Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Mey Network sang Leu Rumani (MEY sang RON)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MEY thành RON

MEY/RON: 1 MEY = 0.5449 RON. Giá chuyển đổi 1 Mey Network (MEY) thành Leu Rumani (RON) là 0.5449 RON hôm nay.
MEY
MEY
RON
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MEY/RON theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mey Network (MEY) thành Leu Rumani (RON) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MEY hiện có giá trị là 0.5449 RON. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MEY hiện có giá 0.5449 RON, nghĩa là mua 5 MEY sẽ mất 2.72 RON. Tương tự, lei1 RON có thể được chuyển đổi thành 1.84 MEY và lei50 RON có thể được chuyển đổi thành 9.18 MEY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MEY sang RON

Chuyển đổi RON sang MEY

Mey Network
Leu Rumani
1 MEY
0.5449  RON
Đổi 1 MEY sang 0.5449 RON
2 MEY
1.09  RON
Đổi 2 MEY sang 1.09 RON
5 MEY
2.72  RON
Đổi 5 MEY sang 2.72 RON
10 MEY
5.45  RON
Đổi 10 MEY sang 5.45 RON
20 MEY
10.9  RON
Đổi 20 MEY sang 10.9 RON
50 MEY
27.25  RON
Đổi 50 MEY sang 27.25 RON
100 MEY
54.49  RON
Đổi 100 MEY sang 54.49 RON
200 MEY
108.98  RON
Đổi 200 MEY sang 108.98 RON
500 MEY
272.45  RON
Đổi 500 MEY sang 272.45 RON
1000 MEY
544.9  RON
Đổi 1000 MEY sang 544.9 RON
5000 MEY
2,724.52  RON
Đổi 5000 MEY sang 2,724.52 RON
10000 MEY
5,449.05  RON
Đổi 10000 MEY sang 5,449.05 RON
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MEY thành RON toàn diện, cho thấy giá trị của Mey Network tính theo Leu Rumani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MEY sang RON, lên đến 10000 MEY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Leu Rumani
Mey Network
1 RON
1.84 MEY
Đổi 1 RON sang 1.84 MEY
10 RON
18.35 MEY
Đổi 10 RON sang 18.35 MEY
50 RON
91.76 MEY
Đổi 50 RON sang 91.76 MEY
100 RON
183.52 MEY
Đổi 100 RON sang 183.52 MEY
200 RON
367.04 MEY
Đổi 200 RON sang 367.04 MEY
500 RON
917.59 MEY
Đổi 500 RON sang 917.59 MEY
1000 RON
1,835.18 MEY
Đổi 1000 RON sang 1,835.18 MEY
2000 RON
3,670.37 MEY
Đổi 2000 RON sang 3,670.37 MEY
5000 RON
9,175.91 MEY
Đổi 5000 RON sang 9,175.91 MEY
10000 RON
18,351.83 MEY
Đổi 10000 RON sang 18,351.83 MEY
50000 RON
91,759.13 MEY
Đổi 50000 RON sang 91,759.13 MEY
100000 RON
183,518.27 MEY
Đổi 100000 RON sang 183,518.27 MEY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RON thành MEY toàn diện, cho thấy giá trị của Leu Rumani tính theo Mey Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RON sang MEY, lên đến 100000 RON, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MEY/RON

MEY/RON: 1 MEY = 0.5449 RON; 2026/01/10 15:36:33
Trong 1D vừa qua, Mey Network đã thay đổi -1.72% thành RON. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mey Network(MEY) đã thay đổi -1.72% thành RON trong khi đó Leu Rumani(RON) đã thay đổi % thành MEY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MEY sang RON: Biến động và thay đổi giá của Mey Network/RON

Giá Mey Network cao nhất theo RON 7 ngày qua là 0.5938 RON trong khi giá Mey Network thấp nhất theo RON trong 7 ngày qua là 0.4436 RON. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Mey Network theo RON trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MEY theo RON trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.5575 RON
0.5938 RON
0.5938 RON
0.7836 RON
Thấp
0.5393 RON
0.4436 RON
0.3648 RON
0.3522 RON
Bình thường
0 RON
0 RON
0 RON
0 RON
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.72%
+20.63%
+45.92%
-25.54%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MEY (hoặc USDT) bằng RON (Romanian Leu)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MEY bằng RON. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MEY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Mey Network

Số liệu thị trường MEY sang RON

MEY/RON:
lei0.5449
Khối lượng MEY 24 giờ:
lei899,531.65
Vốn hóa thị trường MEY:
lei154,921,511.98
Nguồn cung lưu hành MEY:
284.31M MEY

Tỷ giá MEY sang RON hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Mey Network thành Leu Rumani đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Mey Network là lei0.5449 mỗi MEY, với tổng vốn hoá thị trường của lei154,921,511.98 RON dựa trên nguồn cung lưu hành của 284,309,280 MEY. Khối lượng giao dịch của Mey Network đã thay đổi +1.55% (lei13,716.84 RON) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MEY là lei885,814.81.

