến CAD
1 PETS thành C$0.{4}3405 CAD
PETS đến KRW
1 PETS thành ₩0.03583 KRW
PETS đến JPY
1 PETS thành ¥0.003871 JPY
PETS đến GBP
1 PETS thành £0.{4}1828 GBP
PETS đến BRL
1 PETS thành R$0.0001339 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr248.53 ISK

XCN đến ISK
1 XCN thành kr1.45 ISK

BabyDoge đến ISK
1 BabyDoge thành kr0.{7}9270 ISK

SOK đến ISK
1 SOK thành kr0.005196 ISK

ZK đến ISK
1 ZK thành kr4.88 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,796,797.47 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr406,963.44 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.12 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr299.71 ISK

ALPHA đến ISK
1 ALPHA thành kr0.9986 ISK
Bảng chuyển đổi từ PETS sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của MicroPets đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PETS thành Króna Iceland đã thay đổi +6.58% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.30%, đạt mức cao nhất là 0.003110 ISK và mức thấp nhất là 0.003070 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 PETS là kr0.003817 ISK , thay đổi -18.54% so với giá hiện tại. MicroPets đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -48.48% so với năm trước.
-kr
0.002926ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:36 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PETS | kr0.001555 | kr0.001535 | +1.30% |
1 PETS | kr0.003110 | kr0.003070 | +1.30% |
5 PETS | kr0.01555 | kr0.01535 | +1.30% |
10 PETS | kr0.03110 | kr0.03070 | +1.30% |
50 PETS | kr0.1555 | kr0.1535 | +1.30% |
100 PETS | kr0.3110 | kr0.3070 | +1.30% |
500 PETS | kr1.55 | kr1.53 | +1.30% |
1000 PETS | kr3.11 | kr3.07 | +1.30% |
Câu Hỏi Thường Gặp PETS/ISK
1 MicroPets bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 MicroPets (PETS) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.003110.
Tôi có thể mua bao nhiêu PETS với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 321.58 PETS đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PETS sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PETS sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PETS bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 1,607.9 PETS, trong khi 5 PETS sẽ có giá khoảng 0.01555ISK.
Giá cao nhất của PETS/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PETS tính theo ISK là kr0.04091. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PETS/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MicroPets tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MicroPets (PETS) đã tăng 6.58%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MicroPets (PETS) đã giảm 18.54% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PETS thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MicroPets và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PETS/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PETS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PETS/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PETS/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc ch ấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PETS/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MicroPets và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