Thông tin thêm về Mey Network trên Bitget

Thông tin Leu Rumani

Gii thiu v Leu Rumani (RON)

Leu Rumani (RON) là gì?

Leu Rumani, viết tt là RON và ký hiu tin t là "lei", là tin t chính thc ca Rumani. Đng tin này đưc chia thành 100 đơn v nh hơn đưc gi là bani. Thut ng "leu" có nghĩa là "sư t" trong tiếng Rumani, phn ánh ngun gc lch s ca nó liên quan đến thaler Hà Lan (leeuwendaalder "sư t thaler/đô la"). Leu Rumani là phương tin thanh toán hp pháp duy nht ti Rumani và đưc s dng cho tt c các giao dch trong nưc.

Leu Rumani đưc phát hành bi Ngân hàng Quc gia Rumani (Banca Națională a României), chu trách nhim v chính sách tin t ca đt nưc, bao gm c vic phát hành và qun lý tin t. Ngân hàng Quc gia Rumani có vai trò quan trng trong vic duy trì s n đnh và toàn vn ca h thng tài chính Rumani.

V lch s ca RON

Leu đã tri qua mt s biến đi k t ln gii thiu đu tiên vào năm 1867. Đng tin này đã tri qua nhiu ln đnh giá li, gn đây nht là vào năm 2005, khi 10,000 lei cũ (ROL) đưc đi ly mt leu mi (RON). Thay đi này nhm giúp đng tin Rumani phù hp vi các tiêu chun Tây Âu và ci thin trin vng kinh tế ca đt nưc.

Tin giy và tin xu RON

Tin Rumani gm c tin xu và tin giy. Các đng tin thưng đưc s dng bao gm 5, 10 và 50 bani, trong khi tin giy đang lưu hành là 1, 5, 10, 50 và 100 lei. Tin giy đưc biết đến vi đ bn, đưc làm t vt liu polymer mnh và không th phá hy.

RON có đưc neo vi EUR không?

Không, Leu Rumani (RON) không đưc neo vi Euro. Dù là thành viên ca Liên minh châu Âu, Rumani có chính sách tin t đc lp ca riêng mình và Leu hot đng trên mt h thng t giá hi đoái th ni. Điu này có nghĩa là giá tr ca Leu Rumani đưc xác đnh bi các lc th trưng, chng hn như cung và cu trên th trưng ngoi hi, thay vì đưc liên kết trc tiếp hoc neo vi Euro hoc bt k loi tin t nào khác.

Rumani s chp nhn đng euro làm tin t ca mình?

Rumani đã đt mc tiêu chp nhn đng Euro vào năm 2024. Nưc này, mt thành viên ca Liên minh châu Âu t năm 2007, đã bày t ý đnh gia nhp Eurozone, theo đó s thay thế Leu Rumani (RON) bng đng Euro. Tuy nhiên, đ mt quc gia thành viên chp nhn đng Euro phi đáp ng các tiêu chí chung nht đnh, thưng đưc gi là tiêu chí Maastricht. Rumani đã n lc đ đáp ng các tiêu chí này, nhưng tính đến tháng 1/2024, nưc này vn chưa đáp ng tt c các điu kin cn thiết.

RON có phi là mt loi tin t n đnh không?

Leu Rumani (RON) đã cho thy s n đnh tương đi, đc bit là trong bi cnh lch s gn đây. T giá hi đoái ca Leu so vi các đng tin chính như Euro và Bng Anh khá n đnh, vi t giá hi đoái trung bình vào năm 2023 dao đng quanh mc 1 EUR đến 4.9 RON và 1 GBP đến 5.7 RON. S n đnh này cho thy kh năng phc hi kinh tế ngày càng tăng ca Rumani và các chính sách tin t hiu qu. Trong khi đng Leu đã tri qua nhng biến đng đáng k trong quá kh, đc bit là trong giai đon chuyn tiếp hu cng sn, n lc ca Ngân hàng Quc gia Rumani trong nhng năm gn đây đã góp phn vào mt môi trưng tin t n đnh hơn.

S khác bit gia ROL và RON là gì?

m 2005, Rumani đã tri qua mt cuc ci cách tin t đáng k, chuyn đi t leu Rumani cũ (ROL) sang leu Rumani mi (RON) thông qua mt quá trình thay đi mnh giá. Thay đi này đưc đưa ra vi t l 1 RON = 10,000 ROL, ch yếu đ chng lm phát cao và đơn gin hóa các giao dch tài chính. Cùng s thay đi v giá tr này, leu mi gm tin giy và tin xu đưc cp nht, khác bit v thiết kế và đưc tăng cưng các tính năng bo mt hin đi đ ngăn chn tin gi. Ci cách tin t này là mt phn quan trng ca ci cách kinh tế rng ln hơn nhm n đnh nn kinh tế Rumani, gim lm phát và to điu kin hi nhp cht ch hơn vi Liên minh châu Âu và các h thng kinh tế quc tế. Trong quá trình chuyn đi, c hai loi tin t đu đưc lưu hành đng thi đ to điu kin thun li cho quá trình thích ng. Thay đi cũng bao gm cp nht v biu tưng tin t quc tế t ROL sang RON, phn ánh mt k nguyên mi trong phát trin kinh tế ca Rumani.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mey Network phổ biến nhất là MEY sang RON, trong đó mã của Mey Network là MEY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị RON đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MEY sang RON

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MEY sang RON
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Mey Network phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MEY đến TWD
1 MEY thành NT$3.94 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MEY đến CNY
1 MEY thành ¥0.8692 CNY
popular info Đô la Mỹ
MEY đến USD
1 MEY thành $0.1246 USD
popular info Đô la Úc
MEY đến AUD
1 MEY thành AU$0.1860 AUD
popular info Euro
MEY đến EUR
1 MEY thành €0.1071 EUR
popular info Đô la Canada
MEY đến CAD
1 MEY thành C$0.1734 CAD
popular info Leu Rumani
MEY đến RON
1 MEY thành lei0.5449 RON
popular info Won Hàn Quốc
MEY đến KRW
1 MEY thành ₩181.56 KRW
popular info Yên Nhật
MEY đến JPY
1 MEY thành ¥19.67 JPY
popular info Bảng Anh
MEY đến GBP
1 MEY thành £0.09291 GBP
popular info Real Brazil
MEY đến BRL
1 MEY thành R$0.6694 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang RON

other assets SPACE ID
ID đến RON
1 ID thành lei0.3847 RON
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến RON
1 POL thành lei0.7628 RON
other assets GMT
GMT đến RON
1 GMT thành lei0.09345 RON
other assets HOOT
HOOT đến RON
1 HOOT thành lei0 RON
other assets Akash Network
AKT đến RON
1 AKT thành lei2.15 RON
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến RON
1 我踏马来了 thành lei0.1694 RON
other assets Power Protocol
POWER đến RON
1 POWER thành lei0.7342 RON
other assets Avantis
AVNT đến RON
1 AVNT thành lei1.41 RON
other assets GoPlus Security
GPS đến RON
1 GPS thành lei0.02798 RON
other assets SuperTrust
SUT đến RON
1 SUT thành lei5.63 RON

Bảng chuyển đổi từ MEY sang RON

Tỷ giá hoán đổi của Mey Network đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MEY thành Leu Rumani đã thay đổi +20.63% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.72%, đạt mức cao nhất là 0.5575 RON và mức thấp nhất là 0.5393 RON . Một tháng trước, giá trị của 1 MEY là lei0.3742 RON , thay đổi +45.92% so với giá hiện tại. Mey Network đã thay đổi
+lei
0.05721RON
, tương đương mức thay đổi +11.79% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 15:36 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MEY
lei0.2725lei0.2772
-1.72%
1 MEY
lei0.5449lei0.5544
-1.72%
5 MEY
lei2.72lei2.77
-1.72%
10 MEY
lei5.45lei5.54
-1.72%
50 MEY
lei27.25lei27.72
-1.72%
100 MEY
lei54.49lei55.44
-1.72%
500 MEY
lei272.45lei277.19
-1.72%
1000 MEY
lei544.9lei554.39
-1.72%

Câu Hỏi Thường Gặp MEY/RON

1 Mey Network bằng bao nhiêu RON?
Hiện tại, giá 1 Mey Network (MEY) trong Leu Rumani (RON) là lei0.5449.
Tôi có thể mua bao nhiêu MEY với 1 RON?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.84 MEY đối với RON.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MEY sang RON?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MEY sang RON của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MEY bất kỳ sang RON. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 RON tương đương 9.18 MEY, trong khi 5 MEY sẽ có giá khoảng 2.72RON.
Giá cao nhất của MEY/RON trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MEY tính theo RON là lei2.15. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MEY/RON có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Mey Network tính theo RON như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mey Network (MEY) đã tăng 20.63%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mey Network (MEY) đã tăng 45.92% so với Leu Rumani (RON).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MEY thành RON?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mey Network và Leu Rumani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MEY/RON. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MEY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MEY/RON tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MEY/RON giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MEY/RON. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mey Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Mey Network: MEY sang Đô la Mỹ (USD), MEY sang Euro (EUR), MEY sang Bảng Anh (GBP), MEY sang Đô la Canada (CAD), MEY sang Rupee Ấn Độ (INR), MEY sang Rupee Pakistan (PKR), MEY sang Real Brazil (BRL), MEY sang ...
Giá của Mey Network ở Mỹ là $0.1246 USD. Ngoài ra, giá của Mey Network là €0.1071 EUR ở khu vực đồng euro, £0.09291 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1734 CAD ở Canada, ₹11.25 INR ở Ấn Độ, ₨34.88 PKR ở Pakistan, R$0.6694 BRL ở Brazil, ...
Cặp Mey Network phổ biến nhất là MEY sang Leu Rumani(RON). Giá của 1 Mey Network (MEY) ở Leu Rumani (RON) là lei0.5449.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget